Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Iliman Ndiaye (Kiến tạo: Oliver Norwood) 3 | |
![]() Wesley Foderingham 45 | |
![]() Jack Robinson 55 | |
![]() Jayden Bogle 85 |
Thống kê trận đấu Fulham vs Sheffield United


Diễn biến Fulham vs Sheffield United

Thẻ vàng cho Jayden Bogle.
Iliman Ndiaye ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Osborn.
Conor Hourihane sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi John Fleck.
Conor Hourihane sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi John Fleck.
Conor Hourihane sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Antonee Robinson sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rodrigo Muniz.
Fabio Carvalho sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Bobby Reid.
Fabio Carvalho sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Jack Robinson.
Jean Michael Seri sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Cairney.
Jean Michael Seri sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Morgan Gibbs-White sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sander Berge.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng cho Wesley Foderingham.

G O O O A A A L - Iliman Ndiaye là mục tiêu!

G O O O A A A L - Iliman Ndiaye là mục tiêu!
Đội hình xuất phát Fulham vs Sheffield United
Fulham (4-2-3-1): Marek Rodak (1), Kenny Tete (2), Tosin Adarabioyo (16), Tim Ream (13), Antonee Robinson (33), Jean Michael Seri (24), Harrison Reed (6), Harry Wilson (8), Fabio Carvalho (28), Neeskens Kebano (7), Aleksandar Mitrovic (9)
Sheffield United (3-4-1-2): Wesley Foderingham (18), Chris Basham (6), John Egan (12), Jack Robinson (19), Jayden Bogle (20), Oliver Norwood (16), Conor Hourihane (24), Enda Stevens (3), Morgan Gibbs-White (27), Iliman Ndiaye (29), Billy Sharp (10)


Thay người | |||
46’ | Jean Michael Seri Tom Cairney | 46’ | Morgan Gibbs-White Sander Berge |
61’ | Fabio Carvalho Bobby Reid | 77’ | Conor Hourihane John Fleck |
69’ | Antonee Robinson Rodrigo Muniz | 78’ | Iliman Ndiaye Ben Osborn |
Cầu thủ dự bị | |||
Rodrigo Muniz | Jake Eastwood | ||
Tom Cairney | George Baldock | ||
Bobby Reid | John Fleck | ||
Nathaniel Chalobah | Sander Berge | ||
Joe Bryan | Oliver Burke | ||
Denis Odoi | Luke Freeman | ||
Paulo Gazzaniga | Ben Osborn |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Fulham vs Sheffield United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fulham
Thành tích gần đây Sheffield United
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
6 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
7 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại