Thứ Bảy, 05/04/2025
Rasmus Falk
13
Christian Cappis (Kiến tạo: Marko Divkovic)
19
Pep Biel
33
Kevin Tshiembe
43
Lukas Lerager
43
Pep Biel (Kiến tạo: Denis Vavro)
45
Pep Biel
64
Peter Bjur (Thay: Anis Ben Slimane)
65
Mathias Kvistgaarden (Thay: Simon Hedlund)
65
Zeca (Thay: Mohamed Daramy)
68
Peter Ankersen (Thay: Kevin Diks)
73
Sigurd Rosted (Thay: Sebastian Soeraas Sebulonsen)
76
Mathias Greve (Thay: Marko Divkovic)
76
Henrik Heggheim
76
William Boeving (Thay: Hakon Arnar Haraldsson)
83
Isak Bergmann Johannesson (Thay: Rasmus Falk)
83
Frederik Alves Ibsen (Thay: Blas Riveros)
86
Mathias Kvistgaarden
88
Zeca
90+5'

Thống kê trận đấu FC Copenhagen vs Broendby IF

số liệu thống kê
FC Copenhagen
FC Copenhagen
Broendby IF
Broendby IF
49 Kiểm soát bóng 51
7 Phạm lỗi 9
19 Ném biên 26
0 Việt vị 0
16 Chuyền dài 12
11 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
9 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 1
5 Phát bóng 9
16 Chăm sóc y tế 9

Đội hình xuất phát FC Copenhagen vs Broendby IF

FC Copenhagen (4-2-3-1): Karl-Johan Johnsson (21), Kevin Diks (2), Denis Vavro (3), Davit Khocholava (5), Victor Kristiansen (34), Rasmus Falk (33), Lukas Lerager (12), Hakon Arnar Haraldsson (30), Viktor Claesson (7), Mohammed Daramy (15), Pep Biel (16)

Broendby IF (4-1-2-1-2): Mads Hermansen (1), Sebastian Sebulonsen (2), Henrik Heggheim (3), Kevin Tshiembe (18), Blas Riveros (15), Josip Radosevic (22), Joe Bell (6), Christian Cappis (23), Anis Slimane (25), Marko Divkovic (24), Simon Hedlund (27)

FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-2-3-1
21
Karl-Johan Johnsson
2
Kevin Diks
3
Denis Vavro
5
Davit Khocholava
34
Victor Kristiansen
33
Rasmus Falk
12
Lukas Lerager
30
Hakon Arnar Haraldsson
7
Viktor Claesson
15
Mohammed Daramy
16 3
Pep Biel
27
Simon Hedlund
24
Marko Divkovic
25
Anis Slimane
23
Christian Cappis
6
Joe Bell
22
Josip Radosevic
15
Blas Riveros
18
Kevin Tshiembe
3
Henrik Heggheim
2
Sebastian Sebulonsen
1
Mads Hermansen
Broendby IF
Broendby IF
4-1-2-1-2
Thay người
68’
Mohamed Daramy
Zeca
65’
Anis Ben Slimane
Peter Bjur
73’
Kevin Diks
Peter Ankersen
65’
Simon Hedlund
Mathias Kvistgaarden
83’
Rasmus Falk
Isak Bergmann Johannesson
76’
Sebastian Soeraas Sebulonsen
Sigurd Rosted
83’
Hakon Arnar Haraldsson
William Boving Vick
86’
Blas Riveros
Frederik Alves Ibsen
Cầu thủ dự bị
Isak Bergmann Johannesson
Thomas Mikkelsen
Andreas Frederik Dithmer
Mathias Greve Petersen
Zeca
Bertram Bangsted Kvist
Khouma Babacar
Peter Bjur
Elias Jelert Kristensen
Frederik Alves Ibsen
Peter Ankersen
Yousef Salech
Akinkunmi Amoo
Oscar Schwartau
William Boving Vick
Mathias Kvistgaarden
Mamoudou Karamoko
Sigurd Rosted

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
07/08 - 2022
16/10 - 2022
24/09 - 2023
12/11 - 2023
01/09 - 2024
27/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
03/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Đan Mạch
18/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X