Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Flora Tallinn vs Talinna Kalev hôm nay 27-05-2023

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 27/5

Kết thúc

Flora Tallinn

Flora Tallinn

3 : 0

Talinna Kalev

Talinna Kalev

Hiệp một: 2-0
T7, 23:30 27/05/2023
Vòng 15 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Konstantin Vassiljev
8
Sergei Zenjov
19
Marek Kaljumae (Thay: Sander Sinilaid)
46
Vadim Mihhailov (Thay: Arseni Kovaltsuk)
46
Foday Trawally (Thay: Ramon Smirnov)
46
Ats Purje (Thay: Andreas Kiivit)
59
Rauno Alliku (Thay: Konstantin Vassiljev)
63
Nikita Mihhailov (Thay: Sergey Zenjov)
63
Danil Kuraksin (Thay: Sten Reinkort)
71
Mihkel Jarviste (Thay: Marco Lukka)
78
Aron Kirt (Thay: Daniil Sotsugov)
81
Danil Kuraksin
90+3'

Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs Talinna Kalev

số liệu thống kê
Flora Tallinn
Flora Tallinn
Talinna Kalev
Talinna Kalev
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
06/03 - 2022
27/04 - 2022
17/07 - 2022
05/11 - 2022
19/03 - 2023
27/05 - 2023
20/08 - 2023
22/09 - 2023
10/03 - 2024
01/05 - 2024
29/05 - 2024
09/11 - 2024
15/03 - 2025

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024
VĐQG Estonia
26/10 - 2024
23/10 - 2024

Thành tích gần đây Talinna Kalev

VĐQG Estonia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
06/03 - 2025
VĐQG Estonia
02/03 - 2025
30/11 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-0
24/11 - 2024
09/11 - 2024
04/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond54011012T T B T
2FCI LevadiaFCI Levadia4400812T T T T
3Flora TallinnFlora Tallinn421187H B T T
4Narva TransNarva Trans421127H B T T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus420226B T B T
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool4202-56B T T B
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC4112-24T B H B
8TammekaTammeka5113-64T B H B
9FC KuressaareFC Kuressaare4103-53B T B B
10Talinna KalevTalinna Kalev4004-120B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X