Thứ Bảy, 05/04/2025
Kerem Akturkoglu (Kiến tạo: Sacha Boey)
3
Mbaye Diagne (Kiến tạo: Andrea Bertolacci)
18
Fabio Borini (Kiến tạo: Saba Lobzhanidze)
26
Fabio Borini
31
(Pen) Sergio Oliveira
45+1'
Lawrence Nicholas
48
Mauro Icardi
60
Mauro Icardi (Thay: Nicolo Zaniolo)
60
(Pen) Mauro Icardi
67
Adnan Ugur (Thay: Lawrence Nicholas)
73
Ebrima Colley (Thay: Saba Lobzhanidze)
73
Yunus Akgun (Thay: Dries Mertens)
79
Bruno Rodrigues (Thay: Andrea Bertolacci)
79
Sacha Boey
80
Levent Mercan
85
Juan Mata (Thay: Sergio Oliveira)
90
Leo Dubois (Thay: Sam Adekugbe)
90
Salih Dursun (Thay: Davide Biraschi)
90
Ibrahim Dresevic
90+4'
Ibrahim Dresevic
90+6'

Thống kê trận đấu Galatasaray vs Fatih Karagumruk

số liệu thống kê
Galatasaray
Galatasaray
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
65 Kiểm soát bóng 35
14 Phạm lỗi 14
26 Ném biên 14
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Galatasaray vs Fatih Karagumruk

Galatasaray (4-2-3-1): Fernando Muslera (1), Sacha Boey (93), Victor Nelsson (25), Abdulkerim Bardakci (42), Sam Adekugbe (32), Lucas Torreira (5), Sergio Oliveira (27), Milot Rashica (26), Dries Mertens (10), Kerem Akturkoglu (7), Nicolo Zaniolo (17)

Fatih Karagumruk (4-3-3): Ahmet Sen (1), Davide Biraschi (4), Rayyan Baniya (99), Ibrahim Dresevic (5), Munir Levent Mercan (18), Andrea Bertolacci (91), Lawrence Nicholas (24), Magomed Ozdoev (27), Saba Lobzhanidze (7), Mbaye Diagne (9), Fabio Borini (16)

Galatasaray
Galatasaray
4-2-3-1
1
Fernando Muslera
93
Sacha Boey
25
Victor Nelsson
42
Abdulkerim Bardakci
32
Sam Adekugbe
5
Lucas Torreira
27
Sergio Oliveira
26
Milot Rashica
10
Dries Mertens
7
Kerem Akturkoglu
17
Nicolo Zaniolo
16 2
Fabio Borini
9
Mbaye Diagne
7
Saba Lobzhanidze
27
Magomed Ozdoev
24
Lawrence Nicholas
91
Andrea Bertolacci
18
Munir Levent Mercan
5
Ibrahim Dresevic
99
Rayyan Baniya
4
Davide Biraschi
1
Ahmet Sen
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
4-3-3
Thay người
60’
Nicolo Zaniolo
Mauro Icardi
73’
Saba Lobzhanidze
Ebrima Colley
79’
Dries Mertens
Yunus Akgun
73’
Lawrence Nicholas
Adnan Ugur
90’
Sergio Oliveira
Juan Mata
79’
Andrea Bertolacci
Bruno Rodrigues
90’
Sam Adekugbe
Leo Dubois
90’
Davide Biraschi
Salih Dursun
Cầu thủ dự bị
Okan Kocuk
Adem Ljajic
Berkan Kutlu
Kerim Frei
Mauro Icardi
Colin Kazim-Richards
Kazimcan Karatas
Samed Onur
Juan Mata
Ebrima Colley
Yusuf Demir
Burak Kapacak
Kaan Ayhan
Salih Dursun
Yunus Akgun
Bruno Rodrigues
Fredrik Midtsjo
Muzaffer Cem Kablan
Leo Dubois
Adnan Ugur

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/10 - 2022
23/04 - 2023
21/12 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
01/03 - 2024
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12/05 - 2024

Thành tích gần đây Galatasaray

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Fatih Karagumruk

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
06/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
14RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
15AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
16SivassporSivasspor288614-830H B T B T
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X