Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả CS Universitatea Craiova vs FC Voluntari hôm nay 27-02-2024

Giải VĐQG Romania - Th 3, 27/2

Kết thúc

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

2 : 1

FC Voluntari

FC Voluntari

Hiệp một: 1-0
T3, 01:00 27/02/2024
Khác - VĐQG Romania
Stadionul Ion Oblemenco
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stefan Baiaram (Kiến tạo: Lyes Houri)
7
Nicusor Bancu
24
Alexandru Mitrita
27
Nicolae Dica
37
Adam Nemec (Thay: Andrei Ciobanu)
46
Laurentju Popescu
52
(Pen) Robert Popescu
54
Lyes Houri
57
Elvir Koljic (Thay: Jovan Markovic)
59
Juan Bautista Cascini
72
Juan Bautista Cascini (Thay: Ioan Dumiter)
72
Juan Bautista Cascini (Thay: Ricardinho)
73
Robert Popescu
74
Jalen Blesa (Thay: Alexandru Cretu)
75
Cristian Paz (Thay: Ioan Dumiter)
79
Juan Bautista Cascini
82
Denil Maldonado (Thay: Juraj Badelj)
82
Denil Maldonado (Kiến tạo: Alexandru Mitrita)
84
Daniel Constantin Florea (Thay: Ljuban Crepulja)
89

Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs FC Voluntari

số liệu thống kê
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
FC Voluntari
FC Voluntari
53 Kiểm soát bóng 47
14 Phạm lỗi 19
17 Ném biên 21
1 Việt vị 2
13 Chuyền dài 20
3 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 3
7 Phản công 15
2 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs FC Voluntari

CS Universitatea Craiova (4-3-3): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Mihai Căpățână (23), Vladimir Screciu (6), Juraj Badelj (15), Nicusor Bancu (11), Alexandru Cretu (4), Anzor Mekvabishvili (5), Lyes Houri (14), Stefan Baiaram (10), Jovan Markovic (20), Alexandru Mitrita (28)

FC Voluntari (4-3-3): Jesus Fernandez Collado (88), Ricardinho (24), Grigore Turda (26), Patricio Matricardi (34), Naser Aliji (7), Vadim Rata (22), Ljuban Crepulja (4), Andrei Ciobanu (80), Nicolae Carnat (23), Ioan Andrei Dumiter (9), Robert Popescu (20)

CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-3-3
21
Laurentiu-Iulian Popescu
23
Mihai Căpățână
6
Vladimir Screciu
15
Juraj Badelj
11
Nicusor Bancu
4
Alexandru Cretu
5
Anzor Mekvabishvili
14
Lyes Houri
10
Stefan Baiaram
20
Jovan Markovic
28
Alexandru Mitrita
20
Robert Popescu
9
Ioan Andrei Dumiter
23
Nicolae Carnat
80
Andrei Ciobanu
4
Ljuban Crepulja
22
Vadim Rata
7
Naser Aliji
34
Patricio Matricardi
26
Grigore Turda
24
Ricardinho
88
Jesus Fernandez Collado
FC Voluntari
FC Voluntari
4-3-3
Thay người
59’
Jovan Markovic
Elvir Koljic
46’
Andrei Ciobanu
Adam Nemec
75’
Alexandru Cretu
Jalen Blesa
73’
Ricardinho
Juan Bautista Cascini
82’
Juraj Badelj
Denil Maldonado
79’
Ioan Dumiter
Cristian Ignacio Paz
89’
Ljuban Crepulja
Daniel Florea
Cầu thủ dự bị
Andrei Ivan
Adam Nemec
Gjoko Zajkov
Mihai Radut
Matei Goga
Juan Bautista Cascini
Stefan Vladoiu
Octavian Valceanu
Denil Maldonado
Cristian Ignacio Paz
Pyry Soiri
Igor Armas
Basilio Ndong
Lukas Droppa
Zvonimir Kozulj
Daniel Florea
Marian Danciu
Angelo David Cocian
George Cimpanu
Roberto Voican
Jalen Blesa
Andrei Dima
Elvir Koljic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Voluntari

Hạng 2 Romania
15/03 - 2025
08/03 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024
09/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X