![]() Bastian San Juan 23 | |
![]() Maximiliano Falcon 45+2' | |
![]() Oscar Opazo (Thay: Bruno Gutierrez) 46 | |
![]() Leonardo Gil (Thay: Agustin Bouzat) 46 | |
![]() Bryan Ogaz (Thay: Ignacio Jara) 69 | |
![]() Joaquin Aguero (Thay: Sergio Vergara) 69 | |
![]() Fabian Castillo (Thay: Jordhy Thompson) 71 | |
![]() Leandro Benegas (Thay: Cesar Fuentes) 71 | |
![]() Gustavo Gotti (Thay: David Escalante) 76 | |
![]() Maximiliano Falcon (Kiến tạo: Leonardo Gil) 82 | |
![]() Kevin Harbottle (Thay: Nicolas Gauna) 84 | |
![]() Yerko Aguila (Thay: Villagran) 84 | |
![]() Daniel Gutierrez (Thay: Pablo Parra) 84 | |
![]() Alan Saldivia 85 | |
![]() Bastian Tapia 89 |
Thống kê trận đấu Colo Colo vs Cobreloa
số liệu thống kê

Colo Colo

Cobreloa
62 Kiểm soát bóng 38
10 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Colo Colo vs Cobreloa
Colo Colo (4-3-3): Fernando de Paul (30), Alan Saldivia (4), Jordhy Thompson (24), Bruno Gutierrez (13), Erick Wiemberg Higuera (21), Agustin Bouzat (18), Damian Pizarro (9), Cesar Fuentes (6), Vicente Pizarro (34), Pablo Parra (10), Maximiliano Joel Falcon Picart (37)
Cobreloa (4-3-3): Hugo Araya (1), Rivaldo Hernandez (21), Bastian San Juan (4), Bastian Tapia (45), Nicolas Palma (6), Ignacio Jara (10), Martin Villarroel (15), Villagran (20), Sergio Vergara (46), David Escalante (9), Nicolas Arturo Gauna (11)

Colo Colo
4-3-3
30
Fernando de Paul
4
Alan Saldivia
24
Jordhy Thompson
13
Bruno Gutierrez
21
Erick Wiemberg Higuera
18
Agustin Bouzat
9
Damian Pizarro
6
Cesar Fuentes
34
Vicente Pizarro
10
Pablo Parra
37
Maximiliano Joel Falcon Picart
11
Nicolas Arturo Gauna
9
David Escalante
46
Sergio Vergara
20
Villagran
15
Martin Villarroel
10
Ignacio Jara
6
Nicolas Palma
45
Bastian Tapia
4
Bastian San Juan
21
Rivaldo Hernandez
1
Hugo Araya

Cobreloa
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Agustin Bouzat Leonardo Gil | 69’ | Ignacio Jara Bryan Ogaz |
46’ | Bruno Gutierrez Oscar Mauricio Opazo Lara | 69’ | Sergio Vergara Joaquin Aguero |
71’ | Cesar Fuentes Leandro Benegas | 76’ | David Escalante Gustavo Gotti |
71’ | Jordhy Thompson Fabian Castillo | 84’ | Villagran Yerko Aguila |
84’ | Pablo Parra Daniel Gutierrez | 84’ | Nicolas Gauna Kevin Harbottle |
Cầu thủ dự bị | |||
Matias Moya | Gustavo Gotti | ||
Leonardo Gil | Yerko Aguila | ||
Oscar Mauricio Opazo Lara | Bryan Ogaz | ||
Daniel Gutierrez | Kevin Harbottle | ||
Brayan Cortes | Luciano Parra | ||
Leandro Benegas | Alexander Pinto | ||
Fabian Castillo | Joaquin Aguero |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Colo Colo
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Cobreloa
Hạng 2 Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Chile
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T H B T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B B T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | H H B T |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | H B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H T H |
4 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T B T T |
3 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | T B H B B |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B T B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
4 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | B H B T |
4 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B B T B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T B T T |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H T B |
4 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | B B B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T T H |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
3 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B T B H |
4 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại