Thứ Năm, 03/04/2025
Liam Scales
13
Paulo Bernardo (Kiến tạo: Luis Palma)
52
Stephen Welsh (Thay: Cameron Carter-Vickers)
55
Hyun-Jun Yang (Thay: Daizen Maeda)
66
Hyun-Gyu Oh (Thay: Kyogo Furuhashi)
66
Scott Tiffoney (Thay: Zak Rudden)
69
Zach Robinson (Thay: Amadou Bakayoko)
69
Finlay Robertson (Thay: Lyall Cameron)
73
Michael Johnston (Thay: Luis Palma)
79
Michael Johnston (Kiến tạo: Liam Scales)
83
Mohamad Sylla (Thay: Zach Robinson)
84
Ryan Howley (Thay: Zach Robinson)
84
Ryan Howley (Thay: Malachi Boateng)
85
Mohamad Sylla (Thay: Malachi Boateng)
85
Owen Beck
86
Michael Johnston
90+1'

Thống kê trận đấu Dundee FC vs Celtic

số liệu thống kê
Dundee FC
Dundee FC
Celtic
Celtic
26 Kiểm soát bóng 74
3 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 23
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 16
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Dundee FC vs Celtic

Dundee FC (3-5-2): Trevor Carson (31), Jordan McGhee (6), Joe Shaughnessy (5), Aaron Donnelly (25), Cammy Kerr (2), Lyall Cameron (10), Malachi Boateng (23), Luke McCowan (17), Owen Beck (3), Amadou Bakayoko (9), Zak Rudden (20)

Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Alistair Johnston (2), Cameron Carter-Vickers (20), Liam Scales (5), Greg Taylor (3), Matt O'Riley (33), Callum McGregor (42), Paulo Bernardo (28), Daizen Maeda (38), Kyogo Furuhashi (8), Luis Palma (7)

Dundee FC
Dundee FC
3-5-2
31
Trevor Carson
6
Jordan McGhee
5
Joe Shaughnessy
25
Aaron Donnelly
2
Cammy Kerr
10
Lyall Cameron
23
Malachi Boateng
17
Luke McCowan
3
Owen Beck
9
Amadou Bakayoko
20
Zak Rudden
7
Luis Palma
8
Kyogo Furuhashi
38
Daizen Maeda
28
Paulo Bernardo
42
Callum McGregor
33
Matt O'Riley
3
Greg Taylor
5
Liam Scales
20
Cameron Carter-Vickers
2
Alistair Johnston
1
Joe Hart
Celtic
Celtic
4-3-3
Thay người
69’
Zak Rudden
Scott Tiffoney
55’
Cameron Carter-Vickers
Stephen Welsh
69’
Ryan Howley
Zach Robinson
66’
Daizen Maeda
Hyun-jun Yang
73’
Lyall Cameron
Finlay Robertson
66’
Kyogo Furuhashi
Oh Hyeon-gyu
84’
Zach Robinson
Ryan Howley
79’
Luis Palma
Mikey Johnston
85’
Malachi Boateng
Mohamad Sylla
Cầu thủ dự bị
Adam Legzdins
Scott Bain
Scott Tiffoney
Hyun-jun Yang
Diego Pineda
David Turnbull
Lee Ashcroft
Oh Hyeon-gyu
Josh Mulligan
Kwon Hyeok-kyu
Zach Robinson
James Forrest
Finlay Robertson
Tony Ralston
Ryan Howley
Stephen Welsh
Mohamad Sylla
Mikey Johnston

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
24/02 - 2013
31/08 - 2014
22/11 - 2014
20/09 - 2015
03/03 - 2016
08/08 - 2021
07/11 - 2021
20/02 - 2022
16/09 - 2023
26/12 - 2023
29/02 - 2024
31/10 - 2024
15/01 - 2025
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Dundee FC

VĐQG Scotland
30/03 - 2025
16/03 - 2025
27/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025
01/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
21/01 - 2025

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
16/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Scotland
15/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X