![]() Ali Gholizadeh (Kiến tạo: Shamar Nicholson) 8 | |
![]() Shamar Nicholson (Kiến tạo: Anass Zaroury) 22 | |
![]() Shamar Nicholson (Kiến tạo: Ryota Morioka) 42 | |
![]() Boris Lambert 45+1' | |
![]() Shamar Nicholson (Kiến tạo: Marco Ilaimaharitra) 49 | |
![]() Jerome Deom 55 | |
![]() Andreas Beck 60 | |
![]() Emmanuel Agbadou 81 |
Thống kê trận đấu Eupen vs S.Charleroi
số liệu thống kê

Eupen

S.Charleroi
55 Kiểm soát bóng 45
16 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs S.Charleroi
Eupen (4-3-3): Robin Himmelmann (30), Andreas Beck (32), Jonathan Heris (28), Jordi Amat (5), Silas Gnaka (24), Stef Peeters (8), Emmanuel Agbadou (22), Boris Lambert (35), Jerome Deom (14), Smail Prevljak (9), Julien Ngoy (7)
S.Charleroi (3-4-2-1): Herve Koffi (16), Stefan Knezevic (3), Stelios Andreou (21), Loic Bessile (5), Jackson Tchatchoua (38), Marco Ilaimaharitra (26), Ryota Morioka (44), Joris Kayembe Ditu (12), Ali Gholizadeh (8), Anass Zaroury (70), Shamar Nicholson (10)

Eupen
4-3-3
30
Robin Himmelmann
32
Andreas Beck
28
Jonathan Heris
5
Jordi Amat
24
Silas Gnaka
8
Stef Peeters
22
Emmanuel Agbadou
35
Boris Lambert
14
Jerome Deom
9
Smail Prevljak
7
Julien Ngoy
10 3
Shamar Nicholson
70
Anass Zaroury
8
Ali Gholizadeh
12
Joris Kayembe Ditu
44
Ryota Morioka
26
Marco Ilaimaharitra
38
Jackson Tchatchoua
5
Loic Bessile
21
Stelios Andreou
3
Stefan Knezevic
16
Herve Koffi

S.Charleroi
3-4-2-1
Thay người | |||
60’ | Julien Ngoy Konan N'Dri | 63’ | Ryota Morioka Adem Zorgane |
60’ | Stef Peeters Gary Magnee | 63’ | Shamar Nicholson Anthony Descotte |
60’ | Smail Prevljak Leonardo Rocha | 71’ | Loic Bessile Valentine Ozornwafor |
73’ | Boris Lambert Benoit Poulain | 80’ | Marco Ilaimaharitra Guillaume Gillet |
73’ | Andreas Beck Emmanuel Adjei | 80’ | Jackson Tchatchoua Amine Benchaib |
Cầu thủ dự bị | |||
Konan N'Dri | Valentine Ozornwafor | ||
Gary Magnee | Didier Desprez | ||
Benoit Poulain | Karim Zedadka | ||
Leonardo Rocha | Guillaume Gillet | ||
Abdul Manaf Narudeen | Amine Benchaib | ||
Emmanuel Adjei | Adem Zorgane | ||
Sibiry Keita | Anthony Descotte |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây S.Charleroi
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại