Chủ Nhật, 06/04/2025
(og) Mads Froekjaer-Jensen
22
Mihajlo Ivancevic
24
Issam Jebali (Kiến tạo: Bashkim Kadrii)
45
Rasmus Falk
45+2'
Mohamed Daramy (Thay: Mamoudou Karamoko)
56
Jakob Breum (Thay: Mads Froekjaer-Jensen)
70
Joergen Skjelvik (Thay: Mihajlo Ivancevic)
70
Roony Bardghji (Thay: Hakon Arnar Haraldsson)
75
Alasana Manneh (Thay: Jeppe Tverskov)
83
Yankubah Minteh (Thay: Franco Tongya)
83
Denis Vavro (Thay: Davit Khocholava)
84
Orri Oskarsson (Thay: Marko Stamenic)
84
Yankubah Minteh
86
Lukas Lerager
86
Bashkim Kadrii
90
Viktor Claesson
90
Aron Elis Thrandarson (Thay: Armin Gigovic)
90
Gustav Grubbe
90+2'
Nicolai Boilesen
90+4'

Thống kê trận đấu OB vs FC Copenhagen

số liệu thống kê
OB
OB
FC Copenhagen
FC Copenhagen
43 Kiểm soát bóng 57
8 Phạm lỗi 13
28 Ném biên 24
2 Việt vị 0
15 Chuyền dài 20
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 5
3 Phản công 3
3 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 5
10 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OB vs FC Copenhagen

OB (4-2-3-1): Martin Hansen (1), Gustav Grubbe Madsen (14), Bjorn Paulsen (4), Mihajlo Ivancevic (22), Aske Adelgaard (23), Armin Gigovic (24), Jeppe Tverskov (6), Franco Tongya (10), Issam Jebali (7), Mads Frökjaer-Jensen (29), Bashkim Kadrii (9)

FC Copenhagen (4-1-4-1): Mathew Ryan (51), Kevin Diks (2), Davit Khocholava (5), Nicolai Boilesen (20), Victor Kristiansen (34), Marko Stamenic (35), Hakon Arnar Haraldsson (30), Lukas Lerager (12), Rasmus Falk (33), Viktor Claesson (7), Mamoudou Karamoko (29)

OB
OB
4-2-3-1
1
Martin Hansen
14
Gustav Grubbe Madsen
4
Bjorn Paulsen
22
Mihajlo Ivancevic
23
Aske Adelgaard
24
Armin Gigovic
6
Jeppe Tverskov
10
Franco Tongya
7
Issam Jebali
29
Mads Frökjaer-Jensen
9
Bashkim Kadrii
29
Mamoudou Karamoko
7
Viktor Claesson
33
Rasmus Falk
12
Lukas Lerager
30
Hakon Arnar Haraldsson
35
Marko Stamenic
34
Victor Kristiansen
20
Nicolai Boilesen
5
Davit Khocholava
2
Kevin Diks
51
Mathew Ryan
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-1-4-1
Thay người
70’
Mihajlo Ivancevic
Jorgen Skjelvik
56’
Mamoudou Karamoko
Mohammed Daramy
70’
Mads Froekjaer-Jensen
Jakob Breum
75’
Hakon Arnar Haraldsson
Roony Bardghji
83’
Jeppe Tverskov
Alasana Manneh
84’
Marko Stamenic
Orri Oskarsson
83’
Franco Tongya
Yankubah Minteh
84’
Davit Khocholava
Denis Vavro
90’
Armin Gigovic
Aron Elis Thrandarson
Cầu thủ dự bị
Aron Elis Thrandarson
Roony Bardghji
Jorgen Skjelvik
Orri Oskarsson
Hans Christian Bernat
Mohammed Daramy
Alasana Manneh
Denis Vavro
Jakob Breum
Karl-Johan Johnsson
Charly Horneman
Christian Sorensen
Joel King
Isak Bergmann Johannesson
Agon Mucolli
Paul Mukairu
Yankubah Minteh
Elias Jelert Kristensen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
01/08 - 2021
21/02 - 2022
11/09 - 2022
06/03 - 2023
12/08 - 2023
17/03 - 2024
Giao hữu
19/11 - 2024

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Thành tích gần đây FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
03/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Đan Mạch
18/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg24996936T T B H B
2ViborgViborg24888332B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE245613-2421B B H B T
5LyngbyLyngby243912-1318H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X