![]() Ibane Bowat (Kiến tạo: Dominik Prokop) 11 | |
![]() Mads Bidstrup 14 | |
![]() Dominik Frieser (Thay: Donis Avdijaj) 33 | |
![]() Petar Ratkov (Kiến tạo: Oscar Gloukh) 45+4' | |
![]() Amar Dedic 45+6' | |
![]() Oscar Gloukh 48 | |
![]() (og) Leandro Morgalla 56 | |
![]() Nene Dorgeles (Thay: Karim Konate) 57 | |
![]() Maximilian Entrup 64 | |
![]() Roko Simic (Thay: Petar Ratkov) 71 | |
![]() Lucas Gourna-Douath (Thay: Oscar Gloukh) 71 | |
![]() Nicolas Capaldo (Thay: Leandro Morgalla) 71 | |
![]() Nicolas Capaldo (Thay: Leandro Morgalla) 73 | |
![]() Roko Simic (Thay: Petar Ratkov) 73 | |
![]() Lucas Gourna-Douath (Thay: Oscar Gloch) 73 | |
![]() Lucas Gourna-Douath (Thay: Oscar Gloukh) 73 | |
![]() Ruben Providence (Thay: Dominik Prokop) 80 | |
![]() Mamady Diambou (Thay: Mads Bidstrup) 84 | |
![]() Nene Dorgeles (Kiến tạo: Daouda Guindo) 85 | |
![]() Julian Halwachs (Thay: Ousmane Diakite) 89 | |
![]() Ibane Bowat 90+2' | |
![]() Mamadou Sangare 90+2' | |
![]() Strahinja Pavlovic 90+3' |
Thống kê trận đấu FC Salzburg vs TSV Hartberg
số liệu thống kê

FC Salzburg

TSV Hartberg
45 Kiểm soát bóng 55
8 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 19
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Salzburg vs TSV Hartberg
FC Salzburg (4-3-1-2): Alexander Schlager (24), Leandro Morgalla (39), Amar Dedic (70), Strahinja Pavlovic (31), Daouda Guindo (29), Luka Sucic (10), Mads Bidstrup (18), Forson Amankwah (32), Oscar Gloukh (30), Petar Ratkov (21), Karim Konate (19)
TSV Hartberg (4-3-3): Raphael Sallinger (1), Jurgen Heil (28), Paul Komposch (14), Ibane Bowat (5), Manuel Pfeifer (20), Dominik Prokop (27), Ousmane Diakite (32), Mamadou Sangare (45), Christoph Lang (26), Maximilian Entrup (11), Donis Avdijaj (10)

FC Salzburg
4-3-1-2
24
Alexander Schlager
39
Leandro Morgalla
70
Amar Dedic
31
Strahinja Pavlovic
29
Daouda Guindo
10
Luka Sucic
18
Mads Bidstrup
32
Forson Amankwah
30
Oscar Gloukh
21
Petar Ratkov
19
Karim Konate
10
Donis Avdijaj
11
Maximilian Entrup
26
Christoph Lang
45
Mamadou Sangare
32
Ousmane Diakite
27
Dominik Prokop
20
Manuel Pfeifer
5
Ibane Bowat
14
Paul Komposch
28
Jurgen Heil
1
Raphael Sallinger

TSV Hartberg
4-3-3
Thay người | |||
57’ | Karim Konate Nene Dorgeles | 33’ | Donis Avdijaj Dominik Frieser |
71’ | Leandro Morgalla Nicolas Capaldo | 80’ | Dominik Prokop Ruben Providence |
71’ | Petar Ratkov Roko Simic | 89’ | Ousmane Diakite Julian Halwachs |
71’ | Oscar Gloukh Lucas Gourna-Douath | ||
84’ | Mads Bidstrup Mamady Diambou |
Cầu thủ dự bị | |||
Kamil Piatkowski | Tobias Knoflach | ||
Nico Mantl | Angelo Bruckner | ||
Nicolas Capaldo | Michael Steinwender | ||
Mamady Diambou | Tobias Kainz | ||
Roko Simic | Julian Halwachs | ||
Lucas Gourna-Douath | Dominik Frieser | ||
Nene Dorgeles | Ruben Providence |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây FC Salzburg
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Giao hữu
Thành tích gần đây TSV Hartberg
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại