Thứ Tư, 21/05/2025
Simeon Vasilev
11
Marto Boychev (Thay: Emil Tsenov)
46
Dinis Almeida
57
Birsent Karagaren (Thay: Radoslav Kirilov)
58
Kwadwo Duah (Thay: Rwan Seco)
60
Georgi Terziev
64
Caio (Thay: Bernard Tekpetey)
72
Matias Tissera (Thay: Todor Nedelev)
72
Thalis
73
Antonio Vutov (Thay: Simeon Dimitrov)
80
Matias Tissera (Kiến tạo: Caio)
82
Spas Delev (Thay: Rick)
83
Parvizdzhon Umarbaev (Thay: Reyan Daskalov)
85
Sergio Padt
90+2'

Thống kê trận đấu CSKA 1948 vs Ludogorets

số liệu thống kê
CSKA 1948
CSKA 1948
Ludogorets
Ludogorets
39 Kiểm soát bóng 61
11 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 27
2 Việt vị 2
9 Chuyền dài 16
3 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 10
5 Cú sút bị chặn 5
1 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 5
12 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CSKA 1948 vs Ludogorets

CSKA 1948 (4-2-3-1): Petar Marinov (1), Steve Furtado (19), Teodor Ivanov (14), Rosen Bozhinov (3), Viktor Vasilev (15), Reyan Daskalov (22), Emil Tsenov (21), Radoslav Kirilov (10), Thalis (7), Pedrinho (8), Simeon Dimitrov (87)

Ludogorets (4-2-3-1): Sergio Padt (1), Georgi Ilkov Terziev (5), Olivier Verdon (24), Dinis Almeida (4), Son (17), Jakub Piotrowski (6), Pedro Naressi (30), Bernard Tekpetey (37), Todor Nedelev (88), Rick Lima (7), Rwan (99)

CSKA 1948
CSKA 1948
4-2-3-1
1
Petar Marinov
19
Steve Furtado
14
Teodor Ivanov
3
Rosen Bozhinov
15
Viktor Vasilev
22
Reyan Daskalov
21
Emil Tsenov
10
Radoslav Kirilov
7
Thalis
8
Pedrinho
87
Simeon Dimitrov
99
Rwan
7
Rick Lima
88
Todor Nedelev
37
Bernard Tekpetey
30
Pedro Naressi
6
Jakub Piotrowski
17
Son
4
Dinis Almeida
24
Olivier Verdon
5
Georgi Ilkov Terziev
1
Sergio Padt
Ludogorets
Ludogorets
4-2-3-1
Thay người
46’
Emil Tsenov
Marto Boychev
60’
Rwan Seco
Kwadwo Duah
58’
Radoslav Kirilov
Birsent Karageren
72’
Todor Nedelev
Matias Tissera
80’
Simeon Dimitrov
Antonio Vutov
72’
Bernard Tekpetey
Caio Vidal
85’
Reyan Daskalov
Parvizdzhon Umarbaev
83’
Rick
Spas Delev
Cầu thủ dự bị
Ivan Vasilev
Simon Sluga
Birsent Karageren
Claude Goncalves
Antonio Vutov
Kwadwo Duah
Nedeljko Piscevic
Matias Tissera
Mihail Tsonev
Ivaylo Chochev
Parvizdzhon Umarbaev
Rai Nascimento
Marto Boychev
Noah Sonko Sundberg
Ryan Bidounga
Caio Vidal
Pierre-Daniel Nguinda
Spas Delev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
01/08 - 2021
21/11 - 2021
23/07 - 2022
13/11 - 2022
Cúp quốc gia Bulgaria
24/05 - 2023
29/02 - 2024
VĐQG Bulgaria
03/03 - 2024
11/04 - 2024
28/10 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
16/12 - 2024
VĐQG Bulgaria
08/04 - 2025

Thành tích gần đây CSKA 1948

VĐQG Bulgaria
21/04 - 2025
11/04 - 2025
08/04 - 2025
03/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
17/02 - 2025

Thành tích gần đây Ludogorets

Cúp quốc gia Bulgaria
23/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
15/04 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
10/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
08/04 - 2025
03/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets3024424876B T T T T
2Levski SofiaLevski Sofia3019563062H T T B T
3Arda KardzhaliArda Kardzhali3015871653T T T T B
4Cherno More VarnaCherno More Varna30141151653H B H T H
5Botev PlovdivBotev Plovdiv301479149H H H T H
6Spartak VarnaSpartak Varna3014610148B T T T B
7PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia3013891347T T H T B
8BeroeBeroe3012612542B H B T H
9Slavia SofiaSlavia Sofia3012612142H B B T T
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia3081012-634T B B B B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia3010317-1533B T B B B
12PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929308616-2030T B T B H
13KrumovgradKrumovgrad307914-1530B B T B T
14Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv307716-1328T H B B B
15Botev VratsaBotev Vratsa305619-3321T B H B T
16HebarHebar303819-2917B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X