![]() Daniel Birligea (Kiến tạo: Darius Olaru) 12 | |
![]() David Miculescu (Thay: Marius Stefanescu) 46 | |
![]() David Miculescu 57 | |
![]() Jaly Mouaddib (Thay: Aldair Ferreira) 62 | |
![]() Alex Diez (Thay: Rijad Sadiku) 63 | |
![]() Gabriel Eugen David (Thay: Zoran Mitrov) 63 | |
![]() Baba Alhassan (Thay: Vlad Chiriches) 68 | |
![]() Marian Chica-Rosa 75 | |
![]() Juan Kaprof (Thay: Charles Petro) 75 | |
![]() Lorand Levente Fulop (Thay: Francisco Junior) 75 | |
![]() Alex Diez (Kiến tạo: Jaly Mouaddib) 83 | |
![]() Lorand Levente Fulop 84 | |
![]() William Baeten (Thay: Darius Olaru) 87 | |
![]() Gabriel Eugen David 89 |
Thống kê trận đấu FCSB vs Botosani
số liệu thống kê

FCSB

Botosani
70 Kiểm soát bóng 30
10 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 16
4 Việt vị 3
19 Chuyền dài 12
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 1
6 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 6
2 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FCSB vs Botosani
FCSB (4-3-3): Ştefan Târnovanu (32), Valentin Crețu (2), Mihai Popescu (17), Joyskim Dawa (5), Risto Radunović (33), Florin Tănase (7), Vlad Chiriches (21), Darius Olaru (27), Marius Stefanescu (15), Daniel Bîrligea (9), Mihai Toma (22)
Botosani (4-2-3-1): Ioannis Anestis (99), Rijad Sadiku (44), Patricio Matricardi (5), George Miron (4), Michael Pavlovic (3), Charles Petro (28), Francisco Junior (22), Zoran Mitrov (11), Aldair Ferreira (83), Stefan Bodisteanu (7), Marian Chica-Rosa (29)

FCSB
4-3-3
32
Ştefan Târnovanu
2
Valentin Crețu
17
Mihai Popescu
5
Joyskim Dawa
33
Risto Radunović
7
Florin Tănase
21
Vlad Chiriches
27
Darius Olaru
15
Marius Stefanescu
9
Daniel Bîrligea
22
Mihai Toma
29
Marian Chica-Rosa
7
Stefan Bodisteanu
83
Aldair Ferreira
11
Zoran Mitrov
22
Francisco Junior
28
Charles Petro
3
Michael Pavlovic
4
George Miron
5
Patricio Matricardi
44
Rijad Sadiku
99
Ioannis Anestis

Botosani
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Marius Stefanescu David Miculescu | 62’ | Aldair Ferreira Jaly Mouaddib |
68’ | Vlad Chiriches Baba Alhassan | 63’ | Rijad Sadiku Alex Diez |
87’ | Darius Olaru William Baeten | 63’ | Zoran Mitrov Gabriel David |
75’ | Charles Petro Juan Kaprof | ||
75’ | Francisco Junior Lorand Fulop |
Cầu thủ dự bị | |||
Mihai Udrea | Stefan Panoiu | ||
Ionuţ Panţîru | Eduard Pap | ||
David Miculescu | Alex Diez | ||
Daniel Popa | Eduard Florescu | ||
Denis Colibasanu | Enzo Lopez | ||
William Baeten | Juan Kaprof | ||
Baba Alhassan | Alexandru Tiganasu | ||
Luis Phelipe | Alin Seroni | ||
Alexandru Musi | Gabriel David | ||
Adrian Șut | Jaly Mouaddib | ||
Lorand Fulop |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FCSB
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Botosani
Giao hữu
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại