![]() Ricardinho 35 | |
![]() Vadim Rata 50 | |
![]() Alexandru Isfan (Thay: David Sala) 57 | |
![]() Sergiu Hanca (Thay: George Cimpanu) 57 | |
![]() Jovan Markovic (Thay: Ante Roguljic) 57 | |
![]() Vadim Rata 65 | |
![]() Elvir Koljic 69 | |
![]() Alexandru Nicu Vlad (Thay: Naser Aliji) 76 | |
![]() Rivaldinho (Thay: Elvir Koljic) 79 | |
![]() Stefan Baiaram (Thay: Alexandru Mateiu) 79 | |
![]() Cristian Costin (Thay: Marcelo Lopes) 80 | |
![]() Cristian Paz (Thay: Ulrich Meleke) 80 | |
![]() Daniel Constantin Florea (Thay: Vitalie Damascan) 87 | |
![]() Ioan Dumiter (Thay: Adam Nemec) 87 | |
![]() Cristian Paz 90+1' | |
![]() Alexandru Nicu Vlad 90+7' |
Thống kê trận đấu FC Voluntari vs CS Universitatea Craiova
số liệu thống kê

FC Voluntari

CS Universitatea Craiova
37 Kiểm soát bóng 63
16 Phạm lỗi 17
17 Ném biên 22
2 Việt vị 1
11 Chuyền dài 17
2 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 9
3 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 10
2 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát FC Voluntari vs CS Universitatea Craiova
FC Voluntari (4-2-3-1): Mihai Maximilian Popa (71), Ricardinho (24), Patricio Matricardi (34), Igor Armas (5), Naser Aliji (7), Helder Tavares (18), Ulrich Meleke (3), Marcelo Lopes (14), Vadim Rata (22), Vitalie Damascan (9), Adam Nemec (77)
CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Stefan Vladoiu (2), Gjoko Zajkov (26), Raul Silva (34), Basilio Ndong (12), Alexandru Mateiu (8), David Sala (35), George Cimpanu (7), Ante Roguljic (24), Andrei Ivan (9), Elvir Koljic (19)

FC Voluntari
4-2-3-1
71
Mihai Maximilian Popa
24
Ricardinho
34
Patricio Matricardi
5
Igor Armas
7
Naser Aliji
18
Helder Tavares
3
Ulrich Meleke
14
Marcelo Lopes
22
Vadim Rata
9
Vitalie Damascan
77
Adam Nemec
19
Elvir Koljic
9
Andrei Ivan
24
Ante Roguljic
7
George Cimpanu
35
David Sala
8
Alexandru Mateiu
12
Basilio Ndong
34
Raul Silva
26
Gjoko Zajkov
2
Stefan Vladoiu
21
Laurentiu-Iulian Popescu

CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
Thay người | |||
76’ | Naser Aliji Alexandru Nicu Vlad | 57’ | George Cimpanu Sergiu Hanca |
80’ | Ulrich Meleke Cristian Ignacio Paz | 57’ | David Sala Alexandru Mihai Isfan |
80’ | Marcelo Lopes Cristian Ionut Costin | 57’ | Ante Roguljic Jovan Markovic |
87’ | Vitalie Damascan Daniel Constantin Florea | 79’ | Elvir Koljic Rivaldinho |
87’ | Adam Nemec Ioan Andrei Vasile Dumiter | 79’ | Alexandru Mateiu Stefan Baiaram |
Cầu thủ dự bị | |||
Mihai Radut | David Lazar | ||
Jesus Fernandez Collado | Bogdan Alexandru Mitrea | ||
Cristian Ignacio Paz | Marius Gaman | ||
Alexandru Nicu Vlad | Juraj Badelj | ||
Cristian Ionut Costin | Sergiu Hanca | ||
Roberto Voican | Rivaldinho | ||
Daniel Constantin Florea | Stefan Baiaram | ||
George Cristian Merloi | Alexandru Mihai Isfan | ||
Ioan Andrei Vasile Dumiter | Jovan Markovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC Voluntari
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại