![]() Julien Ngoy 75 | |
![]() Shamar Nicholson 78 | |
![]() Jens Cools 79 | |
![]() Ali Gholizadeh (Kiến tạo: Shamar Nicholson) 84 | |
![]() Jules van Cleemput (Kiến tạo: Ryota Morioka) 87 |
Thống kê trận đấu S.Charleroi vs Eupen
số liệu thống kê

S.Charleroi

Eupen
46 Kiểm soát bóng 54
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát S.Charleroi vs Eupen
S.Charleroi (3-4-2-1): Herve Koffi (16), Jules van Cleemput (4), Stelios Andreou (21), Stefan Knezevic (3), Karim Zedadka (7), Marco Ilaimaharitra (26), Adem Zorgane (6), Joris Kayembe Ditu (12), Ali Gholizadeh (8), Ryota Morioka (44), Shamar Nicholson (10)
Eupen (3-5-2): Robin Himmelmann (30), Jonathan Heris (28), Emmanuel Agbadou (22), Jordi Amat (5), Andreas Beck (32), Jerome Deom (14), Jens Cools (26), Edo Kayembe (39), Konan N'Dri (11), Smail Prevljak (9), Julien Ngoy (7)

S.Charleroi
3-4-2-1
16
Herve Koffi
4
Jules van Cleemput
21
Stelios Andreou
3
Stefan Knezevic
7
Karim Zedadka
26
Marco Ilaimaharitra
6
Adem Zorgane
12
Joris Kayembe Ditu
8
Ali Gholizadeh
44
Ryota Morioka
10
Shamar Nicholson
7
Julien Ngoy
9
Smail Prevljak
11
Konan N'Dri
39
Edo Kayembe
26
Jens Cools
14
Jerome Deom
32
Andreas Beck
5
Jordi Amat
22
Emmanuel Agbadou
28
Jonathan Heris
30
Robin Himmelmann

Eupen
3-5-2
Thay người | |||
65’ | Adem Zorgane Anass Zaroury | 64’ | Jerome Deom Sibiry Keita |
86’ | Ali Gholizadeh Guillaume Gillet | 64’ | Konan N'Dri Isaac Nuhu |
90’ | Jules van Cleemput Martin Wasinski | 86’ | Andreas Beck Leonardo Rocha |
90’ | Karim Zedadka Jackson Tchatchoua | 86’ | Julien Ngoy Silas Gnaka |
Cầu thủ dự bị | |||
Didier Desprez | Leonardo Rocha | ||
Guillaume Gillet | Silas Gnaka | ||
Martin Wasinski | Sibiry Keita | ||
Loic Bessile | Boris Lambert | ||
Jackson Tchatchoua | Isaac Nuhu | ||
Mamadou Fall | Abdul Manaf Narudeen | ||
Anass Zaroury | Benoit Poulain |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây S.Charleroi
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại