Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Nordsjaelland vs Randers FC hôm nay 27-02-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 27/2

Kết thúc

FC Nordsjaelland

FC Nordsjaelland

0 : 0

Randers FC

Randers FC

Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 27/02/2022
Vòng 19 - VĐQG Đan Mạch
Right To Dream Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vito Hammershoej-Mistrati
32
Simon Adingra
51
Oliver Bundgaard Kristensen (Thay: Mikkel Kallesoee)
55
Tobias Klysner (Thay: Simon Tibbling)
66
Filip Bundgaard Kristensen (Thay: Jakob Ankersen)
66
Lasse Berg Johnsen
68
Martin Frese (Thay: Daniel Svensson)
73
Mohammed Diomande (Thay: Simon Adingra)
73
Jacob Steen Christensen (Thay: Mads Bidstrup)
81
Jesper Lauridsen (Thay: Frederik Lauenborg)
85
Rocco Ascone (Thay: Oliver Antman)
89
Yannick Agnero (Thay: Andreas Schjelderup)
89
Yannick Agnero
90

Thống kê trận đấu FC Nordsjaelland vs Randers FC

số liệu thống kê
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
Randers FC
Randers FC
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 6
12 Ném biên 26
0 Việt vị 1
18 Chuyền dài 19
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phản công 7
5 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 5

Đội hình xuất phát FC Nordsjaelland vs Randers FC

FC Nordsjaelland (4-2-3-1): Andreas Hansen (13), Oliver Villadsen (23), Kian Hansen (4), Erik Marxen (15), Daniel Svensson (27), Mads Bidstrup (18), Magnus Kofod Andersen (8), Mads Kristian Hansen (48), Andreas Schjelderup (7), Simon Adingra (17), Oliver Antman (22)

Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Mikkel Kallesoee (7), Simon Piesinger (8), Simon Graves (2), Bjoern Kopplin (15), Simon Tibbling (12), Lasse Berg Johnsen (6), Frederik Lauenborg (14), Jakob Ankersen (9), Vito Hammershoej-Mistrati (20), Stephen Odey (90)

FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
4-2-3-1
13
Andreas Hansen
23
Oliver Villadsen
4
Kian Hansen
15
Erik Marxen
27
Daniel Svensson
18
Mads Bidstrup
8
Magnus Kofod Andersen
48
Mads Kristian Hansen
7
Andreas Schjelderup
17
Simon Adingra
22
Oliver Antman
90
Stephen Odey
20
Vito Hammershoej-Mistrati
9
Jakob Ankersen
14
Frederik Lauenborg
6
Lasse Berg Johnsen
12
Simon Tibbling
15
Bjoern Kopplin
2
Simon Graves
8
Simon Piesinger
7
Mikkel Kallesoee
1
Patrik Carlgren
Randers FC
Randers FC
4-4-2
Thay người
73’
Daniel Svensson
Martin Frese
55’
Mikkel Kallesoee
Oliver Bundgaard Kristensen
73’
Simon Adingra
Mohammed Diomande
66’
Simon Tibbling
Tobias Klysner
81’
Mads Bidstrup
Jacob Steen Christensen
66’
Jakob Ankersen
Filip Bundgaard Kristensen
89’
Oliver Antman
Rocco Ascone
85’
Frederik Lauenborg
Jesper Lauridsen
89’
Andreas Schjelderup
Yannick Agnero
Cầu thủ dự bị
Emmanuel Ogura
Jonas Dakir
Martin Frese
Jesper Lauridsen
Jacob Steen Christensen
Tobias Klysner
Mohammed Diomande
Oliver Bundgaard Kristensen
Rocco Ascone
Filip Bundgaard Kristensen
Adamo Nagalo
Nicolai Brock-Madsen
Yannick Agnero
Mattias Andersson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
19/09 - 2021
27/02 - 2022
04/10 - 2022
23/10 - 2022
13/08 - 2023
17/03 - 2024
Giao hữu
29/06 - 2024
VĐQG Đan Mạch
17/09 - 2024
29/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Nordsjaelland

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
27/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X