![]() Sung-Yueng Ki 23 | |
![]() Jin-Yong Lee 34 | |
![]() Sang-Ho Na (Thay: Han-Min Jung) 46 | |
![]() Jae-Hyeon Ko (Kiến tạo: Zeca) 54 | |
![]() In-Beom Hwang (Thay: Sang-Hoon Paik) 56 | |
![]() Stanislav Iljutcenko (Thay: Seong-Jin Kang) 56 | |
![]() Han-Been Yang 60 | |
![]() Seung-Hoon Oh 61 | |
![]() (Pen) Sang-Ho Na 62 | |
![]() (Pen) Sang-Ho Na 64 | |
![]() Jin-Woo Jo (Thay: Tae-Wook Jeong) 66 | |
![]() Young-Woon Choi (Thay: Seung-Hoon Oh) 78 | |
![]() Keun-Ho Lee (Thay: Jae-Hyeon Ko) 78 | |
![]() Daniel Penha 83 | |
![]() Dong-Jin Park (Thay: Aleksandar Palocevic) 90 | |
![]() Yong-Woo Ahn (Thay: Jin-Yong Lee) 90 | |
![]() Byung-Hyun Park (Thay: Daniel Penha) 90 | |
![]() Young-Woon Choi 90+5' | |
![]() Stanislav Iljutcenko (Kiến tạo: Young-Wook Cho) 90+6' |
Thống kê trận đấu FC Seoul vs Daegu
số liệu thống kê

FC Seoul

Daegu
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 12
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
2 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Seoul vs Daegu
FC Seoul (4-1-4-1): Han-Been Yang (21), Jong-Gyu Yeun (23), Han-Beom Lee (20), Hyun-Soo Hwang (2), Jin-Ya Kim (17), Sung-Yueng Ki (6), Seong-jin Kang (29), Sang-Hoon Paik (35), Aleksandar Palocevic (26), Han-Min Jung (19), Young-Wook Cho (11)
Daegu (3-4-3): Seung-hun Oh (21), Tae-Wook Jeong (4), Jeong-un Hong (6), Jin-hyeok Kim (7), Jae-won Hwang (2), Jin-Yong Lee (26), Yong-rae Lee (74), Chul Hong (33), Jae-Hyeon Ko (17), Zeca (19), Daniel Penha (70)

FC Seoul
4-1-4-1
21
Han-Been Yang
23
Jong-Gyu Yeun
20
Han-Beom Lee
2
Hyun-Soo Hwang
17
Jin-Ya Kim
6
Sung-Yueng Ki
29
Seong-jin Kang
35
Sang-Hoon Paik
26
Aleksandar Palocevic
19
Han-Min Jung
11
Young-Wook Cho
70
Daniel Penha
19
Zeca
17
Jae-Hyeon Ko
33
Chul Hong
74
Yong-rae Lee
26
Jin-Yong Lee
2
Jae-won Hwang
7
Jin-hyeok Kim
6
Jeong-un Hong
4
Tae-Wook Jeong
21
Seung-hun Oh

Daegu
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Han-Min Jung Sang-Ho Na | 66’ | Tae-Wook Jeong Jin-woo Jo |
56’ | Seong-Jin Kang Stanislav Iljutcenko | 78’ | Jae-Hyeon Ko Keun-ho Lee |
56’ | Sang-Hoon Paik In-Beom Hwang | 78’ | Seung-Hoon Oh Yeong-eun Choi |
90’ | Aleksandar Palocevic Dong-Jin Park | 90’ | Jin-Yong Lee Yong-Woo Ahn |
90’ | Daniel Penha Byeong-hyeon Park |
Cầu thủ dự bị | |||
Seong-min Hwang | Keun-ho Lee | ||
Stanislav Iljutcenko | Yong-Woo Ahn | ||
Dong-Jin Park | Keita Suzuki | ||
Shin-jin Kim | Tae-heui Lee | ||
Sang-Ho Na | Jin-woo Jo | ||
In-Beom Hwang | Byeong-hyeon Park | ||
Kwang-min Ko | Yeong-eun Choi |
Nhận định FC Seoul vs Daegu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Thành tích gần đây FC Seoul
K League 1
Thành tích gần đây Daegu
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H T H T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H H T T |
4 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T T H B B |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H H T T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T H B B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B H B B T |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T H T B B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
12 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại