Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả FCSB vs FCV Farul Constanta hôm nay 10-08-2024

Giải VĐQG Romania - Th 7, 10/8

Kết thúc

FCSB

FCSB

3 : 2

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

Hiệp một: 1-2
T7, 01:00 10/08/2024
Vòng 5 - VĐQG Romania
Stadionul Steaua
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ionut Vina (Kiến tạo: Rivaldinho)
5
Marius Stefanescu
42
Narek Grigoryan
43
Alexandru Baluta (Thay: Daniel Popa)
46
Adrian Sut (Thay: Malcom Edjouma)
46
Darius Olaru (Thay: Baba Alhassan)
46
Andrei Pandele (Thay: Alexandru Marian Musi)
50
Victor Dican (Thay: Gabriel Iancu)
51
Carlo Casap (Thay: Rivaldinho)
57
David Miculescu (Thay: Luis Phelipe)
61
Constantin Grameni
62
Diogo Queiros (Thay: Dragos Nedelcu)
63
Dan Sirbu (Thay: Constantin Grameni)
64
Gabriel Danuleasa (Thay: Mihai Balasa)
64
Adrian Sut
68
Diogo Queiros
70
Ionut Vina
86
Darius Olaru (Kiến tạo: Adrian Sut)
87
(Pen) Darius Olaru
90+4'

Thống kê trận đấu FCSB vs FCV Farul Constanta

số liệu thống kê
FCSB
FCSB
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
64 Kiểm soát bóng 36
10 Phạm lỗi 13
12 Ném biên 17
2 Việt vị 0
14 Chuyền dài 7
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FCSB vs FCV Farul Constanta

FCSB (4-2-3-1): Ştefan Târnovanu (32), Nana Kwame Antwi (20), Joyskim Dawa (5), Vlad Chiriches (21), Ionut Pantiru (3), Baba Alhassan (42), Malcom Edjouma (18), Marius Stefanescu (15), Luis Phelipe (70), Alexandru Musi (29), Daniel Popa (19)

FCV Farul Constanta (4-3-3): Alexandru Buzbuchi (1), Mihai Popescu (3), Mihai Balasa (44), Gustavo Marins (4), Cristian Ganea (11), Ionut Vina (8), Dragos Nedelcu (14), Constantin Grameni (24), Gabriel Iancu (10), Narek Grigoryan (30), Rivaldinho (9)

FCSB
FCSB
4-2-3-1
32
Ştefan Târnovanu
20
Nana Kwame Antwi
5
Joyskim Dawa
21
Vlad Chiriches
3
Ionut Pantiru
42
Baba Alhassan
18
Malcom Edjouma
15
Marius Stefanescu
70
Luis Phelipe
29
Alexandru Musi
19
Daniel Popa
9
Rivaldinho
30
Narek Grigoryan
10
Gabriel Iancu
24
Constantin Grameni
14
Dragos Nedelcu
8
Ionut Vina
11
Cristian Ganea
4
Gustavo Marins
44
Mihai Balasa
3
Mihai Popescu
1
Alexandru Buzbuchi
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
Thay người
46’
Malcom Edjouma
Adrian Șut
51’
Gabriel Iancu
Victor Dican
46’
Daniel Popa
Alexandru Baluta
57’
Rivaldinho
Carlo Casap
46’
Baba Alhassan
Darius Olaru
63’
Dragos Nedelcu
Diogo Queiros
50’
Alexandru Marian Musi
Andrei Pandele
64’
Mihai Balasa
Gabriel Danuleasa
61’
Luis Phelipe
David Miculescu
64’
Constantin Grameni
Dan Sirbu
Cầu thủ dự bị
Siyabonga Ngezana
Razvan Ducan
Adrian Șut
Darius Grosu
Mihai Lixandru
Gabriel Danuleasa
Alexandru Baluta
Dan Sirbu
Darius Olaru
Diogo Queiros
David Miculescu
Victor Dican
Valentin Crețu
Nicolas Popescu
Andrei Vlad
Eduard Radaslavescu
Denis Harut
Carlo Casap
David Kiki
Andrei Ciobanu
Andrei Pandele
Iustin Doicaru
Alexandru Stoian

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
05/11 - 2021
28/02 - 2022
01/09 - 2022
30/01 - 2023
18/09 - 2023
06/02 - 2024
10/08 - 2024
16/12 - 2024

Thành tích gần đây FCSB

Europa League
14/03 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Romania
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
03/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
17/02 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
10/02 - 2025
H1: 3-0
07/02 - 2025

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
10/02 - 2025
06/02 - 2025
28/01 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X