Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả FCSB vs Botosani hôm nay 09-12-2024

Giải VĐQG Romania - Th 2, 09/12

Kết thúc

FCSB

FCSB

2 : 1

Botosani

Botosani

Hiệp một: 1-0
T2, 01:30 09/12/2024
Vòng 19 - VĐQG Romania
Stadionul Steaua
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Birligea (Kiến tạo: Darius Olaru)
12
David Miculescu (Thay: Marius Stefanescu)
46
David Miculescu
57
Jaly Mouaddib (Thay: Aldair Ferreira)
62
Alex Diez (Thay: Rijad Sadiku)
63
Gabriel Eugen David (Thay: Zoran Mitrov)
63
Baba Alhassan (Thay: Vlad Chiriches)
68
Marian Chica-Rosa
75
Juan Kaprof (Thay: Charles Petro)
75
Lorand Levente Fulop (Thay: Francisco Junior)
75
Alex Diez (Kiến tạo: Jaly Mouaddib)
83
Lorand Levente Fulop
84
William Baeten (Thay: Darius Olaru)
87
Gabriel Eugen David
89

Thống kê trận đấu FCSB vs Botosani

số liệu thống kê
FCSB
FCSB
Botosani
Botosani
70 Kiểm soát bóng 30
10 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 16
4 Việt vị 3
19 Chuyền dài 12
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 1
6 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 6
2 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FCSB vs Botosani

FCSB (4-3-3): Ştefan Târnovanu (32), Valentin Crețu (2), Mihai Popescu (17), Joyskim Dawa (5), Risto Radunović (33), Florin Tănase (7), Vlad Chiriches (21), Darius Olaru (27), Marius Stefanescu (15), Daniel Bîrligea (9), Mihai Toma (22)

Botosani (4-2-3-1): Ioannis Anestis (99), Rijad Sadiku (44), Patricio Matricardi (5), George Miron (4), Michael Pavlovic (3), Charles Petro (28), Francisco Junior (22), Zoran Mitrov (11), Aldair Ferreira (83), Stefan Bodisteanu (7), Marian Chica-Rosa (29)

FCSB
FCSB
4-3-3
32
Ştefan Târnovanu
2
Valentin Crețu
17
Mihai Popescu
5
Joyskim Dawa
33
Risto Radunović
7
Florin Tănase
21
Vlad Chiriches
27
Darius Olaru
15
Marius Stefanescu
9
Daniel Bîrligea
22
Mihai Toma
29
Marian Chica-Rosa
7
Stefan Bodisteanu
83
Aldair Ferreira
11
Zoran Mitrov
22
Francisco Junior
28
Charles Petro
3
Michael Pavlovic
4
George Miron
5
Patricio Matricardi
44
Rijad Sadiku
99
Ioannis Anestis
Botosani
Botosani
4-2-3-1
Thay người
46’
Marius Stefanescu
David Miculescu
62’
Aldair Ferreira
Jaly Mouaddib
68’
Vlad Chiriches
Baba Alhassan
63’
Rijad Sadiku
Alex Diez
87’
Darius Olaru
William Baeten
63’
Zoran Mitrov
Gabriel David
75’
Charles Petro
Juan Kaprof
75’
Francisco Junior
Lorand Fulop
Cầu thủ dự bị
Mihai Udrea
Stefan Panoiu
Ionuţ Panţîru
Eduard Pap
David Miculescu
Alex Diez
Daniel Popa
Eduard Florescu
Denis Colibasanu
Enzo Lopez
William Baeten
Juan Kaprof
Baba Alhassan
Alexandru Tiganasu
Luis Phelipe
Alin Seroni
Alexandru Musi
Gabriel David
Adrian Șut
Jaly Mouaddib
Lorand Fulop

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
16/07 - 2021
22/11 - 2021
02/12 - 2022
H1: 1-2
20/12 - 2022
H1: 0-0
08/10 - 2023
H1: 0-1
26/02 - 2024
H1: 1-0
22/11 - 2024
H1: 0-0
09/12 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây FCSB

Europa League
14/03 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Romania
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
03/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
17/02 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
10/02 - 2025
H1: 3-0
07/02 - 2025

Thành tích gần đây Botosani

Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Romania
10/03 - 2025
18/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X