Thứ Sáu, 04/04/2025
Aske Adelgaard
28
(Pen) Diogo Goncalves
29
Kevin Diks (Thay: Christian Soerensen)
31
Emmanuel Sabbi
37
Lukas Lerager
43
Mihajlo Ivancevic
43
Aron Elis Thrandarson (Thay: Bashkim Kadrii)
46
Tobias Slotsager (Thay: Franco Tongya)
46
Mohamed Daramy
47
Rasmus Falk
52
Hakon Arnar Haraldsson
55
Mihajlo Ivancevic
61
Mihajlo Ivancevic
61
Mihajlo Ivancevic
61
Jordan Larsson (Thay: Rasmus Falk)
64
Peter Ankersen (Thay: Elias Jelert)
64
Roony Bardghji (Thay: Diogo Goncalves)
64
Nicholas Mickelson (Thay: Emmanuel Sabbi)
68
Naatan Skyttae (Thay: Mads Froekjaer-Jensen)
68
Isak Bergmann Johannesson (Thay: Hakon Arnar Haraldsson)
70
Isak Bergmann Johannesson (Thay: Hakon Arnar Haraldsson)
74
Alen Mustafic (Thay: Alasana Manneh)
79
Lukas Lerager (Kiến tạo: Mohamed Daramy)
83
Mohamed Daramy (Kiến tạo: Kevin Diks)
87

Thống kê trận đấu FC Copenhagen vs OB

số liệu thống kê
FC Copenhagen
FC Copenhagen
OB
OB
70 Kiểm soát bóng 30
12 Phạm lỗi 6
22 Ném biên 11
4 Việt vị 1
19 Chuyền dài 1
10 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
2 Phát bóng 6
4 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Copenhagen vs OB

FC Copenhagen (4-3-3): Kamil Grabara (1), Elias Jelert Kristensen (19), Denis Vavro (3), Valdemar Lund Jensen (27), Christian Sorensen (6), Lukas Lerager (12), Rasmus Falk (33), William Clem (36), Diogo Goncalves (9), Hakon Arnar Haraldsson (30), Mohammed Daramy (15)

OB (4-5-1): Hans Christian Bernat (13), Gustav Grubbe Madsen (14), Mihajlo Ivancevic (22), Jorgen Skjelvik (16), Aske Adelgaard (23), Jeppe Tverskov (6), Alasana Manneh (5), Emmanuel Sabbi (11), Mads Frökjaer-Jensen (29), Franco Tongya (10), Bashkim Kadrii (9)

FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-3-3
1
Kamil Grabara
19
Elias Jelert Kristensen
3
Denis Vavro
27
Valdemar Lund Jensen
6
Christian Sorensen
12 2
Lukas Lerager
33
Rasmus Falk
36
William Clem
9
Diogo Goncalves
30
Hakon Arnar Haraldsson
15 2
Mohammed Daramy
9
Bashkim Kadrii
10
Franco Tongya
29
Mads Frökjaer-Jensen
11
Emmanuel Sabbi
5
Alasana Manneh
6
Jeppe Tverskov
23
Aske Adelgaard
16
Jorgen Skjelvik
22
Mihajlo Ivancevic
14
Gustav Grubbe Madsen
13
Hans Christian Bernat
OB
OB
4-5-1
Thay người
31’
Christian Soerensen
Kevin Diks
46’
Bashkim Kadrii
Aron Elis Thrandarson
64’
Elias Jelert
Peter Ankersen
46’
Franco Tongya
Tobias Slotsager
64’
Rasmus Falk
Jordan Larsson
68’
Emmanuel Sabbi
Nicholas Mickelson
64’
Diogo Goncalves
Roony Bardghji
68’
Mads Froekjaer-Jensen
Naatan Skytta
70’
Hakon Arnar Haraldsson
Isak Bergmann Johannesson
79’
Alasana Manneh
Alen Mustafic
Cầu thủ dự bị
Viktor Claesson
Magnus NIelsen
Karl-Johan Johnsson
Nicholas Mickelson
Isak Bergmann Johannesson
Jakob Breum
Kevin Diks
Kenneth Zohore
Peter Ankersen
Aron Elis Thrandarson
Jordan Larsson
Alen Mustafic
Mamoudou Karamoko
Tobias Slotsager
Marko Stamenic
Charly Horneman
Roony Bardghji
Naatan Skytta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
01/08 - 2021
21/02 - 2022
11/09 - 2022
06/03 - 2023
12/08 - 2023
17/03 - 2024
Giao hữu
19/11 - 2024

Thành tích gần đây FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
03/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Đan Mạch
18/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X