Thứ Sáu, 04/04/2025
Said Hamulic (Thay: Fode Fofana)
14
Dominik Oroz
36
Sem Steijn (Kiến tạo: Daan Rots)
39
Michael Pinto
45+3'
Gyan de Regt
65
Michal Sadilek
67
Mitchel van Bergen (Thay: Daan Rots)
72
Kacper Kozlowski
76
Carel Eiting (Thay: Sem Steijn)
76
Enzo Cornelisse (Thay: Kacper Kozlowski)
78
Manfred Ugalde (Thay: Michel Vlap)
81
Milano Jonathans (Thay: Michael Pinto)
85

Thống kê trận đấu FC Twente vs Vitesse

số liệu thống kê
FC Twente
FC Twente
Vitesse
Vitesse
69 Kiểm soát bóng 31
10 Phạm lỗi 16
17 Ném biên 22
2 Việt vị 5
19 Chuyền dài 10
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Twente vs Vitesse

FC Twente (4-2-3-1): Lars Unnerstall (1), Alfons Sampsted (12), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Youri Regeer (8), Mathias Kjolo (4), Michal Sadilek (23), Daan Rots (11), Sem Steijn (14), Michel Vlap (18), Ricky Van Wolfswinkel (9)

Vitesse (4-2-3-1): Eloy Room (1), Arcus Carlens (2), Nicolas Isimat-Mirin (29), Ramon Hendriks (15), Mica Pinto (5), Melle Meulensteen (20), Kacper Kozlowski (17), Million Manhoef (42), Marco Van Ginkel (8), Gyan de Regt (25), Fode Fofana (11)

FC Twente
FC Twente
4-2-3-1
1
Lars Unnerstall
12
Alfons Sampsted
2
Mees Hilgers
3
Robin Propper
8
Youri Regeer
4
Mathias Kjolo
23
Michal Sadilek
11
Daan Rots
14
Sem Steijn
18
Michel Vlap
9
Ricky Van Wolfswinkel
11
Fode Fofana
25
Gyan de Regt
8
Marco Van Ginkel
42
Million Manhoef
17
Kacper Kozlowski
20
Melle Meulensteen
5
Mica Pinto
15
Ramon Hendriks
29
Nicolas Isimat-Mirin
2
Arcus Carlens
1
Eloy Room
Vitesse
Vitesse
4-2-3-1
Thay người
72’
Daan Rots
Mitchell Van Bergen
14’
Fode Fofana
Said Hamulic
76’
Sem Steijn
Carel Eiting
78’
Kacper Kozlowski
Enzo Cornelisse
81’
Michel Vlap
Manfred Ugalde
85’
Michael Pinto
Miliano Jonathans
Cầu thủ dự bị
Issam El Maach
Markus Schubert
Przemyslaw Tyton
Tom Bramel
Alec Van Hoorenbeeck
Dominik Oroz
Julien Mesbahi
Enzo Cornelisse
Mats Rots
Giovanni Van Zwam
Carel Eiting
Mats Egbring
Younes Taha El Idrissi
Miliano Jonathans
Gijs Besselink
Jordi Altena
Mitchell Van Bergen
Said Hamulic
Manfred Ugalde

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
11/11 - 2012
10/03 - 2013
25/08 - 2013
16/02 - 2014
07/12 - 2014
19/12 - 2015
09/05 - 2016
19/09 - 2021
H1: 0-2
06/02 - 2022
H1: 2-0
02/10 - 2022
H1: 1-0
26/01 - 2023
H1: 1-1
28/09 - 2023
03/03 - 2024

Thành tích gần đây FC Twente

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X