![]() Alejandro Jair Cabeza Jimenez (Kiến tạo: Bryan Ignacio Carabali Canola) 20 | |
![]() Enson Jesus Rodriguez Mesa (Thay: Edwin Miguel Mendez Escobar) 45 | |
![]() Jeison Daniel Chala Vasquez (Thay: Alexis Zapata) 46 | |
![]() Angel Fernando Gracia Toral (Thay: Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza) 46 | |
![]() Alex Daniel Rangel Corozo 49 | |
![]() Joel Quintero 59 | |
![]() Duffar Carabali (Thay: Orlen Marcelo Quintero Mercado) 59 | |
![]() Edgar Eyffer Lastre Mercado (Thay: Bryan Ignacio Carabali Canola) 60 | |
![]() Luis Estupinan (Thay: Alejandro Javier Villalva Pavon) 71 | |
![]() Jean Carlos Blanco Becerra 72 | |
![]() Hector Xavier Chavez Alvarado (Thay: Thiago Augusto Serpa Carmona) 76 | |
![]() Roberto Daniel Garces Salazar 88 | |
![]() Enson Jesus Rodriguez Mesa 90 | |
![]() Steven Tapiero Rodallega (Kiến tạo: Elvis Adan Patta Quintero) 90+2' |
Thống kê trận đấu Tecnico Universitario vs Emelec
số liệu thống kê

Tecnico Universitario

Emelec
10 Phạm lỗi 13
15 Ném biên 15
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tecnico Universitario vs Emelec
Thay người | |||
45’ | Edwin Miguel Mendez Escobar Enson Jesus Rodriguez Mesa | 46’ | Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza Angel Fernando Gracia Toral |
59’ | Orlen Marcelo Quintero Mercado Duffar Carabali | 46’ | Alexis Zapata Jeison Daniel Chala Vasquez |
71’ | Alejandro Javier Villalva Pavon Luis Estupinan | 60’ | Bryan Ignacio Carabali Canola Edgar Eyffer Lastre Mercado |
76’ | Thiago Augusto Serpa Carmona Hector Xavier Chavez Alvarado |
Cầu thủ dự bị | |||
Luis Estupinan | Adrian Javier Bone Sanchez | ||
Enson Jesus Rodriguez Mesa | Edgar Eyffer Lastre Mercado | ||
Tony Gutierrez | Marlon Mejia | ||
Xavier Andres Cevallos Duran | Angel Fernando Gracia Toral | ||
Bismark Sanchez | Dixon Vera | ||
Hector Xavier Chavez Alvarado | Jeison Daniel Chala Vasquez | ||
Kevin Ivan Caicedo Mina | Mauro Quiroga | ||
Duffar Carabali | Bryan Wittle |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Tecnico Universitario
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Emelec
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng International Champions Cup 2016
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 15 | 9 | 3 | 3 | 13 | 30 | T H H B T |
2 | ![]() | 15 | 9 | 2 | 4 | 14 | 29 | B T T T T |
3 | ![]() | 15 | 9 | 2 | 4 | 4 | 29 | B T T H T |
4 | ![]() | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | T T T B H |
5 | ![]() | 15 | 7 | 5 | 3 | 6 | 26 | T T H T T |
6 | ![]() | 15 | 6 | 5 | 4 | 8 | 23 | T H B B H |
7 | ![]() | 15 | 6 | 4 | 5 | -2 | 22 | T T B T B |
8 | ![]() | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | T T H H B |
9 | ![]() | 15 | 6 | 2 | 7 | -5 | 20 | T B T B B |
10 | ![]() | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | T B H T T |
11 | ![]() | 15 | 4 | 6 | 5 | 2 | 18 | B H B H T |
12 | ![]() | 15 | 4 | 6 | 5 | 1 | 18 | T B T H B |
13 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | B B H T B | |
14 | ![]() | 15 | 3 | 4 | 8 | -11 | 13 | B B B T B |
15 | ![]() | 15 | 2 | 4 | 9 | -12 | 10 | B B B B H |
16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -11 | 9 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại