Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Eupen vs Sporting Charleroi hôm nay 28-10-2023

Giải VĐQG Bỉ - Th 7, 28/10

Kết thúc
2 : 0

Sporting Charleroi

Sporting Charleroi

Hiệp một: 1-0
T7, 23:15 28/10/2023
Vòng 12 - VĐQG Bỉ
Kehrwegstadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Amadou Keita
12
Stefan Knezevic
26
Mehdi Boukamir (Thay: Damien Marcq)
34
Brandon Baiye (Thay: Amadou Keita)
41
Jan Kral (Kiến tạo: Isaac Christie-Davies)
45
Youssouph Badji (Thay: Ryota Morioka)
46
Kevin Moehwald (Kiến tạo: Gary Magnee)
54
Antoine Bernier (Thay: Vetle Dragsnes)
57
Alfred Finnbogason (Thay: Kevin Moehwald)
72
Daan Heymans (Thay: Stefan Knezevic)
72
Romeo Monticelli (Thay: Parfait Guiagon)
72
Alfred Finnbogason
73
Romeo Monticelli
76
Oleksandr Filin (Thay: Milos Pantovic)
83
Jason Davidson (Thay: Yentil van Genechten)
83
Karol Youndje (Thay: Isaac Christie-Davies)
83
Rune Paeshuyse
89
Gary Magnee
90+1'

Thống kê trận đấu Eupen vs Sporting Charleroi

số liệu thống kê
Eupen
Eupen
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
37 Kiểm soát bóng 63
11 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 25
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eupen vs Sporting Charleroi

Eupen (5-4-1): Gabriel Slonina (24), Gary Magnee (15), Rune Paeshuyse (28), Victor Palsson (4), Jan Kral (21), Yentl Van Genechten (2), Isaac Christie-Davies (23), Amadou Keita (18), Kevin Mohwald (8), Milos Pantovic (19), Isaac Nuhu (7)

Sporting Charleroi (3-4-3): Herve Koffi (16), Stefan Knezevic (3), Damien Marcq (25), Stelios Andreou (21), Zan Rogelj (29), Marco Ilaimaharitra (26), Adem Zorgane (6), Vetle Dragsnes (15), Parfait Guiagon (8), Nikola Stulic (19), Ryota Morioka (44)

Eupen
Eupen
5-4-1
24
Gabriel Slonina
15
Gary Magnee
28
Rune Paeshuyse
4
Victor Palsson
21
Jan Kral
2
Yentl Van Genechten
23
Isaac Christie-Davies
18
Amadou Keita
8
Kevin Mohwald
19
Milos Pantovic
7
Isaac Nuhu
44
Ryota Morioka
19
Nikola Stulic
8
Parfait Guiagon
15
Vetle Dragsnes
6
Adem Zorgane
26
Marco Ilaimaharitra
29
Zan Rogelj
21
Stelios Andreou
25
Damien Marcq
3
Stefan Knezevic
16
Herve Koffi
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
3-4-3
Thay người
41’
Amadou Keita
Brandon Baiye
34’
Damien Marcq
Mehdi Boukamir
72’
Kevin Moehwald
Alfred Finnbogason
46’
Ryota Morioka
Youssouph Badji
83’
Yentil van Genechten
Jason Davidson
57’
Vetle Dragsnes
Antoine Bernier
83’
Milos Pantovic
Aleksandr Filin
72’
Parfait Guiagon
Romeo Monticelli
83’
Isaac Christie-Davies
Karol Youndje
72’
Stefan Knezevic
Daan Heymans
Cầu thủ dự bị
Tom Roufosse
Antoine Bernier
Jason Davidson
Youssef Sylla
Brandon Baiye
Mehdi Boukamir
Jerome Deom
Romeo Monticelli
Aleksandr Filin
Daan Heymans
Alfred Finnbogason
Youssouph Badji
Karol Youndje
Martin Delavalee

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
30/10 - 2021
19/12 - 2021
23/07 - 2022
07/01 - 2023
Giao hữu
08/07 - 2023
VĐQG Bỉ
28/10 - 2023
01/02 - 2024

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
05/04 - 2025
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Charleroi

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X