![]() Felipe Felicio 3 | |
![]() Ernest Agyiri 34 | |
![]() Fomba Bourama 42 | |
![]() Guy Merlin Mollo Bessala (Thay: Felipe Felicio) 45 | |
![]() Mattias Maennilaan 45+1' | |
![]() Mollo Bessala 51 | |
![]() Sander Laht (Thay: Artjom Jermatsenko) 60 | |
![]() Aleksander Iljin (Thay: Mathias Palts) 60 | |
![]() Andero Kivi (Thay: Mark Anders Leipk) 60 | |
![]() Henri Valja (Thay: Murad Velijev) 71 | |
![]() Mairo Miil (Thay: Andrei Smirnov) 77 | |
![]() Nikita Vassiljev (Thay: Guy Merlin Mollo Bessala) 80 | |
![]() Artur Sakarias (Thay: Aleksandr Zakarlyuka) 80 | |
![]() Oscar Pihela (Thay: Sander Alex Liit) 84 |
Thống kê trận đấu FCI Levadia vs FC Kuressaare
số liệu thống kê

FCI Levadia

FC Kuressaare
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FCI Levadia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Giao hữu
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Thành tích gần đây FC Kuressaare
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 15 | T T T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 10 | H B T T T |
4 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B |
5 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T B T H |
6 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 7 | B T T B H |
7 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | T B H B B |
8 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | T B H B B |
9 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 3 | B B B B T |
10 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại