![]() (Pen) Boris Kopitovic 7 | |
![]() Milos Zlatkovic 11 | |
![]() (og) Amirul Adli Azmi 22 | |
![]() Tomoyuki Doi 34 | |
![]() Sora Tanaka (Thay: Huzaifah Aziz) 45 | |
![]() Irfan Najeeb (Thay: Amirul Adli) 46 | |
![]() Naqiuddin Eunos 61 | |
![]() Yasir Hanapi (Thay: Boris Kopitovic) 70 | |
![]() Amirul Haikal (Thay: Seia Kunori) 70 | |
![]() Taufik Suparno (Thay: Shah Shahiran) 74 | |
![]() Ryoya Taniguchi 75 | |
![]() Taufik Suparno 82 | |
![]() Naufal Azman (Thay: Iqbal Hussain) 83 | |
![]() Taufik Suparno 84 | |
![]() Vasileios Zikos Chua (Thay: Ryoya Taniguchi) 90 |
Thống kê trận đấu Geylang International FC vs Tampines Rovers FC
số liệu thống kê

Geylang International FC

Tampines Rovers FC
43 Kiểm soát bóng 57
4 Phạm lỗi 10
11 Ném biên 17
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
12 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Geylang International FC vs Tampines Rovers FC
Geylang International FC (4-2-3-1): Hairul Syirhan (1), Shakir Hamzah (22), Keito Hariya (18), Takahiro Tezuka (4), Joshua Pereira (8), Noor Ariff (17), Huzaifah Aziz (11), Vincent Bezecourt (10), Iqbal Hussain (16), Ryoya Taniguchi (23), Tomoyuki Doi (9)
Tampines Rovers FC (4-2-3-1): Syazwan Buhari (24), Amirul Adli (5), Shuya Yamashita (4), Milos Zlatkovic (33), Kyoga Nakamura (10), Faris Ramli (30), Shah Shahiran (8), Jared Gallagher (6), Glenn Kweh (11), Seia Kunori (7), Boris Kopitovic (9)

Geylang International FC
4-2-3-1
1
Hairul Syirhan
22
Shakir Hamzah
18
Keito Hariya
8
Joshua Pereira
17
Noor Ariff
4
Takahiro Tezuka
11
Huzaifah Aziz
10
Vincent Bezecourt
16
Iqbal Hussain
23
Ryoya Taniguchi
9
Tomoyuki Doi
9
Boris Kopitovic
7
Seia Kunori
6
Jared Gallagher
8
Shah Shahiran
11
Glenn Kweh
10
Kyoga Nakamura
4
Shuya Yamashita
5
Amirul Adli
30
Faris Ramli
33
Milos Zlatkovic
24
Syazwan Buhari

Tampines Rovers FC
4-2-3-1
Thay người | |||
45’ | Huzaifah Aziz Sora Tanaka | 46’ | Amirul Adli Irfan Najeeb |
83’ | Iqbal Hussain Naufal Azman | 70’ | Seia Kunori Amirul Haikal |
90’ | Ryoya Taniguchi Vasileios Zikos Chua | 70’ | Boris Kopitovic Yasir Hanapi |
74’ | Shah Shahiran Taufik Suparno |
Cầu thủ dự bị | |||
Akmal Azman | Taras Goh | ||
Naufal Azman | Ridhuan Barudin | ||
Faisal Shahril | Amirul Haikal | ||
Ahmad Syahir | Irfan Najeeb | ||
Sora Tanaka | Taufik Suparno | ||
Vasileios Zikos Chua | Yasir Hanapi | ||
Rudy Khairullah | Muhammad Syahrul Bin Sazali | ||
Thitipat Ekarunpong | |||
Kegan Phang |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Singapore Premier League
Thành tích gần đây Geylang International FC
Singapore Premier League
Thành tích gần đây Tampines Rovers FC
Singapore Premier League
AFC Champions League Two
Singapore Premier League
AFC Champions League Two
Bảng xếp hạng Singapore Premier League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 24 | 18 | 4 | 2 | 53 | 58 | T T T T H |
2 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 42 | 54 | T T B T T |
3 | ![]() | 26 | 12 | 8 | 6 | 35 | 44 | B H T B B |
4 | ![]() | 26 | 11 | 2 | 13 | -17 | 35 | H T T B B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -3 | 33 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 7 | 9 | 10 | -8 | 30 | T H B H T |
7 | ![]() | 25 | 6 | 7 | 12 | -16 | 25 | B B B T H |
8 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -26 | 24 | H T B H H |
9 | ![]() | 25 | 3 | 4 | 18 | -60 | 13 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại