![]() Vito Hammershoej-Mistrati 32 | |
![]() Simon Adingra 51 | |
![]() Oliver Bundgaard Kristensen (Thay: Mikkel Kallesoee) 55 | |
![]() Tobias Klysner (Thay: Simon Tibbling) 66 | |
![]() Filip Bundgaard Kristensen (Thay: Jakob Ankersen) 66 | |
![]() Lasse Berg Johnsen 68 | |
![]() Martin Frese (Thay: Daniel Svensson) 73 | |
![]() Mohammed Diomande (Thay: Simon Adingra) 73 | |
![]() Jacob Steen Christensen (Thay: Mads Bidstrup) 81 | |
![]() Jesper Lauridsen (Thay: Frederik Lauenborg) 85 | |
![]() Rocco Ascone (Thay: Oliver Antman) 89 | |
![]() Yannick Agnero (Thay: Andreas Schjelderup) 89 | |
![]() Yannick Agnero 90 |
Thống kê trận đấu FC Nordsjaelland vs Randers FC
số liệu thống kê

FC Nordsjaelland

Randers FC
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 6
12 Ném biên 26
0 Việt vị 1
18 Chuyền dài 19
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phản công 7
5 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 5
Đội hình xuất phát FC Nordsjaelland vs Randers FC
FC Nordsjaelland (4-2-3-1): Andreas Hansen (13), Oliver Villadsen (23), Kian Hansen (4), Erik Marxen (15), Daniel Svensson (27), Mads Bidstrup (18), Magnus Kofod Andersen (8), Mads Kristian Hansen (48), Andreas Schjelderup (7), Simon Adingra (17), Oliver Antman (22)
Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Mikkel Kallesoee (7), Simon Piesinger (8), Simon Graves (2), Bjoern Kopplin (15), Simon Tibbling (12), Lasse Berg Johnsen (6), Frederik Lauenborg (14), Jakob Ankersen (9), Vito Hammershoej-Mistrati (20), Stephen Odey (90)

FC Nordsjaelland
4-2-3-1
13
Andreas Hansen
23
Oliver Villadsen
4
Kian Hansen
15
Erik Marxen
27
Daniel Svensson
18
Mads Bidstrup
8
Magnus Kofod Andersen
48
Mads Kristian Hansen
7
Andreas Schjelderup
17
Simon Adingra
22
Oliver Antman
90
Stephen Odey
20
Vito Hammershoej-Mistrati
9
Jakob Ankersen
14
Frederik Lauenborg
6
Lasse Berg Johnsen
12
Simon Tibbling
15
Bjoern Kopplin
2
Simon Graves
8
Simon Piesinger
7
Mikkel Kallesoee
1
Patrik Carlgren

Randers FC
4-4-2
Thay người | |||
73’ | Daniel Svensson Martin Frese | 55’ | Mikkel Kallesoee Oliver Bundgaard Kristensen |
73’ | Simon Adingra Mohammed Diomande | 66’ | Simon Tibbling Tobias Klysner |
81’ | Mads Bidstrup Jacob Steen Christensen | 66’ | Jakob Ankersen Filip Bundgaard Kristensen |
89’ | Oliver Antman Rocco Ascone | 85’ | Frederik Lauenborg Jesper Lauridsen |
89’ | Andreas Schjelderup Yannick Agnero |
Cầu thủ dự bị | |||
Emmanuel Ogura | Jonas Dakir | ||
Martin Frese | Jesper Lauridsen | ||
Jacob Steen Christensen | Tobias Klysner | ||
Mohammed Diomande | Oliver Bundgaard Kristensen | ||
Rocco Ascone | Filip Bundgaard Kristensen | ||
Adamo Nagalo | Nicolai Brock-Madsen | ||
Yannick Agnero | Mattias Andersson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây FC Nordsjaelland
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Randers FC
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại