![]() David Escalante 9 | |
![]() David Escalante 18 | |
![]() Carlos Palacios (Kiến tạo: Cesar Fuentes) 31 | |
![]() Erick Wiemberg 33 | |
![]() Leonardo Gil 39 | |
![]() Jordhy Thompson (Thay: Marcos Bolados) 56 | |
![]() Agustin Bouzat (Thay: Carlos Palacios) 60 | |
![]() Martin Villarroel (Thay: Nicolas Gauna) 61 | |
![]() Sergio Vergara (Thay: Ignacio Jara) 62 | |
![]() Matias Ballini (Thay: Luis Garcia) 62 | |
![]() Matias Ballini 63 | |
![]() (Pen) Leonardo Gil 65 | |
![]() Cristian Insaurralde (Thay: Bastian Valdes) 68 | |
![]() Gustavo Gotti (Thay: David Escalante) 68 | |
![]() (Pen) Cristian Insaurralde 72 | |
![]() Esteban Pavez 79 | |
![]() Leandro Benegas (Thay: Leonardo Gil) 87 | |
![]() Bruno Gutierrez 89 | |
![]() Cristian Insaurralde 90+5' |
Thống kê trận đấu Cobreloa vs Colo Colo
số liệu thống kê

Cobreloa

Colo Colo
56 Kiểm soát bóng 44
10 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cobreloa vs Colo Colo
Cobreloa (4-2-1-3): Hugo Araya (1), Rivaldo Hernandez (21), Bastian Tapia (45), Bastian San Juan (4), Nicolas Palma (6), Luis Garcia (24), Villagran (20), Ignacio Jara (10), Bastian Valdes (37), David Escalante (9), Nicolas Arturo Gauna (11)
Colo Colo (4-2-1-3): Fernando de Paul (30), Bruno Gutierrez (13), Alan Saldivia (4), Maximiliano Joel Falcon Picart (37), Erick Wiemberg Higuera (21), Cesar Fuentes (6), Esteban Pavez (8), Leonardo Gil (5), Marcos Bolados (11), Damian Pizarro (9), Carlos Palacios (7)

Cobreloa
4-2-1-3
1
Hugo Araya
21
Rivaldo Hernandez
45
Bastian Tapia
4
Bastian San Juan
6
Nicolas Palma
24
Luis Garcia
20
Villagran
10
Ignacio Jara
37
Bastian Valdes
9
David Escalante
11
Nicolas Arturo Gauna
7
Carlos Palacios
9
Damian Pizarro
11
Marcos Bolados
5
Leonardo Gil
8
Esteban Pavez
6
Cesar Fuentes
21
Erick Wiemberg Higuera
37
Maximiliano Joel Falcon Picart
4
Alan Saldivia
13
Bruno Gutierrez
30
Fernando de Paul

Colo Colo
4-2-1-3
Thay người | |||
61’ | Nicolas Gauna Martin Villarroel | 56’ | Marcos Bolados Jordhy Thompson |
62’ | Luis Garcia Matias Ballini | 60’ | Carlos Palacios Agustin Bouzat |
62’ | Ignacio Jara Sergio Vergara | 87’ | Leonardo Gil Leandro Benegas |
68’ | Bastian Valdes Cristian Insaurralde | ||
68’ | David Escalante Gustavo Gotti |
Cầu thủ dự bị | |||
Matias Ballini | Jordhy Thompson | ||
Cristian Insaurralde | Agustin Bouzat | ||
Gustavo Gotti | Dylan Portilla | ||
Sergio Vergara | Oscar Mauricio Opazo Lara | ||
Alexander Pinto | Ramiro Gonzalez | ||
Luciano Parra | Brayan Cortes | ||
Martin Villarroel | Leandro Benegas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Cobreloa
Hạng 2 Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Colo Colo
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Chile
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T H B T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B B T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | H H B T |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | H B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T B T T |
3 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | T B H B B |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B T B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | B H B T |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B B T B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H T B |
4 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | B B B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T T H |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B T B H |
4 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại