Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Voluntari vs CS Universitatea Craiova hôm nay 26-02-2023

Giải VĐQG Romania - CN, 26/2

Kết thúc

FC Voluntari

FC Voluntari

1 : 0

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

Hiệp một: 0-0
CN, 22:45 26/02/2023
Vòng 27 - VĐQG Romania
Stadionul Anghel Iordanescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ricardinho
35
Vadim Rata
50
Alexandru Isfan (Thay: David Sala)
57
Sergiu Hanca (Thay: George Cimpanu)
57
Jovan Markovic (Thay: Ante Roguljic)
57
Vadim Rata
65
Elvir Koljic
69
Alexandru Nicu Vlad (Thay: Naser Aliji)
76
Rivaldinho (Thay: Elvir Koljic)
79
Stefan Baiaram (Thay: Alexandru Mateiu)
79
Cristian Costin (Thay: Marcelo Lopes)
80
Cristian Paz (Thay: Ulrich Meleke)
80
Daniel Constantin Florea (Thay: Vitalie Damascan)
87
Ioan Dumiter (Thay: Adam Nemec)
87
Cristian Paz
90+1'
Alexandru Nicu Vlad
90+7'

Thống kê trận đấu FC Voluntari vs CS Universitatea Craiova

số liệu thống kê
FC Voluntari
FC Voluntari
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
37 Kiểm soát bóng 63
16 Phạm lỗi 17
17 Ném biên 22
2 Việt vị 1
11 Chuyền dài 17
2 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 9
3 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 10
2 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát FC Voluntari vs CS Universitatea Craiova

FC Voluntari (4-2-3-1): Mihai Maximilian Popa (71), Ricardinho (24), Patricio Matricardi (34), Igor Armas (5), Naser Aliji (7), Helder Tavares (18), Ulrich Meleke (3), Marcelo Lopes (14), Vadim Rata (22), Vitalie Damascan (9), Adam Nemec (77)

CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Stefan Vladoiu (2), Gjoko Zajkov (26), Raul Silva (34), Basilio Ndong (12), Alexandru Mateiu (8), David Sala (35), George Cimpanu (7), Ante Roguljic (24), Andrei Ivan (9), Elvir Koljic (19)

FC Voluntari
FC Voluntari
4-2-3-1
71
Mihai Maximilian Popa
24
Ricardinho
34
Patricio Matricardi
5
Igor Armas
7
Naser Aliji
18
Helder Tavares
3
Ulrich Meleke
14
Marcelo Lopes
22
Vadim Rata
9
Vitalie Damascan
77
Adam Nemec
19
Elvir Koljic
9
Andrei Ivan
24
Ante Roguljic
7
George Cimpanu
35
David Sala
8
Alexandru Mateiu
12
Basilio Ndong
34
Raul Silva
26
Gjoko Zajkov
2
Stefan Vladoiu
21
Laurentiu-Iulian Popescu
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
Thay người
76’
Naser Aliji
Alexandru Nicu Vlad
57’
George Cimpanu
Sergiu Hanca
80’
Ulrich Meleke
Cristian Ignacio Paz
57’
David Sala
Alexandru Mihai Isfan
80’
Marcelo Lopes
Cristian Ionut Costin
57’
Ante Roguljic
Jovan Markovic
87’
Vitalie Damascan
Daniel Constantin Florea
79’
Elvir Koljic
Rivaldinho
87’
Adam Nemec
Ioan Andrei Vasile Dumiter
79’
Alexandru Mateiu
Stefan Baiaram
Cầu thủ dự bị
Mihai Radut
David Lazar
Jesus Fernandez Collado
Bogdan Alexandru Mitrea
Cristian Ignacio Paz
Marius Gaman
Alexandru Nicu Vlad
Juraj Badelj
Cristian Ionut Costin
Sergiu Hanca
Roberto Voican
Rivaldinho
Daniel Constantin Florea
Stefan Baiaram
George Cristian Merloi
Alexandru Mihai Isfan
Ioan Andrei Vasile Dumiter
Jovan Markovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania

Thành tích gần đây FC Voluntari

Hạng 2 Romania
15/03 - 2025
08/03 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X