![]() Cesar Perez 16 | |
![]() (Pen) Gabriel Costa 26 | |
![]() Bruno Gutierrez (Thay: Oscar Opazo) 46 | |
![]() Vicente Pizarro 57 | |
![]() Agustin Bouzat 59 | |
![]() Thomas Rodriguez (Thay: Matias Vidangossy) 60 | |
![]() Marco Rojas (Thay: Agustin Bouzat) 62 | |
![]() Simon Ramirez (Thay: Gonzalo Castellani) 69 | |
![]() Pedro Henrique 75 | |
![]() Yerco Oyanedel (Thay: Matias Cavalleri) 82 | |
![]() Brayan Garrido (Thay: Pedro Henrique) 83 | |
![]() Leonardo Gil 85 | |
![]() Christian Vilches (Kiến tạo: Brayan Garrido) 85 | |
![]() Jordhy Thompson (Thay: Gabriel Costa) 86 | |
![]() Bruno Gutierrez 89 | |
![]() Marcos Bolados 90+3' | |
![]() Christian Vilches (Kiến tạo: Brayan Garrido) 90+7' |
Thống kê trận đấu Union La Calera vs Colo Colo
số liệu thống kê

Union La Calera

Colo Colo
51 Kiểm soát bóng 49
7 Phạm lỗi 18
23 Ném biên 26
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Union La Calera vs Colo Colo
Union La Calera (3-4-2-1): Ignacio Arce (1), Henry Sanhueza Galaz (15), Christian Vilches (17), Pedro Henrique (23), Cesar Perez (29), Nicolas Ivan Orellana Acuna (22), Williams Hector Alarcon Cepeda (8), Gonzalo Pablo Castellani (10), Matias Cavalleri Lopetegui (7), Matias Vidangossy (16), Jorge Sebastian Saez (18)
Colo Colo (4-2-3-1): Brayan Cortes (1), Oscar Opazo (16), Maximiliano Joel Falcon Picart (37), Emiliano Javier Amor (15), Gabriel Suazo (17), Esteban Pavez (23), Vicente Pizarro (34), Agustin Bouzat (18), Leonardo Gil (5), Gabriel Costa (8), Marcos Bolados (11)

Union La Calera
3-4-2-1
1
Ignacio Arce
15
Henry Sanhueza Galaz
17 2
Christian Vilches
23
Pedro Henrique
29
Cesar Perez
22
Nicolas Ivan Orellana Acuna
8
Williams Hector Alarcon Cepeda
10
Gonzalo Pablo Castellani
7
Matias Cavalleri Lopetegui
16
Matias Vidangossy
18
Jorge Sebastian Saez
11
Marcos Bolados
8
Gabriel Costa
5
Leonardo Gil
18
Agustin Bouzat
34
Vicente Pizarro
23
Esteban Pavez
17
Gabriel Suazo
15
Emiliano Javier Amor
37
Maximiliano Joel Falcon Picart
16
Oscar Opazo
1
Brayan Cortes

Colo Colo
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Matias Vidangossy Thomas Rodriguez | 46’ | Oscar Opazo Bruno Gutierrez |
69’ | Gonzalo Castellani Simon Ramirez | 62’ | Agustin Bouzat Marco Rojas |
82’ | Matias Cavalleri Yerco Oyanedel | 86’ | Gabriel Costa Jordhy Thompson |
83’ | Pedro Henrique Brayan Garrido Martinez |
Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Rodriguez | Omar Carabali | ||
Claudio Gonzalez | Bruno Gutierrez | ||
Sebastian Rodrigo Pereira Abarca | Jeyson Rojas | ||
Yerco Oyanedel | Marco Rojas | ||
Simon Ramirez | Cristian Zavala | ||
Brayan Garrido Martinez | Alexander Oroz | ||
Martin Villarroel | Jordhy Thompson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Union La Calera
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Colo Colo
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại