Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả CS Universitatea Craiova vs Petrolul Ploiesti hôm nay 16-10-2022

Giải VĐQG Romania - CN, 16/10

Kết thúc

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

2 : 1

Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

Hiệp một: 0-0
CN, 01:00 16/10/2022
Vòng 14 - VĐQG Romania
Stadionul Ion Oblemenco
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christian Irobiso
58
Rivaldinho (Thay: Andrei Ivan)
60
Jovan Markovic (Thay: Sergiu Hanca)
61
Nicusor Bancu
63
Cosmin Tucaliuc (Thay: Mario Bratu)
65
Ante Roguljic (Thay: Stefan Baiaram)
70
Bogdan Vatajelu (Thay: Alexandru Cretu)
70
Christian Irobiso
75
Mirko Ivanovski (Thay: Christian Irobiso)
75
Valentin Ticu (Thay: Mihai Velisar)
75
George Cimpanu
76
Eugen Cebotaru
85
Gheorghe Grozav (Thay: Jair)
85
Valerica Gaman (Thay: Mihai Capatina)
90
Rivaldinho (Kiến tạo: Ante Roguljic)
90+1'
Rivaldinho
90+3'

Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs Petrolul Ploiesti

số liệu thống kê
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
67 Kiểm soát bóng 33
11 Phạm lỗi 8
25 Ném biên 17
0 Việt vị 4
25 Chuyền dài 8
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 8
5 Phát bóng 9
1 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs Petrolul Ploiesti

CS Universitatea Craiova (3-4-3): Giedrius Arlauskis (87), Vladimir Screciu (6), Raul Silva (34), Bogdan Alexandru Mitrea (3), Sergiu Hanca (33), Alexandru Cretu (4), Cristian Mihai Capatina (23), Nicusor Bancu (11), George Cimpanu (7), Andrei Ivan (9), Stefan Baiaram (10)

Petrolul Ploiesti (3-5-2): Octavian Valceanu (31), Felix Mathaus (13), Bart Meijers (3), Marian Huja (2), Georgi Pashov (26), Mihai Velisar (67), Lucian Mihai Dumitriu (44), Takayuki Seto (11), Jair (8), Okechukwu Christian Irobiso (9), Mario Bratu (98)

CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
3-4-3
87
Giedrius Arlauskis
6
Vladimir Screciu
34
Raul Silva
3
Bogdan Alexandru Mitrea
33
Sergiu Hanca
4
Alexandru Cretu
23
Cristian Mihai Capatina
11
Nicusor Bancu
7
George Cimpanu
9
Andrei Ivan
10
Stefan Baiaram
98
Mario Bratu
9
Okechukwu Christian Irobiso
8
Jair
11
Takayuki Seto
44
Lucian Mihai Dumitriu
67
Mihai Velisar
26
Georgi Pashov
2
Marian Huja
3
Bart Meijers
13
Felix Mathaus
31
Octavian Valceanu
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
3-5-2
Thay người
60’
Andrei Ivan
Rivaldinho
65’
Mario Bratu
Cosmin Constantin Tucaliuc
61’
Sergiu Hanca
Jovan Markovic
75’
Christian Irobiso
Mirko Ivanovski
70’
Alexandru Cretu
Bogdan Vatajelu
75’
Mihai Velisar
Valentin Constantin Ticu
70’
Stefan Baiaram
Ante Roguljic
85’
Jair
Gheorghe Grozav
90’
Mihai Capatina
Marius Gaman
85’
Lucian Dumitriu
Eugeniu Cebotaru
Cầu thủ dự bị
Jovan Markovic
Andreas Leitner
David Lazar
Cosmin Constantin Tucaliuc
Bogdan Vatajelu
Simon Moise Mazarache
Ante Roguljic
Mirko Ivanovski
Marius Gaman
Alberto Nicolaie Olaru
Rivaldinho
Gheorghe Grozav
Dan Nicolae Nistor
Valentin Constantin Ticu
Alexandru Mateiu
Marius Cioiu
Eduard Florescu
Eugeniu Cebotaru

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti

Giao hữu
VĐQG Romania
08/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
07/02 - 2025
27/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X