Thứ Hai, 07/04/2025
Jesse Bosch
18
Danilho Doekhi
30
Jacob Rasmussen
45
(Pen) Ricky van Wolfswinkel
45+1'
Nikolai Baden (Thay: Riechedly Bazoer)
46
Tomas Hajek (Thay: Daan Huisman)
46
Thomas Buitink (Thay: Yann Gboho)
46
Ricky van Wolfswinkel
53
Vaclav Cerny (Thay: Michel Vlap)
60
Romaric Yapi (Thay: Adrian Grbic)
75
Dominik Oroz (Thay: Sondre Tronstad)
75
Virgil Misidjan (Thay: Daan Rots)
77
Denilho Cleonise (Thay: Dimitrios Limnios)
77
Casper Staring (Thay: Ramiz Zerrouki)
87
Joshua Brenet (Thay: Giovanni Troupee)
87

Thống kê trận đấu Twente vs Vitesse

số liệu thống kê
Twente
Twente
Vitesse
Vitesse
61 Kiểm soát bóng 39
13 Phạm lỗi 9
27 Ném biên 24
2 Việt vị 2
21 Chuyền dài 11
6 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Twente vs Vitesse

Twente (4-3-3): Lars Unnerstall (1), Giovanni Troupee (2), Mees Hilgers (35), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Ramiz Zerrouki (19), Michel Vlap (14), Jesse Bosch (32), Daan Rots (39), Ricky van Wolfswinkel (13), Dimitrios Limnios (18)

Vitesse (3-4-2-1): Jeroen Houwen (24), Danilho Doekhi (3), Riechedly Bazoer (10), Jacob Rasmussen (6), Eliazer Dasa (2), Sondre Tronstad (8), Matus Bero (21), Maximilian Wittek (32), Daan Huisman (40), Yann Gboho (20), Adrian Grbic (9)

Twente
Twente
4-3-3
1
Lars Unnerstall
2
Giovanni Troupee
35
Mees Hilgers
3
Robin Propper
5
Gijs Smal
19
Ramiz Zerrouki
14
Michel Vlap
32
Jesse Bosch
39
Daan Rots
13 2
Ricky van Wolfswinkel
18
Dimitrios Limnios
9
Adrian Grbic
20
Yann Gboho
40
Daan Huisman
32
Maximilian Wittek
21
Matus Bero
8
Sondre Tronstad
2
Eliazer Dasa
6
Jacob Rasmussen
10
Riechedly Bazoer
3
Danilho Doekhi
24
Jeroen Houwen
Vitesse
Vitesse
3-4-2-1
Thay người
60’
Michel Vlap
Vaclav Cerny
46’
Daan Huisman
Tomas Hajek
77’
Daan Rots
Virgil Misidjan
46’
Yann Gboho
Thomas Buitink
77’
Dimitrios Limnios
Denilho Cleonise
46’
Riechedly Bazoer
Nikolai Baden
87’
Giovanni Troupee
Joshua Brenet
75’
Sondre Tronstad
Dominik Oroz
87’
Ramiz Zerrouki
Casper Staring
75’
Adrian Grbic
Romaric Yapi
Cầu thủ dự bị
Jahnoah Markelo
Markus Schubert
Jeffrey De Lange
Eric Verstappen
Ennio van der Gouw
Dominik Oroz
Julio Pleguezuelo
Tomas Hajek
Joshua Brenet
Toni Domgjoni
Max Bruns
Romaric Yapi
Casper Staring
Thomas Buitink
Vaclav Cerny
Patrick Vroegh
Virgil Misidjan
Enzo Cornelisse
Denilho Cleonise
Nikolai Baden

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
11/11 - 2012
10/03 - 2013
25/08 - 2013
16/02 - 2014
07/12 - 2014
19/12 - 2015
09/05 - 2016
19/09 - 2021
H1: 0-2
06/02 - 2022
H1: 2-0
02/10 - 2022
H1: 1-0
26/01 - 2023
H1: 1-1
28/09 - 2023
03/03 - 2024

Thành tích gần đây Twente

VĐQG Hà Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2822423970T T H T T
2PSVPSV2819454861B T T B T
3FeyenoordFeyenoord2816843056H T T T T
4FC UtrechtFC Utrecht281585953T T B T H
5FC TwenteFC Twente2813871447H T B B H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2813781546B H H H B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles281369645T T T B H
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9Fortuna SittardFortuna Sittard289613-1433T T B B H
10HeraclesHeracles2871110-1332T B H T H
11FC GroningenFC Groningen288812-1432H T H B B
12Sparta RotterdamSparta Rotterdam2871011-531T H H T T
13NEC NijmegenNEC Nijmegen288614-230H B T H B
14PEC ZwollePEC Zwolle287912-930B B H T H
15NAC BredaNAC Breda288614-1830B H H H B
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk284717-2219B B B H H
18Almere City FCAlmere City FC284717-3219B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X