Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả FCSB vs FC Voluntari hôm nay 13-09-2022

Giải VĐQG Romania - Th 3, 13/9

Kết thúc

FCSB

FCSB

1 : 1

FC Voluntari

FC Voluntari

Hiệp một: 0-0
T3, 01:00 13/09/2022
Vòng 10 - VĐQG Romania
Arena Nationala
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
17
Vadim Rata
26
Cristian Costin
45+1'
David Miculescu (Thay: Florinel Coman)
54
Eduard Radaslavescu (Thay: Octavian Popescu)
54
Adam Nemec (Thay: Daniel Constantin Florea)
65
Lukas Droppa (Thay: Cristian Costin)
65
Malcom Edjouma
68
Marcelo Lopes (Thay: Helder Tavares)
71
Razvan Oaida (Thay: Darius Olaru)
78
David Miculescu
82
Malcom Edjouma
86
Marco Dulca (Thay: Andrei Cordea)
89
(Pen) Adam Nemec
90+7'

Thống kê trận đấu FCSB vs FC Voluntari

số liệu thống kê
FCSB
FCSB
FC Voluntari
FC Voluntari
60 Kiểm soát bóng 40
15 Phạm lỗi 15
13 Ném biên 26
1 Việt vị 3
28 Chuyền dài 12
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 7
7 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát FCSB vs FC Voluntari

FCSB (4-3-3): Stefan Tarnovanu (32), Radu Boboc (22), Joyskim Ayrelien Dawa Tchakonte (5), Joonas Tamm (16), Risto Radunovic (33), Darius Olaru (27), Malcom Edjouma (18), Octavian Popescu (10), Andrei Cordea (98), Andrea Compagno (96), Florinel Coman (7)

FC Voluntari (3-4-1-2): Mihai Popa (71), Ricardinho (24), Patricio Matricardi (34), Igor Armas (5), Cristian Ionut Costin (98), Salvatore Gioacchino Marrone (19), Ulrich Meleke (3), Helder Tavares (18), Vadim Rata (22), Vitalie Damascan (9), Daniel Constantin Florea (11)

FCSB
FCSB
4-3-3
32
Stefan Tarnovanu
22
Radu Boboc
5
Joyskim Ayrelien Dawa Tchakonte
16
Joonas Tamm
33
Risto Radunovic
27
Darius Olaru
18
Malcom Edjouma
10
Octavian Popescu
98
Andrei Cordea
96
Andrea Compagno
7
Florinel Coman
11
Daniel Constantin Florea
9
Vitalie Damascan
22
Vadim Rata
18
Helder Tavares
3
Ulrich Meleke
19
Salvatore Gioacchino Marrone
98
Cristian Ionut Costin
5
Igor Armas
34
Patricio Matricardi
24
Ricardinho
71
Mihai Popa
FC Voluntari
FC Voluntari
3-4-1-2
Thay người
54’
Florinel Coman
David Raul Miculescu
65’
Daniel Constantin Florea
Adam Nemec
54’
Octavian Popescu
Eduard Radaslavescu
65’
Cristian Costin
Lukas Droppa
78’
Darius Olaru
Razvan Oaida
71’
Helder Tavares
Marcelo Lopes
89’
Andrei Cordea
Marco Dulca
Cầu thủ dự bị
Marco Dulca
Victor Rimniceanu
Andrei Vlad
Ionut Andres
Valentin Cretu
Alexandru Mihai Ilie
Denis Harut
Doru Andrei
Ianis Stoica
Nicolas Popescu
David Raul Miculescu
Marcelo Lopes
Razvan Oaida
Adam Nemec
Eduard Radaslavescu
Lukas Droppa
Bogdan Gheorghe Rusu
Cosmin Florin Achim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
08/11 - 2021
07/03 - 2022
13/09 - 2022
13/02 - 2023
23/10 - 2023
01/03 - 2024

Thành tích gần đây FCSB

Europa League
14/03 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Romania
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
03/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
17/02 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
10/02 - 2025
H1: 3-0
07/02 - 2025

Thành tích gần đây FC Voluntari

Hạng 2 Romania
15/03 - 2025
08/03 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024
09/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X