![]() Mads Kristian Hansen (Thay: Kian Hansen) 5 | |
![]() Tammer Bany Odeh 55 | |
![]() Norman Campbell (Thay: Tammer Bany Odeh) 58 | |
![]() Stephen Odey (Thay: Florian Danho) 59 | |
![]() Levy Nene (Thay: Mads Kristian Hansen) 61 | |
![]() Norman Campbell (Kiến tạo: Simen Bolkan Nordli) 78 | |
![]() Peter Ankersen 82 | |
![]() Lucas Hoegsberg (Thay: Sindre Walle Egeli) 83 | |
![]() Zidan Sertdemir (Thay: Mark Brink) 84 | |
![]() Sabil Hansen (Thay: Simen Bolkan Nordli) 90 | |
![]() Mohamed Toure (Thay: Mathias Greve) 90 | |
![]() Bjoern Kopplin (Thay: Nikolas Dyhr) 90 | |
![]() Jeppe Tverskov (Kiến tạo: Lucas Hoegsberg) 90+6' |
Thống kê trận đấu FC Nordsjaelland vs Randers FC
số liệu thống kê

FC Nordsjaelland

Randers FC
67 Kiểm soát bóng 33
10 Phạm lỗi 5
17 Ném biên 16
1 Việt vị 1
24 Chuyền dài 8
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 7
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 7
2 Thủ môn cản phá 6
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Nordsjaelland vs Randers FC
FC Nordsjaelland (4-3-3): Andreas Hansen (13), Peter Ankersen (2), Kian Hansen (4), Lucas Hey (19), Daniel Svensson (5), Mark Brink (16), Jeppe Tverskov (6), Mario Dorgeles (8), Sindre Walle Egeli (14), Marcus Ingvartsen (7), Benjamin Nygren (10)
Randers FC (4-3-3): Paul Izzo (1), Oliver Olsen (27), Hugo Andersson (5), Daniel Høegh (3), Nikolas Dyhr (44), Mathias Greve (17), André Römer (28), John Bjorkengren (6), Tammer Bany (19), Florian Danho (26), Simen Bolkan Nordli (9)

FC Nordsjaelland
4-3-3
13
Andreas Hansen
2
Peter Ankersen
4
Kian Hansen
19
Lucas Hey
5
Daniel Svensson
16
Mark Brink
6
Jeppe Tverskov
8
Mario Dorgeles
14
Sindre Walle Egeli
7
Marcus Ingvartsen
10
Benjamin Nygren
9
Simen Bolkan Nordli
26
Florian Danho
19
Tammer Bany
6
John Bjorkengren
28
André Römer
17
Mathias Greve
44
Nikolas Dyhr
3
Daniel Høegh
5
Hugo Andersson
27
Oliver Olsen
1
Paul Izzo

Randers FC
4-3-3
Thay người | |||
5’ | Levy Nene Mads Hansen | 58’ | Tammer Bany Odeh Norman Campbell |
61’ | Mads Kristian Hansen Levy Nene | 59’ | Florian Danho Stephen Odey |
83’ | Sindre Walle Egeli Lucas Hogsberg | 90’ | Mathias Greve Mohamed Toure |
84’ | Mark Brink Zidan Sertdemir | 90’ | Nikolas Dyhr Björn Kopplin |
90’ | Simen Bolkan Nordli Sabil Hansen |
Cầu thủ dự bị | |||
William Lykke | Mohamed Toure | ||
Mads Hansen | Oskar Snorre | ||
Erik Marxen | Björn Kopplin | ||
Levy Nene | Abdul Hakim Sulemana | ||
Araphat Mohammed | Christian Ostergaard | ||
Zidan Sertdemir | Sabil Hansen | ||
Lucas Hogsberg | Mike Themsen | ||
Milan Iloski | Stephen Odey | ||
Justin Janssen | Norman Campbell |
Nhận định FC Nordsjaelland vs Randers FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây FC Nordsjaelland
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Randers FC
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại