Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Harju Jalgpallikool vs FCI Levadia hôm nay 06-05-2023

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 06/5

Kết thúc

Harju Jalgpallikool

Harju Jalgpallikool

2 : 1

FCI Levadia

FCI Levadia

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 06/05/2023
Vòng 11 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ernest Agyiri
11
Ioan Yakovlev
50
(Pen) Daniil Rudenko
52
Casper Nicolas Lugtmeijer (Thay: Guy Merlin Mollo Bessala)
55
Til Mavretic (Thay: Nikita Vassiljev)
66
Andre Jarva (Thay: Taaniel Usta)
72
Murad Velijev (Thay: Aleksandr Zakarlyuka)
82
Daniel Luts (Thay: Edgar Tur)
82
Kaarel Usta (Thay: Karel Eerme)
87
Reinhard Reimaa
90+7'

Thống kê trận đấu Harju Jalgpallikool vs FCI Levadia

số liệu thống kê
Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
FCI Levadia
FCI Levadia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
28/01 - 2023
VĐQG Estonia
15/04 - 2023
06/05 - 2023
12/08 - 2023
26/09 - 2023

Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool

VĐQG Estonia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Hạng 2 Estonia
10/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
27/10 - 2024

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
05/03 - 2025
VĐQG Estonia
Giao hữu
25/01 - 2025
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024
VĐQG Estonia
27/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia4400812T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond430199T T B T
3Flora TallinnFlora Tallinn421187H B T T
4Narva TransNarva Trans421127H B T T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus420226B T B T
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool4202-56B T T B
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC4112-24T B H B
8TammekaTammeka4112-54T B H B
9FC KuressaareFC Kuressaare4103-53B T B B
10Talinna KalevTalinna Kalev4004-120B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X