Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Voluntari vs FCSB hôm nay 13-02-2023

Giải VĐQG Romania - Th 2, 13/2

Kết thúc

FC Voluntari

FC Voluntari

1 : 2

FCSB

FCSB

Hiệp một: 0-1
T2, 01:00 13/02/2023
Vòng 25 - VĐQG Romania
Stadionul Anghel Iordanescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mihai Radut
24
Ulrich Meleke
26
Malcom Edjouma (Kiến tạo: Florinel Coman)
45
Valentin Cretu (Thay: Deian Sorescu)
54
Alexandru Nicu Vlad
55
Adam Nemec (Thay: Mihai Radut)
65
Naser Aliji (Thay: Alexandru Nicu Vlad)
65
Risto Radunovic
78
Malcom Edjouma
79
David Miculescu (Thay: Andrei Cordea)
80
Helder Tavares (Thay: Ulrich Meleke)
80
Cristian Costin (Thay: Ricardinho)
80
George Merloi (Thay: Cristian Paz)
80
Malcom Edjouma
83
Eduard Radaslavescu (Thay: Malcom Edjouma)
87
Marcelo Lopes (Kiến tạo: George Merloi)
90+1'
Darius Olaru
90+5'

Thống kê trận đấu FC Voluntari vs FCSB

số liệu thống kê
FC Voluntari
FC Voluntari
FCSB
FCSB
42 Kiểm soát bóng 58
18 Phạm lỗi 13
12 Ném biên 24
2 Việt vị 1
8 Chuyền dài 26
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 9
2 Cú sút bị chặn 6
1 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 7
1 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Voluntari vs FCSB

FC Voluntari (3-5-2): Mihai Maximilian Popa (71), Cristian Ignacio Paz (2), Patricio Matricardi (34), Igor Armas (5), Ricardinho (24), Alexandru Nicu Vlad (23), Vadim Rata (22), Ulrich Meleke (3), Mihai Radut (8), Marcelo Lopes (14), Vitalie Damascan (9)

FCSB (4-3-3): Stefan Tarnovanu (32), Deian Cristian Sorescu (22), Iulian Lucian Cristea (17), Joonas Tamm (16), Risto Radunovic (33), Darius Olaru (27), Adrian Sut (8), Malcom Edjouma (18), Andrei Cordea (98), Andrea Compagno (96), Florinel Coman (7)

FC Voluntari
FC Voluntari
3-5-2
71
Mihai Maximilian Popa
2
Cristian Ignacio Paz
34
Patricio Matricardi
5
Igor Armas
24
Ricardinho
23
Alexandru Nicu Vlad
22
Vadim Rata
3
Ulrich Meleke
8
Mihai Radut
14
Marcelo Lopes
9
Vitalie Damascan
7
Florinel Coman
96
Andrea Compagno
98
Andrei Cordea
18 2
Malcom Edjouma
8
Adrian Sut
27
Darius Olaru
33
Risto Radunovic
16
Joonas Tamm
17
Iulian Lucian Cristea
22
Deian Cristian Sorescu
32
Stefan Tarnovanu
FCSB
FCSB
4-3-3
Thay người
65’
Mihai Radut
Adam Nemec
54’
Deian Sorescu
Valentin Cretu
65’
Alexandru Nicu Vlad
Naser Aliji
80’
Andrei Cordea
David Raul Miculescu
80’
Cristian Paz
George Cristian Merloi
87’
Malcom Edjouma
Eduard Radaslavescu
80’
Ricardinho
Cristian Ionut Costin
80’
Ulrich Meleke
Helder Tavares
Cầu thủ dự bị
Daniel Constantin Florea
Andrei Vlad
George Cristian Merloi
Valentin Cretu
Cristian Ionut Costin
Denis Harut
Adam Nemec
David Raul Miculescu
Jesus Fernandez Collado
Billel Omrani
Ionut Andres
Boban Nikolov
Helder Tavares
Razvan Oaida
Roberto Voican
Alexandru Pantea
Naser Aliji
Eduard Radaslavescu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
08/11 - 2021
07/03 - 2022
13/09 - 2022
13/02 - 2023
23/10 - 2023
01/03 - 2024

Thành tích gần đây FC Voluntari

Hạng 2 Romania
15/03 - 2025
08/03 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây FCSB

Europa League
14/03 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Romania
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
03/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
17/02 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
10/02 - 2025
H1: 3-0
07/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X