![]() Aske Adelgaard 28 | |
![]() (Pen) Diogo Goncalves 29 | |
![]() Kevin Diks (Thay: Christian Soerensen) 31 | |
![]() Emmanuel Sabbi 37 | |
![]() Lukas Lerager 43 | |
![]() Mihajlo Ivancevic 43 | |
![]() Aron Elis Thrandarson (Thay: Bashkim Kadrii) 46 | |
![]() Tobias Slotsager (Thay: Franco Tongya) 46 | |
![]() Mohamed Daramy 47 | |
![]() Rasmus Falk 52 | |
![]() Hakon Arnar Haraldsson 55 | |
![]() Mihajlo Ivancevic 61 | |
![]() Mihajlo Ivancevic 61 | |
![]() Mihajlo Ivancevic 61 | |
![]() Jordan Larsson (Thay: Rasmus Falk) 64 | |
![]() Peter Ankersen (Thay: Elias Jelert) 64 | |
![]() Roony Bardghji (Thay: Diogo Goncalves) 64 | |
![]() Nicholas Mickelson (Thay: Emmanuel Sabbi) 68 | |
![]() Naatan Skyttae (Thay: Mads Froekjaer-Jensen) 68 | |
![]() Isak Bergmann Johannesson (Thay: Hakon Arnar Haraldsson) 70 | |
![]() Isak Bergmann Johannesson (Thay: Hakon Arnar Haraldsson) 74 | |
![]() Alen Mustafic (Thay: Alasana Manneh) 79 | |
![]() Lukas Lerager (Kiến tạo: Mohamed Daramy) 83 | |
![]() Mohamed Daramy (Kiến tạo: Kevin Diks) 87 |
Thống kê trận đấu FC Copenhagen vs OB
số liệu thống kê

FC Copenhagen

OB
70 Kiểm soát bóng 30
12 Phạm lỗi 6
22 Ném biên 11
4 Việt vị 1
19 Chuyền dài 1
10 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
2 Phát bóng 6
4 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Copenhagen vs OB
FC Copenhagen (4-3-3): Kamil Grabara (1), Elias Jelert Kristensen (19), Denis Vavro (3), Valdemar Lund Jensen (27), Christian Sorensen (6), Lukas Lerager (12), Rasmus Falk (33), William Clem (36), Diogo Goncalves (9), Hakon Arnar Haraldsson (30), Mohammed Daramy (15)
OB (4-5-1): Hans Christian Bernat (13), Gustav Grubbe Madsen (14), Mihajlo Ivancevic (22), Jorgen Skjelvik (16), Aske Adelgaard (23), Jeppe Tverskov (6), Alasana Manneh (5), Emmanuel Sabbi (11), Mads Frökjaer-Jensen (29), Franco Tongya (10), Bashkim Kadrii (9)

FC Copenhagen
4-3-3
1
Kamil Grabara
19
Elias Jelert Kristensen
3
Denis Vavro
27
Valdemar Lund Jensen
6
Christian Sorensen
12 2
Lukas Lerager
33
Rasmus Falk
36
William Clem
9
Diogo Goncalves
30
Hakon Arnar Haraldsson
15 2
Mohammed Daramy
9
Bashkim Kadrii
10
Franco Tongya
29
Mads Frökjaer-Jensen
11
Emmanuel Sabbi
5
Alasana Manneh
6
Jeppe Tverskov
23
Aske Adelgaard
16
Jorgen Skjelvik
22
Mihajlo Ivancevic
14
Gustav Grubbe Madsen
13
Hans Christian Bernat

OB
4-5-1
Thay người | |||
31’ | Christian Soerensen Kevin Diks | 46’ | Bashkim Kadrii Aron Elis Thrandarson |
64’ | Elias Jelert Peter Ankersen | 46’ | Franco Tongya Tobias Slotsager |
64’ | Rasmus Falk Jordan Larsson | 68’ | Emmanuel Sabbi Nicholas Mickelson |
64’ | Diogo Goncalves Roony Bardghji | 68’ | Mads Froekjaer-Jensen Naatan Skytta |
70’ | Hakon Arnar Haraldsson Isak Bergmann Johannesson | 79’ | Alasana Manneh Alen Mustafic |
Cầu thủ dự bị | |||
Viktor Claesson | Magnus NIelsen | ||
Karl-Johan Johnsson | Nicholas Mickelson | ||
Isak Bergmann Johannesson | Jakob Breum | ||
Kevin Diks | Kenneth Zohore | ||
Peter Ankersen | Aron Elis Thrandarson | ||
Jordan Larsson | Alen Mustafic | ||
Mamoudou Karamoko | Tobias Slotsager | ||
Marko Stamenic | Charly Horneman | ||
Roony Bardghji | Naatan Skytta |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Copenhagen
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
Thành tích gần đây OB
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại