![]() Gary Magnee (Kiến tạo: Smail Prevljak) 11 | |
![]() Mathieu Maertens (Kiến tạo: Xavier Mercier) 31 | |
![]() Alexis De Sart (Thay: Mathieu Maertens) 33 | |
![]() Isaac Nuhu (Kiến tạo: Jordi Amat) 49 | |
![]() Sebastien Dewaest 63 | |
![]() Andreas Beck (Thay: Teddy Alloh) 63 | |
![]() Smail Prevljak (Kiến tạo: Boris Lambert) 71 | |
![]() Jerome Deom (Thay: Isaac Nuhu) 72 | |
![]() Thibault Vlietinck (Thay: Sofian Chakla) 75 | |
![]() Levan Shengelia (Thay: Musa Al-Taamari) 75 | |
![]() Smail Prevljak 77 | |
![]() Mandela Keita 77 | |
![]() Cenk Ozkacar 84 | |
![]() Mykola Kukharevych (Thay: Mandela Keita) 86 | |
![]() Torben Muesel (Thay: Smail Prevljak) 89 | |
![]() Jens Cools (Thay: Stef Peeters) 89 |
Thống kê trận đấu Eupen vs Leuven
số liệu thống kê

Eupen

Leuven
51 Kiểm soát bóng 49
7 Phạm lỗi 11
13 Ném biên 28
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs Leuven
Eupen (3-4-1-2): Abdul Manaf Narudeen (33), Boris Lambert (35), Emmanuel Agbadou (22), Jordi Amat (5), Jonathan Heris (28), Gary Magnee (15), James Jeggo (4), Teddy Alloh (3), Stef Peeters (8), Smail Prevljak (9), Isaac Nuhu (29)
Leuven (3-4-2-1): Runar Alex Runarsson (13), Sofian Chakla (3), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Mandela Keita (27), Siebe Schrijvers (8), Casper de Norre (24), Mathieu Maertens (33), Xavier Mercier (10), Sory Kaba (9)

Eupen
3-4-1-2
33
Abdul Manaf Narudeen
35
Boris Lambert
22
Emmanuel Agbadou
5
Jordi Amat
28
Jonathan Heris
15
Gary Magnee
4
James Jeggo
3
Teddy Alloh
8
Stef Peeters
9
Smail Prevljak
29
Isaac Nuhu
9
Sory Kaba
10
Xavier Mercier
33
Mathieu Maertens
24
Casper de Norre
8
Siebe Schrijvers
27
Mandela Keita
11
Musa Al-Taamari
35
Cenk Ozkacar
6
Sebastien Dewaest
3
Sofian Chakla
13
Runar Alex Runarsson

Leuven
3-4-2-1
Thay người | |||
63’ | Teddy Alloh Andreas Beck | 33’ | Mathieu Maertens Alexis De Sart |
72’ | Isaac Nuhu Jerome Deom | 75’ | Musa Al-Taamari Levan Shengelia |
89’ | Smail Prevljak Torben Muesel | 75’ | Sofian Chakla Thibault Vlietinck |
89’ | Stef Peeters Jens Cools | 86’ | Mandela Keita Mykola Kukharevych |
Cầu thủ dự bị | |||
Torben Muesel | Alexis De Sart | ||
Andreas Beck | Kristiyan Malinov | ||
Giannis Konstantelias | Levan Shengelia | ||
Robin Himmelmann | Pierre-Yves Ngawa | ||
Leonardo Rocha | Mykola Kukharevych | ||
Jens Cools | Rafael Romo | ||
Jerome Deom | Thibault Vlietinck |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại