Thứ Sáu, 04/04/2025
Dominik Oroz (Thay: Sondre Tronstad)
18
(Pen) Ricky van Wolfswinkel
33
Gabriel Vidovic
44
Joshua Brenet (Thay: Alfons Sampsted)
46
Matus Bero (Kiến tạo: Bartosz Bialek)
52
Mohamed Sankoh (Thay: Bartosz Bialek)
56
Toni Domgjoni (Thay: Kacper Kozlowski)
57
Vaclav Cerny
59
Sem Steijn (Thay: Mathias Kjoeloe)
60
Julio Pleguezuelo (Thay: Robin Propper)
60
Christos Tzolis (Thay: Virgil Misidjan)
78
Daan Rots (Thay: Vaclav Cerny)
86
Nicolas Isimat-Mirin (Thay: Gabriel Vidovic)
88
Milano Jonathans (Thay: Million Manhoef)
88
Ricky van Wolfswinkel (VAR check)
90+1'
Dominik Oroz
90+6'
Toni Domgjoni
90+7'

Thống kê trận đấu Vitesse vs Twente

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
Twente
Twente
35 Kiểm soát bóng 65
14 Phạm lỗi 7
19 Ném biên 16
1 Việt vị 2
5 Chuyền dài 16
6 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 8
1 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Vitesse vs Twente

Vitesse (4-2-3-1): Daan Reiziger (33), Arcus Carlens (2), Ryan Flamingo (3), Melle Meulensteen (20), Maximilian Wittek (32), Sondre Trondstad (8), Kacper Kozlowski (17), Million Manhoef (42), Matus Bero (21), Gabriel Vidovic (10), Bartosz Bialek (14)

Twente (4-3-3): Lars Unnerstall (1), Alfons Sampsted (12), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Ramiz Zerrouki (8), Michel Vlap (18), Mathias Kjolo (21), Vaclav Cerny (7), Ricky Van Wolfswinkel (9), Vura (10)

Vitesse
Vitesse
4-2-3-1
33
Daan Reiziger
2
Arcus Carlens
3
Ryan Flamingo
20
Melle Meulensteen
32
Maximilian Wittek
8
Sondre Trondstad
17
Kacper Kozlowski
42
Million Manhoef
21
Matus Bero
10
Gabriel Vidovic
14
Bartosz Bialek
10
Vura
9
Ricky Van Wolfswinkel
7
Vaclav Cerny
21
Mathias Kjolo
18
Michel Vlap
8
Ramiz Zerrouki
5
Gijs Smal
3
Robin Propper
2
Mees Hilgers
12
Alfons Sampsted
1
Lars Unnerstall
Twente
Twente
4-3-3
Thay người
18’
Sondre Tronstad
Dominik Oroz
46’
Alfons Sampsted
Joshua Brenet
56’
Bartosz Bialek
Mohamed Sankoh
60’
Robin Propper
Julio Pleguezuelo
57’
Kacper Kozlowski
Toni Domgjoni
60’
Mathias Kjoeloe
Sem Steijn
88’
Million Manhoef
Miliano Jonathans
78’
Virgil Misidjan
Christos Tzolis
88’
Gabriel Vidovic
Nicolas Isimat-Mirin
86’
Vaclav Cerny
Daan Rots
Cầu thủ dự bị
Markus Schubert
Issam El Maach
Jeroen Houwen
Przemyslaw Tyton
Dominik Oroz
Julio Pleguezuelo
Mohamed Sankoh
Daan Rots
Tomas Hajek
Sem Steijn
Toni Domgjoni
Anass Salah-Eddine
Gyan de Regt
Christos Tzolis
Miliano Jonathans
Joshua Brenet
Romaric Yapi
Michal Sadilek
Nicolas Isimat-Mirin
Denilho Cleonise
Mitchell Dijks
Manfred Alonso Ugalde Arce
Simon Van Dulvenbooden
Max Bruns

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
11/11 - 2012
10/03 - 2013
25/08 - 2013
16/02 - 2014
07/12 - 2014
19/12 - 2015
09/05 - 2016
19/09 - 2021
H1: 0-2
06/02 - 2022
H1: 2-0
02/10 - 2022
H1: 1-0
26/01 - 2023
H1: 1-1
28/09 - 2023
03/03 - 2024

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Twente

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X