Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Salzburg vs TSV Hartberg hôm nay 25-11-2023

Giải VĐQG Áo - Th 7, 25/11

Kết thúc
3 : 2

TSV Hartberg

TSV Hartberg

Hiệp một: 1-1
T7, 23:00 25/11/2023
Vòng 15 - VĐQG Áo
Red Bull Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ibane Bowat (Kiến tạo: Dominik Prokop)
11
Mads Bidstrup
14
Dominik Frieser (Thay: Donis Avdijaj)
33
Petar Ratkov (Kiến tạo: Oscar Gloukh)
45+4'
Amar Dedic
45+6'
Oscar Gloukh
48
(og) Leandro Morgalla
56
Nene Dorgeles (Thay: Karim Konate)
57
Maximilian Entrup
64
Roko Simic (Thay: Petar Ratkov)
71
Lucas Gourna-Douath (Thay: Oscar Gloukh)
71
Nicolas Capaldo (Thay: Leandro Morgalla)
71
Nicolas Capaldo (Thay: Leandro Morgalla)
73
Roko Simic (Thay: Petar Ratkov)
73
Lucas Gourna-Douath (Thay: Oscar Gloch)
73
Lucas Gourna-Douath (Thay: Oscar Gloukh)
73
Ruben Providence (Thay: Dominik Prokop)
80
Mamady Diambou (Thay: Mads Bidstrup)
84
Nene Dorgeles (Kiến tạo: Daouda Guindo)
85
Julian Halwachs (Thay: Ousmane Diakite)
89
Ibane Bowat
90+2'
Mamadou Sangare
90+2'
Strahinja Pavlovic
90+3'

Thống kê trận đấu FC Salzburg vs TSV Hartberg

số liệu thống kê
FC Salzburg
FC Salzburg
TSV Hartberg
TSV Hartberg
45 Kiểm soát bóng 55
8 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 19
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Salzburg vs TSV Hartberg

FC Salzburg (4-3-1-2): Alexander Schlager (24), Leandro Morgalla (39), Amar Dedic (70), Strahinja Pavlovic (31), Daouda Guindo (29), Luka Sucic (10), Mads Bidstrup (18), Forson Amankwah (32), Oscar Gloukh (30), Petar Ratkov (21), Karim Konate (19)

TSV Hartberg (4-3-3): Raphael Sallinger (1), Jurgen Heil (28), Paul Komposch (14), Ibane Bowat (5), Manuel Pfeifer (20), Dominik Prokop (27), Ousmane Diakite (32), Mamadou Sangare (45), Christoph Lang (26), Maximilian Entrup (11), Donis Avdijaj (10)

FC Salzburg
FC Salzburg
4-3-1-2
24
Alexander Schlager
39
Leandro Morgalla
70
Amar Dedic
31
Strahinja Pavlovic
29
Daouda Guindo
10
Luka Sucic
18
Mads Bidstrup
32
Forson Amankwah
30
Oscar Gloukh
21
Petar Ratkov
19
Karim Konate
10
Donis Avdijaj
11
Maximilian Entrup
26
Christoph Lang
45
Mamadou Sangare
32
Ousmane Diakite
27
Dominik Prokop
20
Manuel Pfeifer
5
Ibane Bowat
14
Paul Komposch
28
Jurgen Heil
1
Raphael Sallinger
TSV Hartberg
TSV Hartberg
4-3-3
Thay người
57’
Karim Konate
Nene Dorgeles
33’
Donis Avdijaj
Dominik Frieser
71’
Leandro Morgalla
Nicolas Capaldo
80’
Dominik Prokop
Ruben Providence
71’
Petar Ratkov
Roko Simic
89’
Ousmane Diakite
Julian Halwachs
71’
Oscar Gloukh
Lucas Gourna-Douath
84’
Mads Bidstrup
Mamady Diambou
Cầu thủ dự bị
Kamil Piatkowski
Tobias Knoflach
Nico Mantl
Angelo Bruckner
Nicolas Capaldo
Michael Steinwender
Mamady Diambou
Tobias Kainz
Roko Simic
Julian Halwachs
Lucas Gourna-Douath
Dominik Frieser
Nene Dorgeles
Ruben Providence

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
28/08 - 2021
04/12 - 2021
07/08 - 2022
29/10 - 2022
20/08 - 2023
Cúp quốc gia Áo
02/11 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Áo
25/11 - 2023
30/11 - 2024
05/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Salzburg

VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
03/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 1-0
Champions League
30/01 - 2025
23/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây TSV Hartberg

Cúp quốc gia Áo
03/04 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Giao hữu
23/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X