![]() Gabriel Graciani 10 | |
![]() Victor Ismael Sosa 15 | |
![]() Alejandro Maximiliano Camargo 22 | |
![]() Benjamin Chandia 31 | |
![]() Lorenzo Reyes 45+3' | |
![]() Juan Manuel Vazquez (Thay: Martin Mundaca) 46 | |
![]() Alejandro Azocar (Kiến tạo: Benjamin Chandia) 48 | |
![]() Manuel Rivera (Thay: Flavio Moya) 58 | |
![]() Patricio Rubio (Thay: Gabriel Graciani) 58 | |
![]() Cristopher Barrera 69 | |
![]() Cristopher Barrera 71 | |
![]() Sebastian Cabrera 76 | |
![]() Sebastian Cabrera (Thay: Cristopher Barrera) 76 | |
![]() Alejandro Azocar 80 | |
![]() Alex Valdes (Thay: Victor Ismael Sosa) 81 | |
![]() Matias Plaza (Thay: Bayron Oyarzo) 81 | |
![]() Bruno Cabrera (Thay: Benjamin Chandia) 82 | |
![]() Ivan Rozas (Thay: Bernardo Cerezo) 90 | |
![]() (Thay: Alejandro Azocar) 90 | |
![]() Benjamin Mosquera (Thay: Alejandro Azocar) 90 | |
![]() Patricio Rubio 90+5' |
Thống kê trận đấu Coquimbo Unido vs Atletico Nublense
số liệu thống kê

Coquimbo Unido

Atletico Nublense
57 Kiểm soát bóng 43
8 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 18
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Coquimbo Unido vs Atletico Nublense
Coquimbo Unido (4-2-3-1): Miguel Pinto (1), Dylan Escobar (5), Manuel Fernandez (3), Salvador Sanchez (27), Juan Cornejo (16), Alejandro Camargo (8), Dylan Emanuel Glaby (6), Cristopher Barrera (26), Benjamin Chandia (30), Martin Mundaca (32), Alejandro Azocar (11)
Atletico Nublense (4-1-4-1): Diego Tapia (30), Bernardo Cerezo (18), Osvaldo Bosso (4), Rafael Caroca (5), Giovanni Campusano (14), Gabriel Graciani (20), Bayron Oyarzo (7), Flavio Moya (27), Lorenzo Reyes (6), Victor Sosa (26), Pedro Sanchez (11)

Coquimbo Unido
4-2-3-1
1
Miguel Pinto
5
Dylan Escobar
3
Manuel Fernandez
27
Salvador Sanchez
16
Juan Cornejo
8
Alejandro Camargo
6
Dylan Emanuel Glaby
26
Cristopher Barrera
30
Benjamin Chandia
32
Martin Mundaca
11
Alejandro Azocar
11
Pedro Sanchez
26
Victor Sosa
6
Lorenzo Reyes
27
Flavio Moya
7
Bayron Oyarzo
20
Gabriel Graciani
14
Giovanni Campusano
5
Rafael Caroca
4
Osvaldo Bosso
18
Bernardo Cerezo
30
Diego Tapia

Atletico Nublense
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Martin Mundaca Juan Manuel Vazquez | 58’ | Gabriel Graciani Patricio Rubio |
76’ | Cristopher Barrera Sebastian Cabrera | 58’ | Flavio Moya Manuel Rivera |
82’ | Benjamin Chandia Bruno Leonel Cabrera | 81’ | Bayron Oyarzo Matias Plaza |
90’ | Alejandro Azocar Benjamin Mosquera | 81’ | Victor Ismael Sosa Alex Valdes |
90’ | Bernardo Cerezo Ivan Rozas |
Cầu thủ dự bị | |||
Diego Sanchez | Nicola Perez | ||
Bruno Leonel Cabrera | Carlos Labrin | ||
Diego Plaza | Patricio Rubio | ||
Juan Manuel Vazquez | Ivan Rozas | ||
Jorge Henriquez | Matias Plaza | ||
Sebastian Cabrera | Alex Valdes | ||
Benjamin Mosquera | Manuel Rivera |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Coquimbo Unido
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Atletico Nublense
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại