Một quả ném biên dành cho đội khách ở phần sân đối diện.
![]() Manolis Siopis 8 | |
![]() Marinos Tzionis (Kiến tạo: Grigoris Kastanos) 18 | |
![]() Taxiarchis Fountas (Thay: Anastasios Douvikas) 46 | |
![]() Andreas Bouchalakis (Thay: Manolis Siopis) 46 | |
![]() Fotis Ioannidis (Thay: Anastasios Bakasetas) 58 | |
![]() Charalambos Charalambous (Thay: Loizos Loizou) 58 | |
![]() Andreas Karo (Thay: Marinos Tzionis) 64 | |
![]() Alexandros Gogic (Thay: Grigoris Kastanos) 75 | |
![]() Andronikos Kakoullis (Thay: Pieros Sotiriou) 75 | |
![]() Marios Antoniades (Thay: Nikolas Ioannou) 75 | |
![]() Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Dimitrios Kourbelis) 77 | |
![]() Sotiris Alexandropoulos (Thay: Dimitrios Pelkas) 77 | |
![]() Taxiarchis Fountas 87 | |
![]() Charalambos Charalambous 90+1' |
Thống kê trận đấu Đảo Síp vs Hy Lạp


Diễn biến Đảo Síp vs Hy Lạp
Cyprus được hưởng một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Ném biên dành cho Hy Lạp ở nửa đảo Síp.
Ở Larnaca, Hy Lạp đẩy nhanh về phía trước nhưng bị kéo lên vì việt vị.

Taxiarchis Fountas cho Cyprus đã bị Aleksei Kulbakov đặt thẻ vàng đầu tiên.

Charalambos Charalambous của Cyprus đã bị Aleksei Kulbakov phạt thẻ vàng đầu tiên.
Hy Lạp tiến lên rất nhanh nhưng Aleksei Kulbakov đã thổi phạt việt vị.

Các đài thưởng Taxiarchis của Hy Lạp đã được đặt ở Larnaca.

Các đài thưởng Taxiarchis của Hy Lạp đã được đặt ở Larnaca.
Đá phạt ở vị trí thuận lợi cho Hy Lạp!
Síp cần phải thận trọng. Hy Lạp thực hiện quả ném biên tấn công.
Aleksei Kulbakov ra hiệu cho Síp một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Liệu Hy Lạp có thể giành được bóng từ quả ném biên bên phần sân của Síp không?
Ném biên ở Síp.
Đá phạt cho Hy Lạp trong hiệp của họ.
Một quả ném biên dành cho đội đội nhà bên phần sân đối diện.
Síp thực hiện quả ném biên trên lãnh thổ Hy Lạp.
Ở Larnaca, một quả phạt trực tiếp đã được trao cho đội khách.
Bóng đi ra khỏi khung thành đối với một quả phát bóng lên của Đảo Síp.
Đội khách thay Dimitris Pelkas bằng Sotirios Alexandropoulos.
Anastasios Chatzigiovannis vào thay Dimitris Kourbelis cho đội khách.
Đội hình xuất phát Đảo Síp vs Hy Lạp
Đảo Síp (4-3-3): Konstantinos Panagi (1), Stelios Andreou (19), Valentin Roberge (14), Fanos Katelaris (5), Nikolas Ioannou (4), Chambos Kyriakou (8), Grigoris Kastanos (20), Kostakis Artymatas (18), Loizos Loizou (17), Pieros Sotiriou (10), Marinos Tzionis (21)
Hy Lạp (4-3-3): Odysseas Vlachodimos (1), George Baldock (2), Konstantinos Mavropanos (4), Pantelis Chatzidiakos (17), Kostas Tsimikas (21), Tasos Bakasetas (11), Manolis Siopis (23), Dimitris Kourbelis (6), Giorgos Masouras (7), Anastasios Douvikas (9), Dimitris Pelkas (10)


Thay người | |||
58’ | Loizos Loizou Charalampos Charalampous | 46’ | Manolis Siopis Andreas Bouchalakis |
64’ | Marinos Tzionis Andreas Karo | 46’ | Anastasios Douvikas Taxiarchis Fountas |
75’ | Pieros Sotiriou Andronikos Kakoullis | 58’ | Anastasios Bakasetas Fotis Ioannidis |
75’ | Nikolas Ioannou Marios Antoniadis | 77’ | Dimitrios Pelkas Sotirios Alexandropoulos |
75’ | Grigoris Kastanos Alexander Gogic | 77’ | Dimitrios Kourbelis Anastasios Chatzigiovannis |
Cầu thủ dự bị | |||
Andronikos Kakoullis | Alexandros Paschalakis | ||
Nikolas Panagiotou | Vasilis Barkas | ||
Dimitris Dimitriou | Giorgos Kyriakopoulos | ||
Ioakeim Toumpas | Andreas Bouchalakis | ||
Andreas Karo | Sotirios Alexandropoulos | ||
Marios Antoniadis | Lazaros Rota | ||
Alexander Gogic | Giannis Papanikolaou | ||
Georgios Efrem | Taxiarchis Fountas | ||
Dimitris Christofi | Dimitris Goutas | ||
Charalampos Charalampous | Fotis Ioannidis | ||
Fotis Papoulis | Konstantinos Koulierakis | ||
Pavlos Correa | Anastasios Chatzigiovannis |
Nhận định Đảo Síp vs Hy Lạp
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Đảo Síp
Thành tích gần đây Hy Lạp
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
League A: Group 1 | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | T T H T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B H T T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B H B B |
League A: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T T B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B B H T |
League A: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 14 | H T T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H B T H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -7 | 6 | H H T B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | H B B B H |
League A: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B H B H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B T B H H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B H H B |
League B: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H H T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B B H B |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B T H B |
League B: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T B T T T |
2 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T T B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -9 | 6 | B T B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
League B: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | B T T T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T B T B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -15 | 1 | B B B B B |
League B: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T T T H B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H B T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | B B B B T |
League C: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T H T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B T B H B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B H B |
League C: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | B T T T T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -11 | 6 | B B B T B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
League C: Group 3 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | B H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | -3 | 9 | T H B T H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | T H H B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B H H B H |
League C: Group 4 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B H B B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H H T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | T B H B B |
League D: Group 1 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B H T |
2 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H |
3 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
League D: Group 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T H |
3 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại