Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FCI Levadia vs Parnu JK Vaprus hôm nay 20-04-2024

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 20/4

Kết thúc

FCI Levadia

FCI Levadia

1 : 1

Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

Hiệp một: 1-0
T7, 21:00 20/04/2024
Vòng 7 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Mihkel Ainsalu
27
Til Mavretic (Thay: Alexandre)
33
Kevin Aloe
49
Edgar Tur (Thay: Frank Liivak)
60
Richie Musaba (Thay: Robert Kirss)
60
Joao Pedro de Moura Siembarski (Thay: Mark Oliver Roosnupp)
60
Ahmad Abdullahi Gero (Thay: Felipe Felicio)
77
Henri Valja (Thay: Mathias Villota)
84
Virgo Vallik (Thay: Kristjan Kask)
90
Ranet Ristikivi (Thay: Sander Kapper)
90

Thống kê trận đấu FCI Levadia vs Parnu JK Vaprus

số liệu thống kê
FCI Levadia
FCI Levadia
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
09/10 - 2021
05/03 - 2022
16/06 - 2022
12/08 - 2022
29/10 - 2022
05/03 - 2023
24/05 - 2023
06/08 - 2023
01/11 - 2023
20/04 - 2024
19/05 - 2024
10/08 - 2024
22/09 - 2024
15/03 - 2025

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
05/03 - 2025
VĐQG Estonia
Giao hữu
25/01 - 2025
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024

Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus

VĐQG Estonia
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
05/03 - 2025
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
04/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024
VĐQG Estonia
27/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia5500915T T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond54011012T T B T T
3Flora TallinnFlora Tallinn5311910H B T T T
4Narva TransNarva Trans521217H B T T B
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus521227B T B T H
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool5212-57B T T B H
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC5113-34T B H B B
8TammekaTammeka5113-64T B H B B
9Talinna KalevTalinna Kalev5104-93B B B B T
10FC KuressaareFC Kuressaare5104-83B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X