![]() Christian Irobiso 58 | |
![]() Rivaldinho (Thay: Andrei Ivan) 60 | |
![]() Jovan Markovic (Thay: Sergiu Hanca) 61 | |
![]() Nicusor Bancu 63 | |
![]() Cosmin Tucaliuc (Thay: Mario Bratu) 65 | |
![]() Ante Roguljic (Thay: Stefan Baiaram) 70 | |
![]() Bogdan Vatajelu (Thay: Alexandru Cretu) 70 | |
![]() Christian Irobiso 75 | |
![]() Mirko Ivanovski (Thay: Christian Irobiso) 75 | |
![]() Valentin Ticu (Thay: Mihai Velisar) 75 | |
![]() George Cimpanu 76 | |
![]() Eugen Cebotaru 85 | |
![]() Gheorghe Grozav (Thay: Jair) 85 | |
![]() Valerica Gaman (Thay: Mihai Capatina) 90 | |
![]() Rivaldinho (Kiến tạo: Ante Roguljic) 90+1' | |
![]() Rivaldinho 90+3' |
Thống kê trận đấu CS Universitatea Craiova vs Petrolul Ploiesti
số liệu thống kê

CS Universitatea Craiova

Petrolul Ploiesti
67 Kiểm soát bóng 33
11 Phạm lỗi 8
25 Ném biên 17
0 Việt vị 4
25 Chuyền dài 8
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 8
5 Phát bóng 9
1 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CS Universitatea Craiova vs Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova (3-4-3): Giedrius Arlauskis (87), Vladimir Screciu (6), Raul Silva (34), Bogdan Alexandru Mitrea (3), Sergiu Hanca (33), Alexandru Cretu (4), Cristian Mihai Capatina (23), Nicusor Bancu (11), George Cimpanu (7), Andrei Ivan (9), Stefan Baiaram (10)
Petrolul Ploiesti (3-5-2): Octavian Valceanu (31), Felix Mathaus (13), Bart Meijers (3), Marian Huja (2), Georgi Pashov (26), Mihai Velisar (67), Lucian Mihai Dumitriu (44), Takayuki Seto (11), Jair (8), Okechukwu Christian Irobiso (9), Mario Bratu (98)

CS Universitatea Craiova
3-4-3
87
Giedrius Arlauskis
6
Vladimir Screciu
34
Raul Silva
3
Bogdan Alexandru Mitrea
33
Sergiu Hanca
4
Alexandru Cretu
23
Cristian Mihai Capatina
11
Nicusor Bancu
7
George Cimpanu
9
Andrei Ivan
10
Stefan Baiaram
98
Mario Bratu
9
Okechukwu Christian Irobiso
8
Jair
11
Takayuki Seto
44
Lucian Mihai Dumitriu
67
Mihai Velisar
26
Georgi Pashov
2
Marian Huja
3
Bart Meijers
13
Felix Mathaus
31
Octavian Valceanu

Petrolul Ploiesti
3-5-2
Thay người | |||
60’ | Andrei Ivan Rivaldinho | 65’ | Mario Bratu Cosmin Constantin Tucaliuc |
61’ | Sergiu Hanca Jovan Markovic | 75’ | Christian Irobiso Mirko Ivanovski |
70’ | Alexandru Cretu Bogdan Vatajelu | 75’ | Mihai Velisar Valentin Constantin Ticu |
70’ | Stefan Baiaram Ante Roguljic | 85’ | Jair Gheorghe Grozav |
90’ | Mihai Capatina Marius Gaman | 85’ | Lucian Dumitriu Eugeniu Cebotaru |
Cầu thủ dự bị | |||
Jovan Markovic | Andreas Leitner | ||
David Lazar | Cosmin Constantin Tucaliuc | ||
Bogdan Vatajelu | Simon Moise Mazarache | ||
Ante Roguljic | Mirko Ivanovski | ||
Marius Gaman | Alberto Nicolaie Olaru | ||
Rivaldinho | Gheorghe Grozav | ||
Dan Nicolae Nistor | Valentin Constantin Ticu | ||
Alexandru Mateiu | Marius Cioiu | ||
Eduard Florescu | Eugeniu Cebotaru |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti
Giao hữu
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại