Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Petrolul Ploiesti vs CS Universitatea Craiova hôm nay 08-12-2024

Giải VĐQG Romania - CN, 08/12

Kết thúc

Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

1 : 1

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

Hiệp một: 1-0
CN, 01:00 08/12/2024
Vòng 19 - VĐQG Romania
Stadionul Ilie Oana
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marian Huja (Thay: Yohan Roche)
17
Alexandru Tudorie (Kiến tạo: Lucian Dumitriu)
25
Tommi Jyry
45
Stefan Baiaram (Thay: Stefan Bana)
46
Carlos Mora
49
Elvir Koljic (Thay: Luis Paradela)
62
Paul Papp
68
Stefan Baiaram (Kiến tạo: Denil Maldonado)
73
Hasan Jahic (Thay: Tommi Jyry)
73
Herman Moussaki (Thay: Alexandru Tudorie)
73
Alexandru Cicaldau (Thay: Grego Sierra)
73
Elvir Koljic
75
Alexandru Stanica (Thay: Ricardinho)
81
Mihnea Radulescu (Thay: Denis Radu)
82
Mihai Capatina (Thay: Alexandru Mitrita)
84
Stefan Vladoiu (Thay: Carlos Mora)
84
Lucian Dumitriu
88

Thống kê trận đấu Petrolul Ploiesti vs CS Universitatea Craiova

số liệu thống kê
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
46 Kiểm soát bóng 54
16 Phạm lỗi 7
37 Ném biên 46
0 Việt vị 1
4 Chuyền dài 29
1 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 14
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 1
15 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Petrolul Ploiesti vs CS Universitatea Craiova

Petrolul Ploiesti (4-2-3-1): Lukas Zima (38), Ricardinho (24), Paul Papp (4), Yohan Roche (69), Lucian Dumitriu (44), Tidiane Keita (23), Alexandru Mateiu (8), Denis Radu (22), Tommi Jyry (6), Gheorghe Grozav (7), Alexandru Tudorie (19)

CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu Popescu (21), Carlos Mora (17), Denil Maldonado (3), Grego Sierra (25), Nicușor Bancu (11), Vladimir Screciu (6), Takuto Oshima (8), Stefan Daniel Bana (31), Alexandru Mitrita (28), Luis Paradela (7), Jovo Lukic (24)

Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
4-2-3-1
38
Lukas Zima
24
Ricardinho
4
Paul Papp
69
Yohan Roche
44
Lucian Dumitriu
23
Tidiane Keita
8
Alexandru Mateiu
22
Denis Radu
6
Tommi Jyry
7
Gheorghe Grozav
19
Alexandru Tudorie
24
Jovo Lukic
7
Luis Paradela
28
Alexandru Mitrita
31
Stefan Daniel Bana
8
Takuto Oshima
6
Vladimir Screciu
11
Nicușor Bancu
25
Grego Sierra
3
Denil Maldonado
17
Carlos Mora
21
Laurentiu Popescu
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
Thay người
17’
Yohan Roche
Marian Huja
46’
Stefan Bana
Stefan Baiaram
73’
Alexandru Tudorie
Herman Moussaki
62’
Luis Paradela
Elvir Koljic
73’
Tommi Jyry
Hasan Jahic
73’
Grego Sierra
Alexandru Cicâldău
81’
Ricardinho
Alexandru Iulian Stanica
84’
Carlos Mora
Stefan Vladoiu
82’
Denis Radu
Mihnea Radulescu
84’
Alexandru Mitrita
Mihai Căpățână
Cầu thủ dự bị
Mihnea Radulescu
Silviu Lung
Mihai Esanu
Stefan Vladoiu
Oscar Linner
Andrei Ivan
Marian Huja
Stefan Baiaram
Alexandru Iulian Stanica
Basilio Ndong
Christian Irobiso
Lyes Houri
Mario Bratu
Juraj Badelj
Herman Moussaki
Elvir Koljic
Hasan Jahic
Alexandru Cicâldău
Sergiu Hanca
Gjoko Zajkov
Ioan Tolea
Barbu
Alin Botogan
Mihai Căpățână

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania

Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti

Giao hữu
VĐQG Romania
08/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
07/02 - 2025
27/01 - 2025

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania
10/03 - 2025
22/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X