![]() Jon Thorsteinsson 28 | |
![]() James Jeggo 31 | |
![]() Sofian Kiyine 45+1' | |
![]() Gary Magnee 45+2' | |
![]() Jason Davidson (Thay: Boris Lambert) 46 | |
![]() Konan N'Dri (Thay: James Jeggo) 46 | |
![]() Hamza Mendyl 59 | |
![]() Kristiyan Malinov (Thay: Sofian Kiyine) 71 | |
![]() Dylan Ouedraogo (Thay: Hamza Mendyl) 71 | |
![]() Djeidi Gassama (Thay: Isaac Nuhu) 78 | |
![]() Jerome Deom (Thay: Yentil van Genechten) 78 | |
![]() Joren Dom (Thay: Siebe Schrijvers) 84 | |
![]() Thibault Vlietinck (Thay: Jon Thorsteinsson) 84 | |
![]() Teddy Alloh (Thay: Gary Magnee) 84 | |
![]() (Pen) Smail Prevljak 90+2' |
Thống kê trận đấu Leuven vs Eupen
số liệu thống kê

Leuven

Eupen
65 Kiểm soát bóng 35
9 Phạm lỗi 10
26 Ném biên 17
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leuven vs Eupen
Leuven (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (12), Louis Patris (25), Ewoud Pletinckx (28), Federico Ricca (14), Hamza Mendyl (20), Siebe Schrijvers (8), Casper De Norre (24), Musa Al-Taamari (11), Sofian Kiyine (13), Jon Dagur Thorsteinsson (7), Nachon Nsingi (43)
Eupen (3-5-2): Lennart Moser (1), Boris Lambert (35), Rune Paeshuyse (28), Jan Gorenc (30), Nathan Bitumazala (17), Yentl Van Genechten (2), Isaac Christie-Davies (23), James Jeggo (4), Gary Magnee (15), Isaac Nuhu (7), Smail Prevljak (9)

Leuven
4-2-3-1
12
Valentin Cojocaru
25
Louis Patris
28
Ewoud Pletinckx
14
Federico Ricca
20
Hamza Mendyl
8
Siebe Schrijvers
24
Casper De Norre
11
Musa Al-Taamari
13
Sofian Kiyine
7
Jon Dagur Thorsteinsson
43
Nachon Nsingi
9
Smail Prevljak
7
Isaac Nuhu
15
Gary Magnee
4
James Jeggo
23
Isaac Christie-Davies
2
Yentl Van Genechten
17
Nathan Bitumazala
30
Jan Gorenc
28
Rune Paeshuyse
35
Boris Lambert
1
Lennart Moser

Eupen
3-5-2
Thay người | |||
71’ | Hamza Mendyl Dylan Ouedraogo | 46’ | James Jeggo Konan N’Dri |
71’ | Sofian Kiyine Kristiyan Malinov | 46’ | Boris Lambert Jason Davidson |
84’ | Jon Thorsteinsson Thibault Vlietinck | 78’ | Isaac Nuhu Djeidi Gassama |
84’ | Siebe Schrijvers Joren Dom | 78’ | Yentil van Genechten Jerome Deom |
84’ | Gary Magnee Teddy Alloh |
Cầu thủ dự bị | |||
Nordin Jackers | Ibrahim Diakite | ||
Oregan Ravet | Djeidi Gassama | ||
Dylan Ouedraogo | Jerome Deom | ||
Thibault Vlietinck | Konan N’Dri | ||
Kristiyan Malinov | Jason Davidson | ||
Mandela Keita | Abdul Manaf Nurudeen | ||
Joel Schingtienne | Teddy Alloh | ||
Joren Dom |
Nhận định Leuven vs Eupen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại