![]() Nicusor Bancu 22 | |
![]() Jovan Markovic (Thay: Elvir Koljic) 46 | |
![]() (Pen) Alexandru Mitrita 52 | |
![]() Stefan Baiaram (Thay: Marian Danciu) 59 | |
![]() Vadim Rata 67 | |
![]() Ante Roguljic (Thay: Lyes Houri) 69 | |
![]() Vladimir Screciu 76 | |
![]() Daniel Constantin Florea (Thay: Ioan Dumiter) 77 | |
![]() Ricardinho 78 | |
![]() Basilio Ndong (Thay: Mihai Capatina) 78 | |
![]() Roberto Voican 82 | |
![]() Ljuban Crepulja (Thay: Ricardinho) 86 | |
![]() Luka Bozickovic (Thay: Vadim Rata) 90 | |
![]() Robert Popescu (Thay: Roberto Voican) 90 | |
![]() Doru Cristian Andrei (Thay: Adam Nemec) 90 | |
![]() Nicolae Carnat 90+1' | |
![]() Patricio Matricardi 90+6' |
Thống kê trận đấu FC Voluntari vs CS Universitatea Craiova
số liệu thống kê

FC Voluntari

CS Universitatea Craiova
41 Kiểm soát bóng 59
18 Phạm lỗi 6
14 Ném biên 17
1 Việt vị 1
6 Chuyền dài 8
1 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 3
3 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Voluntari vs CS Universitatea Craiova
FC Voluntari (3-4-3): Jesus Fernandez Collado (88), Cristian Ignacio Paz (2), Patricio Matricardi (34), Igor Armas (5), Radu Boboc (27), Ricardinho (24), Roberto Voican (72), Nicolae Carnat (23), Vadim Rata (22), Adam Nemec (77), Ioan Andrei Vasile Dumiter (9)
CS Universitatea Craiova (4-3-3): Laurentiu-Iulian Popescu (21), Cristian Mihai Capatina (23), Vladimir Screciu (6), Raul Silva (34), Nicusor Bancu (11), Alexandru Cretu (4), Jasmin Kurtic (27), Lyes Houri (14), Marian Danciu (37), Elvir Koljic (19), Alexandru Mitrita (28)

FC Voluntari
3-4-3
88
Jesus Fernandez Collado
2
Cristian Ignacio Paz
34
Patricio Matricardi
5
Igor Armas
27
Radu Boboc
24
Ricardinho
72
Roberto Voican
23
Nicolae Carnat
22
Vadim Rata
77
Adam Nemec
9
Ioan Andrei Vasile Dumiter
28
Alexandru Mitrita
19
Elvir Koljic
37
Marian Danciu
14
Lyes Houri
27
Jasmin Kurtic
4
Alexandru Cretu
11
Nicusor Bancu
34
Raul Silva
6
Vladimir Screciu
23
Cristian Mihai Capatina
21
Laurentiu-Iulian Popescu

CS Universitatea Craiova
4-3-3
Thay người | |||
77’ | Ioan Dumiter Daniel Constantin Florea | 46’ | Elvir Koljic Jovan Markovic |
86’ | Ricardinho Ljuban Crepulja | 59’ | Marian Danciu Stefan Baiaram |
90’ | Roberto Voican Robert Popescu | 69’ | Lyes Houri Ante Roguljic |
90’ | Vadim Rata Luka Bozickovic | 78’ | Mihai Capatina Basilio Ndong |
90’ | Adam Nemec Doru Andrei |
Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Nita | David Lazar | ||
Robert Popescu | Andrei Ivan | ||
Luka Bozickovic | Alexandru Mihai Isfan | ||
Mihai Radut | Jovan Markovic | ||
Angelo David Cocian | Stefan Baiaram | ||
Ljuban Crepulja | Ante Roguljic | ||
Daniel Constantin Florea | Alexandru Mateiu | ||
Doru Andrei | Juraj Badelj | ||
Basilio Ndong |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC Voluntari
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại