![]() Romano Schmid 43 | |
![]() Janis Juckel (Thay: Niklas Geisler) 46 | |
![]() Tobias Eisenhuth (Thay: Dennis Slamar) 46 | |
![]() Maximilian Oesterhelweg (Thay: Ali Abu-Alfa) 46 | |
![]() Jens Stage (Thay: Leonardo Bittencourt) 70 | |
![]() Amos Pieper 72 | |
![]() Mitchell Weiser 73 | |
![]() Anthony Jung (Thay: Lee Buchanan) 77 | |
![]() Malcolm Badu (Thay: Arnel Kujovic) 77 | |
![]() Tim Heike (Thay: Tobias Hasse) 77 | |
![]() Tim Heike 79 | |
![]() Christian Gross 85 | |
![]() Nicolai Rapp (Thay: Romano Schmid) 90 | |
![]() Oliver Burke (Thay: Marvin Ducksch) 90 |
Thống kê trận đấu Energie Cottbus vs Bremen
số liệu thống kê

Energie Cottbus

Bremen
40 Kiểm soát bóng 60
11 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 28
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Energie Cottbus vs Bremen
Thay người | |||
46’ | Ali Abu-Alfa Maximilian Oesterhelweg | 70’ | Leonardo Bittencourt Jens Stage |
46’ | Dennis Slamar Tobias Eisenhuth | 77’ | Lee Buchanan Anthony Jung |
46’ | Niklas Geisler Janis Juckel | 90’ | Marvin Ducksch Oliver Burke |
77’ | Tobias Hasse Tim Heike | 90’ | Romano Schmid Nicolai Rapp |
77’ | Arnel Kujovic Malcolm Badu |
Cầu thủ dự bị | |||
Tim Heike | Felix Agu | ||
Maximilian Oesterhelweg | Oliver Burke | ||
Tobias Eisenhuth | Fabio Chiarodia | ||
Malcolm Badu | Ilia Gruev | ||
Jonas Böhmert | Anthony Jung | ||
Corbinian Moye | Nicolai Rapp | ||
Paul Levi Wagner | Niklas Schmidt | ||
Edgar Kaizer | Jens Stage | ||
Janis Juckel | Michael Zetterer |
Nhận định Energie Cottbus vs Bremen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
DFB Cup
Thành tích gần đây Energie Cottbus
DFB Cup
Giao hữu
DFB Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Bremen
Bundesliga
DFB Cup
Bundesliga