Thứ Năm, 03/04/2025
Ion Bors
15
Dan Puscas
18
Mihail Platica
25
Jordan Williams
40
Dan Puscas
45+2'
Teodor Lungu (Thay: Dumitru Demian)
46
Boubacar Diallo (Thay: Corneliu Cotogoi)
59
Ashley Baker (Thay: Ben Clark)
62
Adrian Cieslewicz (Thay: Rory Holden)
62
Vasile Jardan (Thay: Donalio Douanla)
67
Declan McManus (Thay: Jordan Marshall)
71
Marin Caruntu (Thay: Vladimir Ambros)
75
Silviu Smalenea
80
Ion Jardan
89
Daniel Davies
90+4'

Thống kê trận đấu TNS vs CS Petrocub

số liệu thống kê
TNS
TNS
CS Petrocub
CS Petrocub
69 Kiểm soát bóng 31
9 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến TNS vs CS Petrocub

Tất cả (18)
90+7'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+4' Thẻ vàng cho Daniel Davies.

Thẻ vàng cho Daniel Davies.

89' Thẻ vàng cho Ion Jardan.

Thẻ vàng cho Ion Jardan.

80' Thẻ vàng cho Silviu Smalenea.

Thẻ vàng cho Silviu Smalenea.

75'

Vladimir Ambros rời sân và được thay thế bởi Marin Caruntu.

71'

Jordan Marshall rời sân và được thay thế bởi Declan McManus.

67'

Donalio Douanla rời sân và được thay thế bởi Vasile Jardan.

62'

Rory Holden rời sân và được thay thế bởi Adrian Cieslewicz.

62'

Ben Clark rời sân và được thay thế bởi Ashley Baker.

59'

Corneliu Cotogoi rời sân và được thay thế bởi Boubacar Diallo.

46'

Dumitru Demian rời sân và được thay thế bởi Teodor Lungu.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

45+6'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+2' THẺ ĐỎ! - Dan Puscas nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Dan Puscas nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

40' ANH TA RỒI! - Jordan Williams nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

ANH TA RỒI! - Jordan Williams nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

25' Thẻ vàng cho Mihail Platica.

Thẻ vàng cho Mihail Platica.

18' Thẻ vàng cho Dan Puscas.

Thẻ vàng cho Dan Puscas.

15' Thẻ vàng cho Ion Bors.

Thẻ vàng cho Ion Bors.

Đội hình xuất phát TNS vs CS Petrocub

TNS (4-3-3): Connor Roberts (25), Josh Daniels (7), Daniel Davies (22), Jack Bodenham (6), Jordan Marshall (3), Leo Smith (21), Daniel Redmond (10), Ben Clark (19), Jordan Williams (17), Brad Young (23), Rory Holden (18)

CS Petrocub (3-4-3): Silviu Smalenea (1), Ion Bors (66), Victor Mudrac (4), Sergiu Platica (11), Ion Jardan (90), Corneliu Cotogoi (94), Donalio Melachio Douanla (20), Dan Puscas (37), Vladimir Ambros (9), Mihail Platika (19), Dumitru Demian (8)

TNS
TNS
4-3-3
25
Connor Roberts
7
Josh Daniels
22
Daniel Davies
6
Jack Bodenham
3
Jordan Marshall
21
Leo Smith
10
Daniel Redmond
19
Ben Clark
17
Jordan Williams
23
Brad Young
18
Rory Holden
8
Dumitru Demian
19
Mihail Platika
9
Vladimir Ambros
37
Dan Puscas
20
Donalio Melachio Douanla
94
Corneliu Cotogoi
90
Ion Jardan
11
Sergiu Platica
4
Victor Mudrac
66
Ion Bors
1
Silviu Smalenea
CS Petrocub
CS Petrocub
3-4-3
Cầu thủ dự bị
Daniel Williams
Marin Caruntu
Alex Ramsay
Teodor Lungu
Jack Edwards
Victor Dodon
Josh Pask
Dumitru Coval
Blaine Hudson
Vasile Jardan
Harrison McGahey
Manuel Agyemang
Ashley Baker
Boubacar Diallo
Ben Woollam
Mihai Lupan
Sion Bradley
Nicky Serghei Clescenco
Jake Canavan
Constantin Sandu
Declan McManus
Yosipoi
Adrian Cieslewicz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
07/08 - 2024
H1: 1-0
14/08 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây TNS

VĐQG Wales
29/03 - 2025
H1: 0-0
22/03 - 2025
Cúp QG Wales
16/03 - 2025
VĐQG Wales
12/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
Wales League Cup
01/03 - 2025
VĐQG Wales
22/02 - 2025
Cúp QG Wales
15/02 - 2025
VĐQG Wales
12/02 - 2025
H1: 0-1
08/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây CS Petrocub

Europa Conference League
20/12 - 2024
13/12 - 2024
27/11 - 2024
08/11 - 2024
24/10 - 2024
04/10 - 2024
Europa League
30/08 - 2024
23/08 - 2024
14/08 - 2024
H1: 0-0
07/08 - 2024
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LazioLazio86111219
2Athletic ClubAthletic Club8611819
3Man UnitedMan United8530718
4TottenhamTottenham8521817
5E.FrankfurtE.Frankfurt8512416
6LyonLyon8431815
7OlympiacosOlympiacos8431615
8RangersRangers8422614
9Bodoe/GlimtBodoe/Glimt8422314
10AnderlechtAnderlecht8422214
11FCSBFCSB8422114
12AjaxAjax8413813
13SociedadSociedad8413413
14GalatasarayGalatasaray8341313
15AS RomaAS Roma8332412
16Viktoria PlzenViktoria Plzen8332112
17FerencvarosFerencvaros8404012
18FC PortoFC Porto8323211
19AZ AlkmaarAZ Alkmaar8323011
20FC MidtjyllandFC Midtjylland8323011
21Union St.GilloiseUnion St.Gilloise8323011
22PAOK FCPAOK FC8314210
23FC TwenteFC Twente8242-110
24FenerbahceFenerbahce8242-210
25SC BragaSC Braga8314-310
26ElfsborgElfsborg8314-510
27HoffenheimHoffenheim8233-39
28BesiktasBesiktas8305-59
29Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv8206-96
30Slavia PragueSlavia Prague8125-45
31Malmo FFMalmo FF8125-75
32RFSRFS8125-75
33LudogoretsLudogorets8044-74
34Dynamo KyivDynamo Kyiv8116-134
35NiceNice8035-93
36QarabagQarabag8107-143
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow
X