![]() Christopher Tutalcha 5 | |
![]() Romario Caicedo 15 | |
![]() Edison Javier Carcelen 38 | |
![]() Marlon Mejia (Kiến tạo: Jackson Rodriguez) 40 | |
![]() Angel Gracia (Thay: Jackson Rodriguez) 46 | |
![]() Mauro Quiroga 54 | |
![]() Carlos Arboleda (Thay: Christopher Tutalcha) 58 | |
![]() Enson Rodriguez (Thay: Hector Chavez) 58 | |
![]() Edgar Lastre (Thay: Jeison Chala) 62 | |
![]() Carlos Arboleda 63 | |
![]() Diego Armas (Thay: Byron Mina) 68 | |
![]() Ariel Hall (Thay: Edison Javier Carcelen) 68 | |
![]() Bryan Wittle (Thay: Diego Garcia) 68 | |
![]() Bryan Wittle 78 | |
![]() Kevin Rivera (Thay: Sebastian Rodriguez) 81 | |
![]() Dixon Vera (Thay: Edgar Lastre) 81 | |
![]() Alex Mendoza (Thay: Byron Palacios) 81 | |
![]() Carlos Arboleda 85 | |
![]() Angel Gracia 88 | |
![]() (Pen) Enson Rodriguez 90+1' | |
![]() Diego Armas 90+3' |
Thống kê trận đấu Emelec vs Tecnico Universitario
số liệu thống kê

Emelec

Tecnico Universitario
65 Kiểm soát bóng 35
12 Phạm lỗi 11
10 Ném biên 7
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
6 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
2 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Emelec vs Tecnico Universitario
Thay người | |||
46’ | Jackson Rodriguez Angel Fernando Gracia Toral | 58’ | Hector Chavez Enson Jesus Rodriguez Mesa |
62’ | Dixon Vera Edgar Eyffer Lastre Mercado | 58’ | Christopher Tutalcha Carlos Alexi Arboleda Ruiz |
68’ | Diego Garcia Bryan Wittle | 68’ | Byron Mina Diego Andres Armas Benavides |
81’ | Edgar Lastre Dixon Vera | 68’ | Edison Javier Carcelen Ariel Hall |
81’ | Sebastian Rodriguez Kevin Rivera | 81’ | Byron Palacios Alex Mendoza |
Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Javier Bone Sanchez | Walter Chavez | ||
Edgar Eyffer Lastre Mercado | Onofre Mejia | ||
Eddie Fernando Guevara Chavez | Diego Andres Armas Benavides | ||
Angel Fernando Gracia Toral | Enson Jesus Rodriguez Mesa | ||
Roberto Daniel Garces Salazar | Alex Mendoza | ||
Bryan Wittle | Carlos Alexi Arboleda Ruiz | ||
Jefferson Steven Caicedo Figueroa | Ariel Hall | ||
Dixon Vera | E Mina | ||
Alejandro Jair Cabeza Jimenez | Kevin Arias | ||
Kevin Rivera |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Emelec
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Tecnico Universitario
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H B T T H |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại