![]() Ernest Agyiri 4 | |
![]() Mollo Bessala 13 | |
![]() Taaniel Usta 18 | |
![]() Mollo Bessala 20 | |
![]() Stefan Tsendei (Thay: Marten Niilop) 46 | |
![]() Casper Nicolas Lugtmeijer (Thay: Michael Schjonning-Larsen) 46 | |
![]() (Pen) Ernest Agyiri 53 | |
![]() Andre Jarva (Thay: Taaniel Usta) 64 | |
![]() Ioan Yakovlev (Thay: Edgar Tur) 64 | |
![]() Artur Sakarias (Thay: Aleksandr Zakarlyuka) 64 | |
![]() Nikita Vassiljev 70 | |
![]() Henri Valja (Thay: Mihkel Ainsalu) 73 | |
![]() Reinhard Reimaa (Thay: Jako Kariste) 74 | |
![]() Daniil Rudenko (Thay: Roman Sobtsenko) 74 | |
![]() Kaspar Roomussaar (Thay: Karel Eerme) 74 | |
![]() Murad Velijev (Thay: Ernest Agyiri) 77 | |
![]() Fomba Bourama 83 |
Thống kê trận đấu FCI Levadia vs Harju Jalgpallikool
số liệu thống kê

FCI Levadia

Harju Jalgpallikool
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FCI Levadia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Giao hữu
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool
VĐQG Estonia
Hạng 2 Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T T B T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | H B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -5 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | T B H B |
9 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại