![]() Shakir Hamzah 21 | |
![]() Glenn Kweh 26 | |
![]() Joshua Pereira (Thay: Akmal Azman) 46 | |
![]() Ryoya Taniguchi 55 | |
![]() Naufal Azman (Thay: Ryoya Taniguchi) 73 | |
![]() Seia Kunori 75 | |
![]() Yasir Hanapi (Thay: Faris Ramli) 76 | |
![]() Vasileios Zikos Chua (Thay: Iqbal Hussain) 84 | |
![]() Taufik Suparno (Thay: Seia Kunori) 86 | |
![]() Mohammad Bin M Akbar Akbar (Thay: Amirul Adli) 86 | |
![]() Jared Gallagher (Thay: Boris Kopitovic) 90 | |
![]() Rio Sakuma 90+5' |
Thống kê trận đấu Tampines Rovers FC vs Geylang International FC
số liệu thống kê

Tampines Rovers FC

Geylang International FC
58 Kiểm soát bóng 42
15 Phạm lỗi 13
13 Ném biên 9
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 9
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 6
12 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tampines Rovers FC vs Geylang International FC
Tampines Rovers FC (4-2-1-3): Syazwan Buhari (24), Irfan Najeeb (23), Shuya Yamashita (4), Milos Zlatkovic (33), Amirul Adli (5), Shah Shahiran (8), Kyoga Nakamura (10), Faris Ramli (30), Seia Kunori (7), Glenn Kweh (11), Boris Kopitovic (9)
Geylang International FC (4-2-1-3): Rudy Khairullah (24), Rio Sakuma (5), Keito Hariya (18), Shakir Hamzah (22), Takahiro Tezuka (4), Akmal Azman (6), Vincent Bezecourt (10), Naqiuddin Eunos (17), Ryoya Taniguchi (23), Tomoyuki Doi (9), Iqbal Hussain (16)

Tampines Rovers FC
4-2-1-3
24
Syazwan Buhari
23
Irfan Najeeb
4
Shuya Yamashita
33
Milos Zlatkovic
5
Amirul Adli
8
Shah Shahiran
10
Kyoga Nakamura
30
Faris Ramli
11
Glenn Kweh
9
Boris Kopitovic
7
Seia Kunori
16
Iqbal Hussain
9
Tomoyuki Doi
17
Naqiuddin Eunos
23
Ryoya Taniguchi
10
Vincent Bezecourt
4
Takahiro Tezuka
6
Akmal Azman
22
Shakir Hamzah
18
Keito Hariya
5
Rio Sakuma
24
Rudy Khairullah

Geylang International FC
4-2-1-3
Thay người | |||
76’ | Faris Ramli Yasir Hanapi | 46’ | Akmal Azman Joshua Pereira |
86’ | Seia Kunori Taufik Suparno | 73’ | Ryoya Taniguchi Naufal Azman |
86’ | Amirul Adli Mohammad Bin M Akbar Akbar | 84’ | Iqbal Hussain Vasileios Zikos Chua |
90’ | Boris Kopitovic Jared Gallagher |
Cầu thủ dự bị | |||
Jared Gallagher | Shafrel Ariel | ||
Taufik Suparno | Naufal Azman | ||
Yasir Hanapi | Raiyan Noor | ||
Mohammad Bin M Akbar Akbar | Vasileios Zikos Chua | ||
Muhammad Syahrul Bin Sazali | Hud Ismail | ||
Ridhuan Barudin | Joshua Pereira | ||
Kegan Phang | Faisal Shahril | ||
Caelan Cheong | Ahmad Syahir | ||
Thanet Suknate | Hairul Syirhan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Singapore Premier League
Thành tích gần đây Tampines Rovers FC
Singapore Premier League
AFC Champions League Two
Singapore Premier League
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Geylang International FC
Singapore Premier League
Bảng xếp hạng Singapore Premier League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 24 | 18 | 4 | 2 | 53 | 58 | T T T T H |
2 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 42 | 54 | T T B T T |
3 | ![]() | 26 | 12 | 8 | 6 | 35 | 44 | B H T B B |
4 | ![]() | 26 | 11 | 2 | 13 | -17 | 35 | H T T B B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -3 | 33 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 7 | 9 | 10 | -8 | 30 | T H B H T |
7 | ![]() | 25 | 6 | 7 | 12 | -16 | 25 | B B B T H |
8 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -26 | 24 | H T B H H |
9 | ![]() | 25 | 3 | 4 | 18 | -60 | 13 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại