Thứ Bảy, 05/04/2025
Rubin Colwill (Thay: Oliver Denham)
46
Jordan Hugill (Kiến tạo: Eli King)
55
Luke Plange (Thay: Tom Lawrence)
59
Isaak Davies (Thay: Eli King)
63
Festy Ebosele (Thay: Craig Forsyth)
65
Perry Ng
69
Kelle Roos (Thay: Ryan Allsopp)
72
Liam Thompson
73
Max Watters (Thay: Isaak Davies)
78
Mark Harris
81

Thống kê trận đấu Derby County Football Club vs Cardiff City

số liệu thống kê
Derby County Football Club
Derby County Football Club
Cardiff City
Cardiff City
69 Kiểm soát bóng 31
9 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Derby County Football Club vs Cardiff City

Tất cả (19)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

81' Thẻ vàng cho Mark Harris.

Thẻ vàng cho Mark Harris.

81' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

78'

Isaak Davies sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Max Watters.

73' Thẻ vàng cho Liam Thompson.

Thẻ vàng cho Liam Thompson.

73' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

72'

Ryan Allsopp sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kelle Roos.

69' Thẻ vàng cho Perry Ng.

Thẻ vàng cho Perry Ng.

69' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

65'

Craig Forsyth sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Festy Ebosele.

63'

Eli King sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Isaak Davies.

62'

Eli King sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Isaak Davies.

62'

Eli King sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

59'

Tom Lawrence ra đi và anh ấy được thay thế bởi Luke Plange.

56' G O O O A A A L - Jordan Hugill là mục tiêu!

G O O O A A A L - Jordan Hugill là mục tiêu!

55' G O O O A A A L - Jordan Hugill là mục tiêu!

G O O O A A A L - Jordan Hugill là mục tiêu!

46'

Oliver Denham sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rubin Colwill.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Derby County Football Club vs Cardiff City

Derby County Football Club (4-2-3-1): Ryan Allsopp (31), Jason Knight (38), Curtis Davies (33), Eiran Cashin (41), Craig Forsyth (3), Max Bird (8), Liam Thompson (42), Malcolm Ebiowei (32), Ravel Morrison (11), Louie Sibley (17), Tom Lawrence (10)

Cardiff City (5-3-2): Dillon Phillips (1), Cody Drameh (17), Oliver Denham (42), Aden Flint (5), Curtis Nelson (16), Joel Bagan (3), Eli King (32), Perry Ng (38), Ryan Wintle (15), Mark Harris (29), Jordan Hugill (9)

Derby County Football Club
Derby County Football Club
4-2-3-1
31
Ryan Allsopp
38
Jason Knight
33
Curtis Davies
41
Eiran Cashin
3
Craig Forsyth
8
Max Bird
42
Liam Thompson
32
Malcolm Ebiowei
11
Ravel Morrison
17
Louie Sibley
10
Tom Lawrence
9
Jordan Hugill
29
Mark Harris
15
Ryan Wintle
38
Perry Ng
32
Eli King
3
Joel Bagan
16
Curtis Nelson
5
Aden Flint
42
Oliver Denham
17
Cody Drameh
1
Dillon Phillips
Cardiff City
Cardiff City
5-3-2
Thay người
59’
Tom Lawrence
Luke Plange
46’
Oliver Denham
Rubin Colwill
65’
Craig Forsyth
Festy Ebosele
63’
Max Watters
Isaak Davies
72’
Ryan Allsopp
Kelle Roos
78’
Isaak Davies
Max Watters
Cầu thủ dự bị
Osazee Aghatise
Mark McGuinness
Richard Stearman
Max Watters
Kelle Roos
Rohan Luthra
Festy Ebosele
Jai Semenyo
Louie Watson
Rubin Colwill
Luke Plange
Isaak Davies
Bartosz Cybulski
James Collins

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Derby County Football Club

Hạng nhất Anh
03/04 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T T H T T
2Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
3Leeds UnitedLeeds United40231345182H B T H H
4SunderlandSunderland40211272075T T H B T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Coventry CityCoventry City4017815459T T B T B
7West BromWest Brom40131891257H T H H B
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town4010921-2539T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X