Thứ Năm, 03/04/2025
(og) Daniel Davies
20
Teodor Lungu
27
Corneliu Cotogoi (Thay: Dumitru Demian)
33
Dan Puscas
38
Mihai Lupan (Thay: Marin Caruntu)
46
Daniel Redmond
61
Jordan Williams (Thay: Ryan Brobbel)
61
Ben Clark (Thay: Daniel Redmond)
69
Ashley Baker (Thay: Jordan Marshall)
69
Adrian Cieslewicz (Thay: Daniel Williams)
77
Declan McManus (Thay: Rory Holden)
77
Nicky Clescenco (Thay: Vladimir Ambros)
85
Vasile Jardan (Thay: Teodor Lungu)
85
Corneliu Cotogoi
89

Thống kê trận đấu CS Petrocub vs TNS

số liệu thống kê
CS Petrocub
CS Petrocub
TNS
TNS
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến CS Petrocub vs TNS

Tất cả (19)
90+6'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

89' Thẻ vàng cho Corneliu Cotogoi.

Thẻ vàng cho Corneliu Cotogoi.

85'

Teodor Lungu rời sân và được thay thế bởi Vasile Jardan.

85'

Vladimir Ambros rời sân và được thay thế bởi Nicky Clescenco.

77'

Daniel Williams rời sân và được thay thế bởi Adrian Cieslewicz.

77'

Rory Holden rời sân và được thay thế bởi Declan McManus.

76'

Daniel Williams rời sân và được thay thế bởi Adrian Cieslewicz.

69'

Jordan Marshall rời sân và được thay thế bởi Ashley Baker.

69'

Daniel Redmond rời sân và được thay thế bởi Ben Clark.

61' Thẻ vàng cho Daniel Redmond.

Thẻ vàng cho Daniel Redmond.

61'

Ryan Brobbel rời sân và được thay thế bởi Jordan Williams.

46'

Marin Caruntu rời sân và được thay thế bởi Mihai Lupan.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

45+5'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

38' Thẻ vàng cho Dan Puscas.

Thẻ vàng cho Dan Puscas.

33'

Dumitru Demian rời sân và được thay thế bởi Corneliu Cotogoi.

27' Thẻ vàng cho Teodor Lungu.

Thẻ vàng cho Teodor Lungu.

20' BÀN THỦ - Daniel Davies phản lưới nhà!

BÀN THỦ - Daniel Davies phản lưới nhà!

20' G O O O A A A L - Donalio Douanla đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Donalio Douanla đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát CS Petrocub vs TNS

CS Petrocub (3-4-3): Silviu Smalenea (1), Ion Bors (66), Victor Mudrac (4), Sergiu Platica (11), Ion Jardan (90), Teodor Lungu (39), Donalio Melachio Douanla (20), Dumitru Demian (8), Vladimir Ambros (9), Marin Caruntu (22), Dan Puscas (37)

TNS (4-3-3): Connor Roberts (25), Josh Daniels (7), Daniel Davies (22), Jack Bodenham (6), Jordan Marshall (3), Daniel Williams (14), Daniel Redmond (10), Leo Smith (21), Rory Holden (18), Brad Young (23), Ryan Brobbel (8)

CS Petrocub
CS Petrocub
3-4-3
1
Silviu Smalenea
66
Ion Bors
4
Victor Mudrac
11
Sergiu Platica
90
Ion Jardan
39
Teodor Lungu
20
Donalio Melachio Douanla
8
Dumitru Demian
9
Vladimir Ambros
22
Marin Caruntu
37
Dan Puscas
8
Ryan Brobbel
23
Brad Young
18
Rory Holden
21
Leo Smith
10
Daniel Redmond
14
Daniel Williams
3
Jordan Marshall
6
Jack Bodenham
22
Daniel Davies
7
Josh Daniels
25
Connor Roberts
TNS
TNS
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Victor Dodon
Jack David Edwards
Dumitru Coval
Matthew Olosunde
Vasile Jardan
Blaine Hudson
Boubacar Diallo
Harrison McGahey
Mihai Lupan
Ashley Baker
Corneliu Cotogoi
Ben Woollam
Nicky Serghei Clescenco
Ben Clark
Constantin Sandu
Sion Bradley
Yosipoi
Jake Canavan
Declan McManus
Adrian Cieslewicz
Jordan Lee Raymond Williams
Jack Edwards
Jordan Williams

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
07/08 - 2024
H1: 1-0
14/08 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây CS Petrocub

Europa Conference League
20/12 - 2024
13/12 - 2024
27/11 - 2024
08/11 - 2024
24/10 - 2024
04/10 - 2024
Europa League
30/08 - 2024
23/08 - 2024
14/08 - 2024
H1: 0-0
07/08 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây TNS

VĐQG Wales
29/03 - 2025
H1: 0-0
22/03 - 2025
Cúp QG Wales
16/03 - 2025
VĐQG Wales
12/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
Wales League Cup
01/03 - 2025
VĐQG Wales
22/02 - 2025
Cúp QG Wales
15/02 - 2025
VĐQG Wales
12/02 - 2025
H1: 0-1
08/02 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LazioLazio86111219
2Athletic ClubAthletic Club8611819
3Man UnitedMan United8530718
4TottenhamTottenham8521817
5E.FrankfurtE.Frankfurt8512416
6LyonLyon8431815
7OlympiacosOlympiacos8431615
8RangersRangers8422614
9Bodoe/GlimtBodoe/Glimt8422314
10AnderlechtAnderlecht8422214
11FCSBFCSB8422114
12AjaxAjax8413813
13SociedadSociedad8413413
14GalatasarayGalatasaray8341313
15AS RomaAS Roma8332412
16Viktoria PlzenViktoria Plzen8332112
17FerencvarosFerencvaros8404012
18FC PortoFC Porto8323211
19AZ AlkmaarAZ Alkmaar8323011
20FC MidtjyllandFC Midtjylland8323011
21Union St.GilloiseUnion St.Gilloise8323011
22PAOK FCPAOK FC8314210
23FC TwenteFC Twente8242-110
24FenerbahceFenerbahce8242-210
25SC BragaSC Braga8314-310
26ElfsborgElfsborg8314-510
27HoffenheimHoffenheim8233-39
28BesiktasBesiktas8305-59
29Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv8206-96
30Slavia PragueSlavia Prague8125-45
31Malmo FFMalmo FF8125-75
32RFSRFS8125-75
33LudogoretsLudogorets8044-74
34Dynamo KyivDynamo Kyiv8116-134
35NiceNice8035-93
36QarabagQarabag8107-143
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow
X