Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Luca Schnellbacher (Kiến tạo: Semih Sahin) 18 | |
![]() Fabian Reese (Kiến tạo: Palko Dardai) 27 | |
![]() Luca Schnellbacher (Kiến tạo: Paul Wanner) 54 | |
![]() Palko Dardai 62 | |
![]() Paul Wanner (Kiến tạo: Jannik Rochelt) 65 | |
![]() Bilal Hussein (Thay: Pascal Klemens) 66 | |
![]() Dominik Martinovic (Thay: Luca Schnellbacher) 69 | |
![]() Thore Jacobsen (Thay: Semih Sahin) 69 | |
![]() Derry Scherhant (Thay: Palko Dardai) 73 | |
![]() Marten Winkler (Thay: Ibrahim Maza) 73 | |
![]() Joseph Boyamba (Thay: Manuel Feil) 76 | |
![]() Joseph Boyamba 81 | |
![]() Florian Niederlechner (Thay: Andreas Bouchalakis) 83 | |
![]() Marten Winkler 84 | |
![]() Kevin Koffi (Thay: Paul Wanner) 84 | |
![]() Kevin Koffi (Kiến tạo: Dominik Martinovic) 88 | |
![]() Kevin Koffi 89 |
Thống kê trận đấu Elversberg vs Berlin


Diễn biến Elversberg vs Berlin

Thẻ vàng dành cho Kevin Koffi.
Dominik Martinovic đã hỗ trợ ghi bàn.

G O O O A A A L - Kevin Koffi đã trúng mục tiêu!

Luca Schnellbacher đánh đầu ghi bàn và đội chủ nhà hiện đang dẫn trước 1-0.
Paul Wanner rời sân và được thay thế bởi Kevin Koffi.
Elversberg được hưởng phạt góc.

Thẻ vàng dành cho Marten Winkler.
Quả đá phạt cho Elversberg bên phần sân của Hertha.
Andreas Bouchalakis rời sân và được thay thế bởi Florian Niederlechner.
Đó là quả phát bóng lên cho đội khách ở Spiesen-Elversberg.

Thẻ vàng dành cho Joseph Boyamba.
Florian Lechner trao quả ném biên cho đội chủ nhà.
Manuel Feil rời sân và được thay thế bởi Joseph Boyamba.
Elversberg cần phải thận trọng. Hertha thực hiện quả ném biên tấn công.
Ibrahim Maza rời sân và được thay thế bởi Marten Winkler.
Elversberg được Florian Lechner hưởng quả phạt góc.
Palko Dardai vào sân và được thay thế bởi Derry Scherhant.
Elversberg được hưởng phạt góc.
Luca Schnellbacher rời sân và được thay thế bởi Dominik Martinovic.
Bóng an toàn khi Hertha được hưởng quả ném biên bên phần sân của mình.
Đội hình xuất phát Elversberg vs Berlin
Elversberg (4-2-3-1): Nicolas Kristof (20), Hugo Vandermersch (18), Lukas Finn Pinckert (19), Florian Le Joncour (3), Maurice Neubauer (33), Semih Sahin (8), Robin Fellhauer (14), Manuel Feil (7), Paul Wanner (17), Jannik Rochelt (10), Luca Schnellbacher (24)
Berlin (4-2-3-1): Ernst Tjark (12), Jonjoe Kenny (16), Toni Leistner (37), Palko Dardai (27), Deyovaisio Zeefuik (34), Pascal Klemens (41), Andreas Bouchalakis (5), Marton Dardai (31), Ibrahim Maza (30), Fabian Reese (11), Haris Tabakovic (25)


Thay người | |||
69’ | Luca Schnellbacher Dominik Martinovic | 66’ | Pascal Klemens Bilal Hussein |
69’ | Semih Sahin Thore Jacobsen | 73’ | Ibrahim Maza Marten Winkler |
76’ | Manuel Feil Joseph Boyamba | 73’ | Palko Dardai Derry Lionel Scherhant |
84’ | Paul Wanner Kevin Koffi | 83’ | Andreas Bouchalakis Florian Niederlechner |
Cầu thủ dự bị | |||
Tim Boss | Marius Gersbeck | ||
Dominik Martinovic | Peter Pekarik | ||
Luca Durholtz | Florian Niederlechner | ||
Paul Stock | Bilal Hussein | ||
Joseph Boyamba | Marten Winkler | ||
Wahid Faghir | Derry Lionel Scherhant | ||
Kevin Koffi | Linus Jasper Gechter | ||
Thore Jacobsen | Tim Hoffmann | ||
Tony Rolke |
Nhận định Elversberg vs Berlin
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Elversberg
Thành tích gần đây Berlin
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 5 | 7 | 10 | 50 | H B T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 10 | 4 | 26 | 49 | T B T T H |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 8 | 46 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 11 | 45 | H T H T B |
5 | ![]() | 27 | 11 | 10 | 6 | 12 | 43 | B T H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 10 | 6 | 8 | 43 | H T H T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 13 | 41 | H T H B H |
8 | ![]() | 27 | 12 | 5 | 10 | 6 | 41 | H B T T B |
9 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 3 | 41 | H B B T B |
10 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | -4 | 37 | T T B H B |
11 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -3 | 34 | B T T B H |
12 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -11 | 34 | T T H B H |
13 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -3 | 32 | H B B T T |
14 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | 1 | 31 | T B T B B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -7 | 27 | T B B T H |
16 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -25 | 24 | B H H B H |
17 | 27 | 4 | 11 | 12 | -6 | 23 | H H B H T | |
18 | ![]() | 27 | 5 | 4 | 18 | -39 | 19 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại