![]() Maicon Solis (Thay: Juan Pablo Ruiz Gomez) 6 | |
![]() Carlos Arboleda 31 | |
![]() Facundo Castelli 34 | |
![]() Jose Cazares 42 | |
![]() Andres Ricaurte (Thay: Washington Corozo) 46 | |
![]() Rodrigo Ruiz Diaz (Thay: Gaston Poncet Otero) 46 | |
![]() Marlon Medranda 51 | |
![]() Bryan Nazareno (Thay: Marlon Medranda) 59 | |
![]() Juan Jimenez (Thay: Jose Cazares) 64 | |
![]() Milton Maciel (Thay: Jair Castillo) 64 | |
![]() Carlos Arboleda 69 | |
![]() (Pen) Luis Leon 71 | |
![]() Jaime Ayovi (Thay: Rodrigo Rivero) 71 | |
![]() Bryan Nazareno 74 | |
![]() Bryan Nazareno 77 | |
![]() Edison Javier Carcelen (Thay: Diego Armas) 79 | |
![]() Jhon Sanchez (Thay: Facundo Castelli) 81 | |
![]() Cristian Valencia (Thay: Marcelo Meli) 81 | |
![]() Romario Caicedo 89 |
Thống kê trận đấu Tecnico Universitario vs Emelec
số liệu thống kê

Tecnico Universitario

Emelec
48 Kiểm soát bóng 52
14 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 13
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tecnico Universitario vs Emelec
Thay người | |||
46’ | Gaston Poncet Otero Rodrigo Ruiz Diaz | 6’ | Juan Pablo Ruiz Gomez Maicon Solis |
59’ | Marlon Medranda Bryan Nazareno | 46’ | Washington Corozo Andres Ricaurte |
64’ | Jair Castillo Milton Maciel | 71’ | Rodrigo Rivero Jaime Ayovi |
64’ | Jose Cazares Juan Jimenez | 81’ | Marcelo Meli Cristian Valencia |
79’ | Diego Armas Edison Javier Carcelen | 81’ | Facundo Castelli Jhon Sanchez |
Cầu thủ dự bị | |||
Edison Javier Carcelen | Gilmar Napa | ||
Darwin Cuero | Joao Quinonez | ||
Milton Maciel | Alexander Gonzalez | ||
Rodrigo Ruiz Diaz | Roberto Garces | ||
Jefferson Caicedo | Cristian Valencia | ||
Willian Cevallos | Maicon Solis | ||
Jason Folleco | R Borja | ||
Juan Jimenez | Andres Ricaurte | ||
Edison Caicedo | Jhon Sanchez | ||
Bryan Nazareno | Tommy Chamba | ||
Anderson Alexander Naula Cumbicus | Jaime Ayovi | ||
Tito Valencia | Bryan Carabali |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Tecnico Universitario
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Emelec
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H B T T H |
4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B H T T T | |
5 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H H T B |
6 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H T H T |
7 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H H H B | |
8 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -5 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B T H B H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H H T B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B H B |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H T B H | |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B B T |
14 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | T H B H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B H B T H |
16 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại