![]() Taufik Suparno 73 | |
![]() (Pen) Amy Recha 90 | |
![]() Abdil Qaiyyim Mutalib 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Singapore Premier League
Thành tích gần đây Tampines Rovers FC
Singapore Premier League
AFC Champions League Two
Singapore Premier League
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Geylang International FC
Singapore Premier League
Bảng xếp hạng Singapore Premier League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 24 | 18 | 4 | 2 | 53 | 58 | T T T T H |
2 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 42 | 54 | T T B T T |
3 | ![]() | 26 | 12 | 8 | 6 | 35 | 44 | B H T B B |
4 | ![]() | 26 | 11 | 2 | 13 | -17 | 35 | H T T B B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -3 | 33 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 7 | 9 | 10 | -8 | 30 | T H B H T |
7 | ![]() | 25 | 6 | 7 | 12 | -16 | 25 | B B B T H |
8 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -26 | 24 | H T B H H |
9 | ![]() | 25 | 3 | 4 | 18 | -60 | 13 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại