Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Voluntari vs CS Universitatea Craiova hôm nay 07-10-2023

Giải VĐQG Romania - Th 7, 07/10

Kết thúc

FC Voluntari

FC Voluntari

0 : 0

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

Hiệp một: 0-0
T7, 22:45 07/10/2023
Vòng 12 - VĐQG Romania
Stadionul Anghel Iordanescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nicusor Bancu
22
Jovan Markovic (Thay: Elvir Koljic)
46
(Pen) Alexandru Mitrita
52
Stefan Baiaram (Thay: Marian Danciu)
59
Vadim Rata
67
Ante Roguljic (Thay: Lyes Houri)
69
Vladimir Screciu
76
Daniel Constantin Florea (Thay: Ioan Dumiter)
77
Ricardinho
78
Basilio Ndong (Thay: Mihai Capatina)
78
Roberto Voican
82
Ljuban Crepulja (Thay: Ricardinho)
86
Luka Bozickovic (Thay: Vadim Rata)
90
Robert Popescu (Thay: Roberto Voican)
90
Doru Cristian Andrei (Thay: Adam Nemec)
90
Nicolae Carnat
90+1'
Patricio Matricardi
90+6'

Thống kê trận đấu FC Voluntari vs CS Universitatea Craiova

số liệu thống kê
FC Voluntari
FC Voluntari
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
41 Kiểm soát bóng 59
18 Phạm lỗi 6
14 Ném biên 17
1 Việt vị 1
6 Chuyền dài 8
1 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 3
3 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Voluntari vs CS Universitatea Craiova

FC Voluntari (3-4-3): Jesus Fernandez Collado (88), Cristian Ignacio Paz (2), Patricio Matricardi (34), Igor Armas (5), Radu Boboc (27), Ricardinho (24), Roberto Voican (72), Nicolae Carnat (23), Vadim Rata (22), Adam Nemec (77), Ioan Andrei Vasile Dumiter (9)

CS Universitatea Craiova (4-3-3): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Cristian Mihai Capatina (23), Vladimir Screciu (6), Raul Silva (34), Nicusor Bancu (11), Alexandru Cretu (4), Jasmin Kurtic (27), Lyes Houri (14), Marian Danciu (37), Elvir Koljic (19), Alexandru Mitrita (28)

FC Voluntari
FC Voluntari
3-4-3
88
Jesus Fernandez Collado
2
Cristian Ignacio Paz
34
Patricio Matricardi
5
Igor Armas
27
Radu Boboc
24
Ricardinho
72
Roberto Voican
23
Nicolae Carnat
22
Vadim Rata
77
Adam Nemec
9
Ioan Andrei Vasile Dumiter
28
Alexandru Mitrita
19
Elvir Koljic
37
Marian Danciu
14
Lyes Houri
27
Jasmin Kurtic
4
Alexandru Cretu
11
Nicusor Bancu
34
Raul Silva
6
Vladimir Screciu
23
Cristian Mihai Capatina
21
Laurentiu-Iulian Popescu
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-3-3
Thay người
77’
Ioan Dumiter
Daniel Constantin Florea
46’
Elvir Koljic
Jovan Markovic
86’
Ricardinho
Ljuban Crepulja
59’
Marian Danciu
Stefan Baiaram
90’
Roberto Voican
Robert Popescu
69’
Lyes Houri
Ante Roguljic
90’
Vadim Rata
Luka Bozickovic
78’
Mihai Capatina
Basilio Ndong
90’
Adam Nemec
Doru Andrei
Cầu thủ dự bị
Andreas Nita
David Lazar
Robert Popescu
Andrei Ivan
Luka Bozickovic
Alexandru Mihai Isfan
Mihai Radut
Jovan Markovic
Angelo David Cocian
Stefan Baiaram
Ljuban Crepulja
Ante Roguljic
Daniel Constantin Florea
Alexandru Mateiu
Doru Andrei
Juraj Badelj
Basilio Ndong

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania

Thành tích gần đây FC Voluntari

Hạng 2 Romania
15/03 - 2025
08/03 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X