![]() Oscar Opazo 5 | |
![]() Gabriel Costa 23 | |
![]() Pablo Solari 31 | |
![]() Ignacio Arce 34 | |
![]() Gonzalo Castellani 36 | |
![]() Santiago Garcia 37 | |
![]() Matias Zaldivia (Thay: Maximiliano Falcon) 46 | |
![]() Marcos Bolados (Kiến tạo: Juan Martin Lucero) 48 | |
![]() Thomas Rodriguez (Thay: Matias Cavalleri) 55 | |
![]() Brayan Garrido (Thay: Williams Alarcon) 61 | |
![]() Cesar Perez (Thay: Esteban Valencia) 61 | |
![]() Cristian Zavala (Thay: Gabriel Costa) 67 | |
![]() Carlos Villanueva (Thay: Pablo Solari) 68 | |
![]() (Pen) Juan Martin Lucero 72 | |
![]() Lucas Passerini (Thay: Yerco Oyanedel) 75 | |
![]() Henry Sanhuenza (Thay: Sebastian Saez) 75 | |
![]() Vicente Pizarro (Thay: Esteban Pavez) 79 | |
![]() Marcos Bolados 87 | |
![]() Daniel Gutierrez (Thay: Oscar Opazo) 89 | |
![]() Carlos Villanueva 90+2' |
Thống kê trận đấu Colo Colo vs Union La Calera
số liệu thống kê

Colo Colo

Union La Calera
68 Kiểm soát bóng 32
9 Phạm lỗi 5
14 Ném biên 19
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Colo Colo vs Union La Calera
Colo Colo (4-2-1-3): Brayan Cortes (1), Jeyson Rojas (2), Maximiliano Falcon (37), Emiliano Amor (15), Oscar Opazo (16), Cesar Fuentes (6), Esteban Pavez (23), Pablo Solari (36), Gabriel Costa (8), Marcos Bolados (11), Juan Martin Lucero (9)
Union La Calera (4-3-2-1): Ignacio Arce (1), Matias Fernandez (13), Christian Vilches (17), Santiago Garcia (2), Erick Wiemberg (11), Yerco Oyanedel (4), Esteban Valencia (5), Williams Alarcon (8), Gonzalo Castellani (10), Matias Cavalleri (7), Sebastian Saez (18)

Colo Colo
4-2-1-3
1
Brayan Cortes
2
Jeyson Rojas
37
Maximiliano Falcon
15
Emiliano Amor
16
Oscar Opazo
6
Cesar Fuentes
23
Esteban Pavez
36
Pablo Solari
8
Gabriel Costa
11 2
Marcos Bolados
9
Juan Martin Lucero
18
Sebastian Saez
7
Matias Cavalleri
10
Gonzalo Castellani
8
Williams Alarcon
5
Esteban Valencia
4
Yerco Oyanedel
11
Erick Wiemberg
2
Santiago Garcia
17
Christian Vilches
13
Matias Fernandez
1
Ignacio Arce

Union La Calera
4-3-2-1
Thay người | |||
46’ | Maximiliano Falcon Matias Zaldivia | 55’ | Matias Cavalleri Thomas Rodriguez |
67’ | Gabriel Costa Cristian Zavala | 61’ | Williams Alarcon Brayan Garrido |
68’ | Pablo Solari Carlos Villanueva | 61’ | Esteban Valencia Cesar Perez |
79’ | Esteban Pavez Vicente Pizarro | 75’ | Yerco Oyanedel Lucas Passerini |
89’ | Oscar Opazo Daniel Gutierrez | 75’ | Sebastian Saez Henry Sanhuenza |
Cầu thủ dự bị | |||
Cristian Zavala | Joshua Tapia | ||
Omar Carabali | Lucas Passerini | ||
Daniel Gutierrez | Henry Sanhuenza | ||
Matias Zaldivia | Matias Vidangossy | ||
Vicente Pizarro | Brayan Garrido | ||
Leonardo Gil | Thomas Rodriguez | ||
Carlos Villanueva | Cesar Perez |
Nhận định Colo Colo vs Union La Calera
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Colo Colo
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Union La Calera
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại